Giá Bitcoin Trực tiếp (VND)

đ
2.054.517.101,48
B
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

2,06
B

Thấp nhất 24h

2,01
B

KL giao dịch 24h (BTC)

262.086

KL giao dịch 24h (VND)

537,99
T

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

41,25
Q

Sats mỗi VND

0,0487

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

đ 2,01 - đ 2,06

KL giao dịch 24h (BTC)

262.086

KL giao dịch 24h (VND)

đ 537,99 T

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

đ 41,25 Q

Sats mỗi VND

0,0487

Tin Tức Mới Nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

966.168

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

2:00

Thời gian Khối trung bìnhlink

9:44

Cung tiềnlink

20.081.762,5BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,63%

Kích thước chuối khốilink

874,52GB

TTổng Giao dịchlink

1.435.132.564

Thống kê Độ khó

Độ khólink

127,45T

Thời gian duyệt Độ khó

480

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

2,74%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.512

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

19 thg 9, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

1,31%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

911,8EH/s

Giá hash (24h)link

1.020,981$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

đ 6,42 B

Khối đã đào (24h)

144

Giao dịch (24h)link

697.936

Phần trăm SegWit (24h)link

86,13%

Tổng phí (24h)link

3,12BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,69%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,69%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

308

Phí chờ xử lý

0BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

đ 7,00 M

Kích thước ảo

0,15MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

55,19%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$26,01USD (-1,74%)

BITB - Bitwise

$42,57USD (-1,71%)

BRRR - Valkyrie

$22,11USD (-1,78%)

BTCO - Invesco Galaxy

$78,01USD (-1,78%)

BTCW - WisdomTree

$82,87USD (-1,81%)

EZBC - Franklin

$45,3USD (-1,8%)

FBTC - Fidelity

$68,22USD (-1,71%)

GBTC - Grayscale

$60,65USD (-1,75%)

HODL - VanEck

$22,18USD (-1,77%)

IBIT - Blackrock

$44,39USD (-1,86%)

MSBT - Morgan Stanley

$22,48USD (-1,83%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-1,42%

BITB - Bitwise

-1,31%

FBTC - Fidelity

-1,07%

GBTC - Grayscale

-3,98%

HODL - VanEck

-0,98%

IBIT - Blackrock

-1,07%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$2,29T

ARKB - Ark Invest

$32,01M (1,39%)

BITB - Bitwise

$39,58M (1,72%)

BRRR - Valkyrie

$0,79M (0,03%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$4,37M (0,19%)

BTCW - WisdomTree

$2,08M (0,09%)

EZBC - Franklin Templeton

$8,62M (0,38%)

FBTC - Fidelity

$235,36M (10,24%)

GBTC - Grayscale

$137,75M (6%)

HODL - VanEck

$21,51M (0,94%)

IBIT - Blackrock

$1,80B (78,36%)

MSBT - Morgan Stanley

$15,07M (0,66%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$25,17USD

OBTC Premium

-1,24%

Giá QBTC.U-TO

$71,73USD

QBTC.U-TO Premium

-9,96%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$13,7USD

BTCX.U-TO Price

$14,49USD

EBIT.U-TO Price

$27,41USD

BTCQ.U-TO Price

$12,35USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

17,98OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,56KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

5,47%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

đ 37,55 B

Giá vàng trên mỗi Ounce

đ 114,28 M

Vốn hóa Thị trường Vàng

đ 754,09 Q

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

đ2.435.561,36BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

843,55BBL

Giá Dầu thô Brent

đ2.566.904,65BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

800,39BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

đ74.756,65MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

27.482,73MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.902.372BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,43%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,58%

Giá trị Kho bạclink

đ 8,01 Q

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,82%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000link

13 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

10 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

8 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

5 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

2 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

31 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

13 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

60,08%

Khối đến Halving

83.832

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

2 thg 3, 2027

Cung 99%

24 thg 2, 2035

Cung 99,9%

25 thg 2, 2048

Cung 100%

30 thg 1, 2140

Cung tương lailink

918.237,5BTC

Giá trị cung tương lailink

đ 1,88 Q

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

26.615

Nút Bitcoin Tor

12.545

Phần trăm Nút Tor

47,14%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

Satoshi 31.1.0

5.922 (22,25%)

Satoshi 31.0.0

2.349 (8,83%)

Knots 29.3.0

2.341 (8,8%)

Satoshi 29.3.0

1.649 (6,2%)

Satoshi 27.0.0

1.278 (4,8%)

Satoshi 29.2.0

1.186 (4,46%)

Satoshi 28.1.0

1.122 (4,22%)

Satoshi 26.0.0

895 (3,36%)

Satoshi 30.2.0

882 (3,31%)

Satoshi 29.0.0

813 (3,05%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.601,72BTC

Giá trị Dung lượng mạng

đ 5,34 T

Số kênh

19.884

Số nút

5.911

Dung lượng kênh trung bình

0,13028245BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

đ 267,66 M

Số kênh trung bình mỗi nút

6,73

Dung lượng Nút trung bình

0,44015407

Số Nút Tor

2.857

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

đ 0

TB động 200 ngàylink

đ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

đ 11.860.055.285,06

Giá trịlink

122,3

Hệ số nhânlink

0,17

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.270.201BTC (100,53Q)

ARKB - Ark Investlink

35.750BTC (2,82T)

BITB - Bitwiselink

38.355BTC (3,03T)

BRRR - Valkyrielink

5.705BTC (451,57T)

BTC - Grayscale Minilink

62.876BTC (4,97T)

BTCO - Invesco Galaxylink

5.162BTC (408,57T)

BTCW - WisdomTreelink

2.102BTC (166,37T)

DEFI - Hashdexlink

112BTC (8,88B)

EZBC - Franklinlink

5.489BTC (434,44T)

FBTC - Fidelitylink

176.513BTC (13,97T)

GBTC - Grayscalelink

129.817BTC (10,27T)

HODL - VanEcklink

14.937BTC (1,18T)

IBIT - Blackrocklink

785.635BTC (62,18Q)

MSBT - Morgan Stanleylink

7.746BTC (613,11T)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

đ 4.672.310.168,8

Thực tế vs Dự đoánlink

0,44

Dải dướilink

đ 1.657.798.206,54

Dải trênlink

đ 16.241.827.220,86

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,7USD (3,66%)

CIFR - Cipher Mining

$ 18,51USD (4,34%)

CLSK - Cleanspark

$ 13,48USD (6,23%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,73USD (4,7%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 3,15USD (1,29%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 99,49USD (6,36%)

MARA - Marathon Digital

$ 11,83USD (4,6%)

RIOT - Riot Platforms

$ 22,26USD (2,11%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99046208112895%

Lần ngừng gần nhấtlink

4930days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

đ 3,27 B

Giảm từ ATHlink

37.32%

Số ngày từ ATHlink

337

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,06 TUSD

Giá thực hiệnlink

$53.241,5USD

MVRVlink

1,49

Giá thực hiện STHlink

$71.065,3USD

STH MVRVlink

1,11

Strategy (MSTR)

Tổng BTC nắm giữlink

845.050BTC

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 136,52

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001725

BTC mỗi cổ phiếulink

0,00201BTC

BTC/cổ phiếu (pha loãng)link

0,001877BTC

Giá trị BTC/cổ phiếulink

$ 159,06

GT BTC/CP (pha loãng)link

$ 148,6

Phí NAVlink

-14.17% (0.86x)

Phí NAV (pha loãng)link

-8.13% (0.92x)

Cổ phiếu đang lưu hành

420.497.000

Cổ phiếu pha loãng

450.121.000

Chỉ số

Sợ hãi & Tham lamlink

66

Sự thống trị của Bitcoinlink

58,31%

RSI hàng thánglink

50,8

Giá**

$98,04

Chênh lệch mệnh giá ($100)

-1,96%

Khối lượng (Cổ phiếu)

1.093.174

Khối lượng (USD)

$106,96M

Cổ tức mỗi cổ phiếu

$1/ mo

Cổ tức mỗi cổ phiếu (BTC)

0,00001263BTC / mo

Lợi suất mục tiêulink

12%

Lợi suất thực tếlink

12,24%

Nắm giữ BTC (MSTR)

845.050 BTC

Giá**

$99,89

Chênh lệch mệnh giá ($100)

-0,11%

Khối lượng (Cổ phiếu)

448.479

Khối lượng (USD)

$44,82M

Cổ tức mỗi cổ phiếu

$1.0833/ mo

Cổ tức mỗi cổ phiếu (BTC)

0,00001369BTC / mo

Lợi suất mục tiêulink

13%

Lợi suất thực tếlink

13,01%

Nắm giữ BTC (ASST)

24.531 BTC