Giá Bitcoin Trực tiếp (VND)

đ
2.062.514.890,80
B
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

2,08
B

Thấp nhất 24h

2,04
B

KL giao dịch 24h (BTC)

204.183

KL giao dịch 24h (VND)

421,24
T

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

41,31
Q

Sats mỗi VND

0,049

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

đ 2,04 - đ 2,08

KL giao dịch 24h (BTC)

204.183

KL giao dịch 24h (VND)

đ 421,24 T

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

đ 41,31 Q

Sats mỗi VND

0,049

Tin Tức Mới Nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

949.713

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

1:04

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:09

Cung tiềnlink

20.030.340,63BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,38%

Kích thước chuối khốilink

844,23GB

TTổng Giao dịchlink

1.358.617.271

Thống kê Độ khó

Độ khólink

136,61T

Thời gian duyệt Độ khó

472

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-1,48%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.839

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

29 thg 5, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,12%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

991,72EH/s

Giá hash (24h)link

953,842$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

đ 6,44 B

Khối đã đào (24h)

146

Giao dịch (24h)link

655.248

Phần trăm SegWit (24h)link

97,25%

Tổng phí (24h)link

2,39BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,52%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,52%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

1sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

972

Phí chờ xử lý

0,01BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

đ 12,98 M

Kích thước ảo

0,22MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

54,22%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$26,25USD (-2,74%)

BITB - Bitwise

$42,95USD (-2,87%)

BRRR - Valkyrie

$22,31USD (-2,88%)

BTCO - Invesco Galaxy

$78,69USD (-2,89%)

BTCW - WisdomTree

$83,66USD (-2,91%)

EZBC - Franklin

$45,7USD (-2,87%)

FBTC - Fidelity

$68,84USD (-2,89%)

GBTC - Grayscale

$61,44USD (-2,89%)

HODL - VanEck

$22,36USD (-2,91%)

IBIT - Blackrock

$44,82USD (-2,92%)

MSBT - Morgan Stanley

$22,69USD (-2,87%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

0,63%

BITB - Bitwise

0,7%

FBTC - Fidelity

0,97%

GBTC - Grayscale

-1,62%

HODL - VanEck

0,96%

IBIT - Blackrock

1,03%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$2,34T

ARKB - Ark Invest

$85,99M (3,66%)

BITB - Bitwise

$69,52M (2,96%)

BRRR - Valkyrie

$1,45M (0,06%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$4,39M (0,19%)

BTCW - WisdomTree

$0,48M (0,02%)

EZBC - Franklin Templeton

$9,99M (0,43%)

FBTC - Fidelity

$247,51M (10,53%)

GBTC - Grayscale

$126,74M (5,39%)

HODL - VanEck

$18,49M (0,79%)

IBIT - Blackrock

$1,77B (75,62%)

MSBT - Morgan Stanley

$8,21M (0,35%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$25,44USD

OBTC Premium

0,95%

Giá QBTC.U-TO

$77,04USD

QBTC.U-TO Premium

-2,2%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$13,98USD

BTCX.U-TO Price

$14,62USD

EBIT.U-TO Price

$27,87USD

BTCQ.U-TO Price

$12,67USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

17,24OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,54KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

5,23%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

đ 39,41 B

Giá vàng trên mỗi Ounce

đ 119,65 M

Vốn hóa Thị trường Vàng

đ 789,57 Q

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

đ2.662.382,1BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

774,69BBL

Giá Dầu thô Brent

đ2.879.547,3BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

716,26BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

đ78.010,8MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

26.438,84MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.906.950BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,51%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,6%

Giá trị Kho bạclink

đ 8,05 Q

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000link

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

52,24%

Khối đến Halving

100.287

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

969.659,38BTC

Giá trị cung tương lailink

đ 1,99 Q

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

23.984

Nút Bitcoin Tor

15.505

Phần trăm Nút Tor

64,65%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

3.442 (14,35%)

/Satoshi 28.1.0/

2.042 (8,51%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.679 (7%)

/Satoshi 29.3.0/

1.563 (6,52%)

/Satoshi 30.0.0/

1.473 (6,14%)

/Satoshi 29.0.0/

1.462 (6,1%)

/Satoshi 26.0.0/

1.248 (5,2%)

/Satoshi 29.2.0/

1.229 (5,12%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

986 (4,11%)

/Satoshi 29.1.0/

897 (3,74%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.952,1BTC

Giá trị Dung lượng mạng

đ 6,08 T

Số kênh

20.177

Số nút

6.120

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

đ 300,47 M

Số kênh trung bình mỗi nút

6,59

Dung lượng Nút trung bình

0,482

Số Nút Tor

3.141

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

đ 0

TB động 200 ngàylink

đ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

đ 11.465.178.158,22

Giá trịlink

120,3

Hệ số nhânlink

0,18

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.320.676BTC (103,35Q)

ARKB - Ark Investlink

35.395BTC (2,76T)

BITB - Bitwiselink

37.822BTC (2,95T)

BRRR - Valkyrielink

6.067BTC (474,76T)

BTC - Grayscale Minilink

53.150BTC (4,15T)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.660BTC (521,17T)

BTCW - WisdomTreelink

2.241BTC (175,37T)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (10,55B)

EZBC - Franklinlink

5.984BTC (468,29T)

FBTC - Fidelitylink

186.325BTC (14,58T)

GBTC - Grayscalelink

149.676BTC (11,71T)

HODL - VanEcklink

16.658BTC (1,30T)

IBIT - Blackrocklink

817.093BTC (63,94Q)

MSBT - Morgan Stanleylink

3.472BTC (271,70T)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

đ 4.267.168.562,61

Thực tế vs Dự đoánlink

0,48

Dải dướilink

đ 1.514.048.540,13

Dải trênlink

đ 15.054.400.519,48

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,8USD (-15,26%)

CIFR - Cipher Mining

$ 20,33USD (-8,79%)

CLSK - Cleanspark

$ 13,11USD (-6,22%)

CORZ - Core Scientific

$ 24,21USD (-2,85%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,69USD (-9,43%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 102,47USD (-6,31%)

MARA - Marathon Digital

$ 12,44USD (-6,4%)

RIOT - Riot Platforms

$ 23,49USD (-4,59%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.9902886311165%

Lần ngừng gần nhấtlink

4814days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

đ 3,32 B

Giảm từ ATHlink

38.03%

Số ngày từ ATHlink

222

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.285,1USD

MVRVlink

1,44

Giá thực hiện STHlink

$78.571,5USD

STH MVRVlink

1

Strategy (MSTR)

Tổng BTC nắm giữlink

818.869

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 177,42

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.002267

BTC mỗi cổ phiếulink

0.002332

BTC/cổ phiếu (pha loãng)link

0.002134

Giá trị BTC/cổ phiếulink

$ 182,48

GT BTC/CP (pha loãng)link

$ 167

Phí NAVlink

-2.77% (0.97x)

Phí NAV (pha loãng)link

6.24% (1.06x)

Cổ phiếu đang lưu hành

351.180.000

Cổ phiếu pha loãng

383.741.000

Chỉ số

Sợ hãi & Tham lamlink

31

Sự thống trị của Bitcoinlink

59,39%

RSI hàng thánglink

48,1