Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
77.259,20
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

78.390,00

Thấp nhất 24h

74.575,00

KL giao dịch 24h (BTC)

456.806

KL giao dịch 24h (USD)

35,29
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,54
T

Sats mỗi USD

1.294

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 74.575,00 - $ 78.390,00

KL giao dịch 24h (BTC)

456.806

KL giao dịch 24h (USD)

$ 35,29 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,54 T

Sats mỗi USD

1.294

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

945.558

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

0:34

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:23

Cung tiềnlink

20.017.356,25BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,32%

Kích thước chuối khốilink

836,68GB

TTổng Giao dịchlink

1.341.418.344

Thống kê Độ khó

Độ khólink

135,59T

Thời gian duyệt Độ khó

470

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-3,69%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.962

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

1 thg 5, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

-2,43%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

934,26EH/s

Giá hash (24h)link

0,035$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 241.435,00

Khối đã đào (24h)

136

Giao dịch (24h)link

534.398

Phần trăm SegWit (24h)link

95,66%

Tổng phí (24h)link

3,48BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,03BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,81%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,82%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

604

Phí chờ xử lý

0BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 320,29

Kích thước ảo

0,16MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

43,38%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$25,72USD (2,8%)

BITB - Bitwise

$42,09USD (2,81%)

BRRR - Valkyrie

$21,87USD (2,82%)

BTCO - Invesco Galaxy

$77,19USD (2,82%)

BTCW - WisdomTree

$81,96USD (2,72%)

EZBC - Franklin

$44,82USD (2,83%)

FBTC - Fidelity

$67,48USD (2,82%)

GBTC - Grayscale

$60,29USD (2,81%)

HODL - VanEck

$21,92USD (2,81%)

IBIT - Blackrock

$43,94USD (2,83%)

MSBT - Morgan Stanley

$22,24USD (2,87%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,13%

BITB - Bitwise

-0,04%

FBTC - Fidelity

0,26%

GBTC - Grayscale

-2,21%

HODL - VanEck

0,25%

IBIT - Blackrock

0,32%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$4,61B

ARKB - Ark Invest

$96,01M (2,08%)

BITB - Bitwise

$177,00M (3,84%)

BRRR - Valkyrie

$16,80M (0,36%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$23,97M (0,52%)

BTCW - WisdomTree

$11,66M (0,25%)

EZBC - Franklin Templeton

$14,60M (0,32%)

FBTC - Fidelity

$459,40M (9,96%)

GBTC - Grayscale

$242,02M (5,25%)

HODL - VanEck

$41,20M (0,89%)

IBIT - Blackrock

$3,50B (75,91%)

MSBT - Morgan Stanley

$28,99M (0,63%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$24,95USD

OBTC Premium

0,29%

Giá QBTC.U-TO

$74,94USD

QBTC.U-TO Premium

-3,63%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$13,68USD

BTCX.U-TO Price

$14,3USD

EBIT.U-TO Price

$27,25USD

BTCQ.U-TO Price

$11,67USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,99OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,5KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,85%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,59 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.831,93

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,88 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$84BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

919,75BBL

Giá Dầu thô Brent

$91,87BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

840,96BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,68MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

28.828,06MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.849.287BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,23%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,33%

Giá trị Kho bạclink

$ 297,39 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

50,27%

Khối đến Halving

104.442

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

982.643,75BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 75,91 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

22.824

Nút Bitcoin Tor

14.332

Phần trăm Nút Tor

62,79%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

3.165 (13,87%)

/Satoshi 28.1.0/

2.026 (8,88%)

/Satoshi 30.0.0/

1.621 (7,1%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.464 (6,41%)

/Satoshi 29.0.0/

1.458 (6,39%)

/Satoshi 29.3.0/

1.419 (6,22%)

/Satoshi 29.2.0/

1.208 (5,29%)

/Satoshi 26.0.0/

1.198 (5,25%)

/Satoshi 29.1.0/

898 (3,93%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

896 (3,93%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.733,38BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 211,17 M

Số kênh

18.855

Số nút

5.947

Dung lượng kênh trung bình

0,144BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 11.149,00

Số kênh trung bình mỗi nút

6,34

Dung lượng Nút trung bình

0,46

Số Nút Tor

3.027

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 537.173,75

Giá trịlink

129

Hệ số nhânlink

0,14

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.303.089BTC (100,67B)

ARKB - Ark Investlink

35.250BTC (2,72B)

BITB - Bitwiselink

38.077BTC (2,94B)

BRRR - Valkyrielink

6.334BTC (489,38M)

BTC - Grayscale Minilink

52.112BTC (4,02B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.711BTC (518,45M)

BTCW - WisdomTreelink

2.163BTC (167,11M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (10,41M)

EZBC - Franklinlink

6.331BTC (489,11M)

FBTC - Fidelitylink

185.536BTC (14,33B)

GBTC - Grayscalelink

152.813BTC (11,80B)

HODL - VanEcklink

16.870BTC (1,30B)

IBIT - Blackrocklink

799.151BTC (61,74B)

MSBT - Morgan Stanleylink

1.606BTC (124,04M)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 157.778,54

Thực tế vs Dự đoánlink

0,49

Dải dướilink

$ 55.981,94

Dải trênlink

$ 558.648,9

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,58USD (3,95%)

CIFR - Cipher Mining

$ 19,37USD (11,71%)

CLSK - Cleanspark

$ 11,97USD (4,82%)

CORZ - Core Scientific

$ 19,85USD (2,11%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,51USD (14,87%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 74,9USD (5,61%)

MARA - Marathon Digital

$ 11,6USD (0,43%)

RIOT - Riot Platforms

$ 18,11USD (7,03%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99024436662765%

Lần ngừng gần nhấtlink

4786days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

38.82%

Số ngày từ ATHlink

193

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.266,2USD

MVRVlink

1,42

Giá thực hiện STHlink

$81.130,5USD

STH MVRVlink

0,95

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

780.897

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 166,52

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.002155

BTC mỗi cổ phiếu

0.002252

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002058

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 173,96

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 159,01

Phí NAV

-4.28% (0.96x)

Phí NAV (pha loãng)

4.72% (1.05x)

Cổ phiếu đang lưu hành

346.819.000

Cổ phiếu pha loãng

379.425.000