Giá Bitcoin Trực tiếp (VND)

đ
1.682.310.071,40
B
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

1,69
B

Thấp nhất 24h

1,67
B

KL giao dịch 24h (BTC)

183.766

KL giao dịch 24h (VND)

309,17
T

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

33,73
Q

Sats mỗi VND

0,0594

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

đ 1,67 - đ 1,69

KL giao dịch 24h (BTC)

183.766

KL giao dịch 24h (VND)

đ 309,17 T

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

đ 33,73 Q

Sats mỗi VND

0,0594

Tin Tức Mới Nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

957.638

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

21:01

Thời gian Khối trung bìnhlink

9:09

Cung tiềnlink

20.055.106,25BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,5%

Kích thước chuối khốilink

858,76GB

TTổng Giao dịchlink

1.395.039.445

Thống kê Độ khó

Độ khólink

127,17T

Thời gian duyệt Độ khó

476

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

9,29%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.978

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

25 thg 7, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

-5%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

882,77EH/s

Giá hash (24h)link

772,478$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

đ 5,25 B

Khối đã đào (24h)

129

Giao dịch (24h)link

621.446

Phần trăm SegWit (24h)link

94,1%

Tổng phí (24h)link

2,22BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,55%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,55%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

3.037

Phí chờ xử lý

0,02BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

đ 37,80 M

Kích thước ảo

0,96MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

54,89%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$21,2USD (1,1%)

BITB - Bitwise

$34,7USD (1,14%)

BRRR - Valkyrie

$18,01USD (1,04%)

BTCO - Invesco Galaxy

$63,56USD (1,05%)

BTCW - WisdomTree

$67,48USD (1,07%)

EZBC - Franklin

$36,93USD (1,15%)

FBTC - Fidelity

$55,62USD (1,19%)

GBTC - Grayscale

$49,56USD (1,14%)

HODL - VanEck

$18,08USD (1,12%)

IBIT - Blackrock

$36,23USD (1,17%)

MSBT - Morgan Stanley

$18,31USD (0,99%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,7%

BITB - Bitwise

-0,59%

FBTC - Fidelity

-0,32%

GBTC - Grayscale

-3,03%

HODL - VanEck

-0,25%

IBIT - Blackrock

-0,21%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,40T

ARKB - Ark Invest

$40,89M (2,92%)

BITB - Bitwise

$27,09M (1,93%)

BRRR - Valkyrie

$2,94M (0,21%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$2,29M (0,16%)

BTCW - WisdomTree

$0,68M (0,05%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,63M (0,19%)

FBTC - Fidelity

$140,57M (10,03%)

GBTC - Grayscale

$57,57M (4,11%)

HODL - VanEck

$12,15M (0,87%)

IBIT - Blackrock

$1,10B (79,13%)

MSBT - Morgan Stanley

$5,66M (0,4%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$20,53USD

OBTC Premium

-0,45%

Giá QBTC.U-TO

$57,71USD

QBTC.U-TO Premium

-10,48%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$11,26USD

BTCX.U-TO Price

$11,75USD

EBIT.U-TO Price

$22,19USD

BTCQ.U-TO Price

$9,6USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,59OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,48KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,74%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

đ 35,50 B

Giá vàng trên mỗi Ounce

đ 107,91 M

Vốn hóa Thị trường Vàng

đ 712,10 Q

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

đ1.875.755,32BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

896,87BBL

Giá Dầu thô Brent

đ1.996.585,38BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

842,59BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

đ77.226,17MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

21.784,2MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.836.754BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,13%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,27%

Giá trị Kho bạclink

đ 6,45 Q

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000link

13 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

10 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

8 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

5 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

2 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

31 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

13 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

56,02%

Khối đến Halving

92.362

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

2 thg 3, 2027

Cung 99%

24 thg 2, 2035

Cung 99,9%

25 thg 2, 2048

Cung 100%

30 thg 1, 2140

Cung tương lailink

944.893,75BTC

Giá trị cung tương lailink

đ 1,58 Q

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

23.984

Nút Bitcoin Tor

15.505

Phần trăm Nút Tor

64,65%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

3.442 (14,35%)

/Satoshi 28.1.0/

2.042 (8,51%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.679 (7%)

/Satoshi 29.3.0/

1.563 (6,52%)

/Satoshi 30.0.0/

1.473 (6,14%)

/Satoshi 29.0.0/

1.462 (6,1%)

/Satoshi 26.0.0/

1.248 (5,2%)

/Satoshi 29.2.0/

1.229 (5,12%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

986 (4,11%)

/Satoshi 29.1.0/

897 (3,74%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.770,96BTC

Giá trị Dung lượng mạng

đ 4,66 T

Số kênh

21.152

Số nút

6.251

Dung lượng kênh trung bình

0,13047238BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

đ 219,49 M

Số kênh trung bình mỗi nút

6,77

Dung lượng Nút trung bình

0,44328646

Số Nút Tor

3.199

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

đ 0

TB động 200 ngàylink

đ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

đ 16.627.780.162,83

Giá trịlink

136,3

Hệ số nhânlink

0,1

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.210.525BTC (77,52Q)

ARKB - Ark Investlink

32.760BTC (2,09T)

BITB - Bitwiselink

36.283BTC (2,32T)

BRRR - Valkyrielink

5.891BTC (377,28T)

BTC - Grayscale Minilink

56.396BTC (3,61T)

BTCO - Invesco Galaxylink

5.433BTC (347,94T)

BTCW - WisdomTreelink

2.309BTC (147,88T)

DEFI - Hashdexlink

226BTC (14,44B)

EZBC - Franklinlink

5.722BTC (366,45T)

FBTC - Fidelitylink

174.715BTC (11,18T)

GBTC - Grayscalelink

135.687BTC (8,69T)

HODL - VanEcklink

16.347BTC (1,04T)

IBIT - Blackrocklink

732.995BTC (46,94Q)

MSBT - Morgan Stanleylink

5.761BTC (368,96T)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

đ 4.481.261.902,44

Thực tế vs Dự đoánlink

0,38

Dải dướilink

đ 1.590.011.723,65

Dải trênlink

đ 15.694.756.426,19

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,69USD (0,6%)

CIFR - Cipher Mining

$ 22,11USD (-4,94%)

CLSK - Cleanspark

$ 12,85USD (-0,31%)

CORZ - Core Scientific

$ 23,49USD (-1,05%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 3,35USD (-0,3%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 102,22USD (-3,77%)

MARA - Marathon Digital

$ 12,6USD (-4,69%)

RIOT - Riot Platforms

$ 20,96USD (-2,53%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.9903738915978%

Lần ngừng gần nhấtlink

4871days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

đ 3,31 B

Giảm từ ATHlink

49.28%

Số ngày từ ATHlink

278

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,06 TUSD

Giá thực hiệnlink

$53.052,6USD

MVRVlink

1,21

Giá thực hiện STHlink

$68.691,5USD

STH MVRVlink

0,93

Strategy (MSTR)

Tổng BTC nắm giữlink

843.775BTC

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 94,64

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001478

BTC mỗi cổ phiếulink

0,002271BTC

BTC/cổ phiếu (pha loãng)link

0,002103BTC

Giá trị BTC/cổ phiếulink

$ 145,42

GT BTC/CP (pha loãng)link

$ 134,66

Phí NAVlink

-34.92% (0.65x)

Phí NAV (pha loãng)link

-29.72% (0.70x)

Cổ phiếu đang lưu hành

371.614.000

Cổ phiếu pha loãng

401.294.000

Chỉ số

Sợ hãi & Tham lamlink

26

Sự thống trị của Bitcoinlink

57,65%

RSI hàng thánglink

42

Giá**

$87,48

Chênh lệch mệnh giá ($100)

-12,52%

Khối lượng (Cổ phiếu)

1.232.967

Khối lượng (USD)

$107,09M

Cổ tức mỗi cổ phiếu

$1/ mo

Cổ tức mỗi cổ phiếu (BTC)

0,00001561BTC / mo

Lợi suất mục tiêulink

12%

Lợi suất thực tếlink

13,72%

Nắm giữ BTC (MSTR)

843.775 BTC

Giá**

$97,5

Chênh lệch mệnh giá ($100)

-2,5%

Khối lượng (Cổ phiếu)

107.385

Khối lượng (USD)

$10,43M

Cổ tức mỗi cổ phiếu

$1.0833/ mo

Cổ tức mỗi cổ phiếu (BTC)

0,00001691BTC / mo

Lợi suất mục tiêulink

13%

Lợi suất thực tếlink

13,33%

Nắm giữ BTC (ASST)

19.864 BTC