Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
77.302,48
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

78.390,00

Thấp nhất 24h

74.558,21

KL giao dịch 24h (BTC)

463.228

KL giao dịch 24h (USD)

35,78
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,54
T

Sats mỗi USD

1.294

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 74.558,21 - $ 78.390,00

KL giao dịch 24h (BTC)

463.228

KL giao dịch 24h (USD)

$ 35,78 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,54 T

Sats mỗi USD

1.294

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

945.516

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

39:42

Thời gian Khối trung bìnhlink

11:07

Cung tiềnlink

20.017.225BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,32%

Kích thước chuối khốilink

836,6GB

TTổng Giao dịchlink

1.341.246.680

Thống kê Độ khó

Độ khólink

135,59T

Thời gian duyệt Độ khó

470

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-10,04%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

2.004

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

1 thg 5, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

-2,43%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

938,01EH/s

Giá hash (24h)link

0,035$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 241.570,25

Khối đã đào (24h)

134

Giao dịch (24h)link

534.212

Phần trăm SegWit (24h)link

95,88%

Tổng phí (24h)link

3,22BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,76%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,77%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

5sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

7.436

Phí chờ xử lý

0,1BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 7.829,38

Kích thước ảo

2,34MB

Khối để xóa

3

Phần trăm RBF

47,35%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$25,72USD (2,8%)

BITB - Bitwise

$42,09USD (2,81%)

BRRR - Valkyrie

$21,87USD (2,82%)

BTCO - Invesco Galaxy

$77,19USD (2,82%)

BTCW - WisdomTree

$81,96USD (2,72%)

EZBC - Franklin

$44,82USD (2,83%)

FBTC - Fidelity

$67,48USD (2,82%)

GBTC - Grayscale

$60,29USD (2,81%)

HODL - VanEck

$21,92USD (2,81%)

IBIT - Blackrock

$43,94USD (2,83%)

MSBT - Morgan Stanley

$22,24USD (2,87%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,18%

BITB - Bitwise

-0,09%

FBTC - Fidelity

0,2%

GBTC - Grayscale

-2,26%

HODL - VanEck

0,2%

IBIT - Blackrock

0,27%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$4,60B

ARKB - Ark Invest

$96,01M (2,09%)

BITB - Bitwise

$176,95M (3,84%)

BRRR - Valkyrie

$16,80M (0,37%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$23,97M (0,52%)

BTCW - WisdomTree

$11,66M (0,25%)

EZBC - Franklin Templeton

$14,60M (0,32%)

FBTC - Fidelity

$459,40M (9,98%)

GBTC - Grayscale

$241,45M (5,25%)

HODL - VanEck

$41,20M (0,9%)

IBIT - Blackrock

$3,49B (75,86%)

MSBT - Morgan Stanley

$28,99M (0,63%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$24,95USD

OBTC Premium

0,24%

Giá QBTC.U-TO

$74,94USD

QBTC.U-TO Premium

-3,69%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$13,68USD

BTCX.U-TO Price

$14,3USD

EBIT.U-TO Price

$27,25USD

BTCQ.U-TO Price

$11,67USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,99OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,5KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,85%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,59 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.835,41

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,90 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$83,37BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

927,22BBL

Giá Dầu thô Brent

$90,88BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

850,6BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,68MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

28.844,21MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.849.287BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,23%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,33%

Giá trị Kho bạclink

$ 297,55 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

50,25%

Khối đến Halving

104.484

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

982.775BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 75,97 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

23.192

Nút Bitcoin Tor

14.631

Phần trăm Nút Tor

63,09%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

3.237 (13,96%)

/Satoshi 28.1.0/

2.068 (8,92%)

/Satoshi 30.0.0/

1.635 (7,05%)

/Satoshi 29.0.0/

1.484 (6,4%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.463 (6,31%)

/Satoshi 29.3.0/

1.438 (6,2%)

/Satoshi 26.0.0/

1.259 (5,43%)

/Satoshi 29.2.0/

1.224 (5,28%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

905 (3,9%)

/Satoshi 29.1.0/

904 (3,9%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.734,25BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 211,36 M

Số kênh

18.809

Số nút

5.937

Dung lượng kênh trung bình

0,145BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 11.185,99

Số kênh trung bình mỗi nút

6,34

Dung lượng Nút trung bình

0,461

Số Nút Tor

3.015

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 561.576,04

Giá trịlink

131

Hệ số nhânlink

0,14

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.303.089BTC (100,73B)

ARKB - Ark Investlink

35.250BTC (2,72B)

BITB - Bitwiselink

38.077BTC (2,94B)

BRRR - Valkyrielink

6.334BTC (489,66M)

BTC - Grayscale Minilink

52.112BTC (4,02B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.711BTC (518,74M)

BTCW - WisdomTreelink

2.163BTC (167,20M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (10,42M)

EZBC - Franklinlink

6.331BTC (489,38M)

FBTC - Fidelitylink

185.536BTC (14,34B)

GBTC - Grayscalelink

152.813BTC (11,81B)

HODL - VanEcklink

16.870BTC (1,30B)

IBIT - Blackrocklink

799.151BTC (61,77B)

MSBT - Morgan Stanleylink

1.606BTC (124,11M)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 157.632,58

Thực tế vs Dự đoánlink

0,49

Dải dướilink

$ 55.930,15

Dải trênlink

$ 558.204,2

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,58USD (3,95%)

CIFR - Cipher Mining

$ 19,37USD (11,71%)

CLSK - Cleanspark

$ 11,97USD (4,82%)

CORZ - Core Scientific

$ 19,85USD (2,11%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,51USD (14,87%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 74,9USD (5,61%)

MARA - Marathon Digital

$ 11,6USD (0,43%)

RIOT - Riot Platforms

$ 18,11USD (7,03%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99024394990433%

Lần ngừng gần nhấtlink

4785days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

38.78%

Số ngày từ ATHlink

193

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.262,1USD

MVRVlink

1,42

Giá thực hiện STHlink

$81.123,6USD

STH MVRVlink

0,95

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

780.897

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 166,52

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.002154

BTC mỗi cổ phiếu

0.002252

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002058

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 174,05

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 159,1

Phí NAV

-4.33% (0.96x)

Phí NAV (pha loãng)

4.67% (1.05x)

Cổ phiếu đang lưu hành

346.819.000

Cổ phiếu pha loãng

379.425.000