Giá Bitcoin Trực tiếp (VND)

đ
1.663.339.560,70
B
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

1,69
B

Thấp nhất 24h

1,60
B

KL giao dịch 24h (BTC)

410.278

KL giao dịch 24h (VND)

684,73
T

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

33,33
Q

Sats mỗi VND

0,06

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

đ 1,60 - đ 1,69

KL giao dịch 24h (BTC)

410.278

KL giao dịch 24h (VND)

đ 684,73 T

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

đ 33,33 Q

Sats mỗi VND

0,06

Tin Tức Mới Nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

952.789

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

1:26

Thời gian Khối trung bìnhlink

11:11

Cung tiềnlink

20.039.953,13BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,43%

Kích thước chuối khốilink

849,84GB

TTổng Giao dịchlink

1.372.351.002

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,96T

Thời gian duyệt Độ khó

473

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-10,58%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

779

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

13 thg 6, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

1,72%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

808,13EH/s

Giá hash (24h)link

757,403$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

đ 5,19 B

Khối đã đào (24h)

117

Giao dịch (24h)link

549.571

Phần trăm SegWit (24h)link

97,4%

Tổng phí (24h)link

2,36BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,64%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,64%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

1sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

539

Phí chờ xử lý

0BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

đ 4,44 M

Kích thước ảo

0,13MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

67,16%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$20USD (-5,12%)

BITB - Bitwise

$32,74USD (-5,13%)

BRRR - Valkyrie

$16,99USD (-5,14%)

BTCO - Invesco Galaxy

$60,01USD (-5,06%)

BTCW - WisdomTree

$63,69USD (-5,24%)

EZBC - Franklin

$34,84USD (-5,09%)

FBTC - Fidelity

$52,46USD (-5,08%)

GBTC - Grayscale

$46,8USD (-5,15%)

HODL - VanEck

$17,05USD (-5,12%)

IBIT - Blackrock

$34,14USD (-5,22%)

MSBT - Morgan Stanley

$17,29USD (-5,16%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-5,02%

BITB - Bitwise

-4,91%

FBTC - Fidelity

-4,68%

GBTC - Grayscale

-7,16%

HODL - VanEck

-4,63%

IBIT - Blackrock

-4,67%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$5,13T

ARKB - Ark Invest

$89,30M (1,74%)

BITB - Bitwise

$154,11M (3%)

BRRR - Valkyrie

$11,39M (0,22%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$17,00M (0,33%)

BTCW - WisdomTree

$2,62M (0,05%)

EZBC - Franklin Templeton

$14,69M (0,29%)

FBTC - Fidelity

$659,86M (12,85%)

GBTC - Grayscale

$275,85M (5,37%)

HODL - VanEck

$80,24M (1,56%)

IBIT - Blackrock

$3,76B (73,3%)

MSBT - Morgan Stanley

$66,19M (1,29%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$19,39USD

OBTC Premium

-4,68%

Giá QBTC.U-TO

$55,4USD

QBTC.U-TO Premium

-12,87%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$10,62USD

BTCX.U-TO Price

$11,11USD

EBIT.U-TO Price

$21,16USD

BTCQ.U-TO Price

$11,1USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

14,57OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,45KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,42%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

đ 37,60 B

Giá vàng trên mỗi Ounce

đ 114,19 M

Vốn hóa Thị trường Vàng

đ 753,52 Q

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

đ2.436.578,2BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

682,65BBL

Giá Dầu thô Brent

đ2.508.459,1BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

663,09BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

đ83.992,7MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

19.803,38MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.877.477BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,35%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,46%

Giá trị Kho bạclink

đ 6,44 Q

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000link

13 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

10 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

5 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

2 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

13 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

53,71%

Khối đến Halving

97.211

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

24 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

30 thg 1, 2140

Cung tương lailink

960.046,88BTC

Giá trị cung tương lailink

đ 1,59 Q

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

23.984

Nút Bitcoin Tor

15.505

Phần trăm Nút Tor

64,65%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

3.442 (14,35%)

/Satoshi 28.1.0/

2.042 (8,51%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.679 (7%)

/Satoshi 29.3.0/

1.563 (6,52%)

/Satoshi 30.0.0/

1.473 (6,14%)

/Satoshi 29.0.0/

1.462 (6,1%)

/Satoshi 26.0.0/

1.248 (5,2%)

/Satoshi 29.2.0/

1.229 (5,12%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

986 (4,11%)

/Satoshi 29.1.0/

897 (3,74%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

3.051,09BTC

Giá trị Dung lượng mạng

đ 5,07 T

Số kênh

20.824

Số nút

6.212

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

đ 242,70 M

Số kênh trung bình mỗi nút

6,71

Dung lượng Nút trung bình

0,491

Số Nút Tor

3.174

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

đ 0

TB động 200 ngàylink

đ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

đ 22.289.212.678,49

Giá trịlink

150,2

Hệ số nhânlink

0,07

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.262.376BTC (79,74Q)

ARKB - Ark Investlink

32.254BTC (2,03T)

BITB - Bitwiselink

36.691BTC (2,31T)

BRRR - Valkyrielink

5.940BTC (375,26T)

BTC - Grayscale Minilink

52.858BTC (3,33T)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.340BTC (400,48T)

BTCW - WisdomTreelink

2.241BTC (141,57T)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (8,52B)

EZBC - Franklinlink

5.810BTC (367,01T)

FBTC - Fidelitylink

179.997BTC (11,37T)

GBTC - Grayscalelink

145.022BTC (9,16T)

HODL - VanEcklink

16.651BTC (1,05T)

IBIT - Blackrocklink

774.434BTC (48,92Q)

MSBT - Morgan Stanleylink

4.005BTC (252,97T)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

đ 4.354.259.653,09

Thực tế vs Dự đoánlink

0,38

Dải dướilink

đ 1.544.949.625,12

Dải trênlink

đ 15.316.364.414,29

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,64USD (-11,35%)

CIFR - Cipher Mining

$ 22,45USD (-12,13%)

CLSK - Cleanspark

$ 15,59USD (-7,09%)

CORZ - Core Scientific

$ 25,85USD (-7,38%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 3,77USD (-13,73%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 112,24USD (-12,15%)

MARA - Marathon Digital

$ 12,32USD (-11,24%)

RIOT - Riot Platforms

$ 24,66USD (-10,23%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99032240085094%

Lần ngừng gần nhấtlink

4837days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

đ 3,32 B

Giảm từ ATHlink

49.97%

Số ngày từ ATHlink

244

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,07 TUSD

Giá thực hiệnlink

$53.621,6USD

MVRVlink

1,18

Giá thực hiện STHlink

$74.473,8USD

STH MVRVlink

0,85

Strategy (MSTR)

Tổng BTC nắm giữlink

843.706

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 120,44

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001907

BTC mỗi cổ phiếulink

0.002393

BTC/cổ phiếu (pha loãng)link

0.002204

Giá trị BTC/cổ phiếulink

$ 151,19

GT BTC/CP (pha loãng)link

$ 139,25

Phí NAVlink

-20.34% (0.80x)

Phí NAV (pha loãng)link

-13.51% (0.86x)

Cổ phiếu đang lưu hành

352.527.000

Cổ phiếu pha loãng

382.756.000

Chỉ số

Sợ hãi & Tham lamlink

8

Sự thống trị của Bitcoinlink

57,25%

RSI hàng thánglink

40,2

Giá**

$93,4

Chênh lệch mệnh giá ($100)

-6,6%

Khối lượng (Cổ phiếu)

7.468.479

Khối lượng (USD)

$694,12M

Cổ tức mỗi cổ phiếu

$0.958/ mo

Cổ tức mỗi cổ phiếu (BTC)

0.00001516BTC / mo

Lợi suất mục tiêulink

11.5%

Lợi suất thực tếlink

12,31%

Nắm giữ BTC (MSTR)

843.706 BTC

Giá**

$94,35

Chênh lệch mệnh giá ($100)

-5,65%

Khối lượng (Cổ phiếu)

1.299.191

Khối lượng (USD)

$122,36M

Cổ tức mỗi cổ phiếu

$1.0833/ mo

Cổ tức mỗi cổ phiếu (BTC)

0.00001715BTC / mo

Lợi suất mục tiêulink

13%

Lợi suất thực tếlink

13,78%

Nắm giữ BTC (ASST)

19.000 BTC