Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
69.066,95
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

69.573,99

Thấp nhất 24h

63.841,33

KL giao dịch 24h (BTC)

483.215

KL giao dịch 24h (USD)

33,35
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,38
T

Sats mỗi USD

1.448

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 63.841,33 - $ 69.573,99

KL giao dịch 24h (BTC)

483.215

KL giao dịch 24h (USD)

$ 33,35 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,38 T

Sats mỗi USD

1.448

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

938.329

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

1:35

Thời gian Khối trung bìnhlink

9:47

Cung tiềnlink

19.994.765,63BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,21%

Kích thước chuối khốilink

823,43GB

TTổng Giao dịchlink

1.315.767.271

Thống kê Độ khó

Độ khólink

144,4T

Thời gian duyệt Độ khó

466

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

2,21%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.127

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

5 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

14,72%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.122,24EH/s

Giá hash (24h)link

0,031$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 215.834,22

Khối đã đào (24h)

160

Giao dịch (24h)link

505.288

Phần trăm SegWit (24h)link

94,9%

Tổng phí (24h)link

2,84BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,57%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,57%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theo

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phút

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờ

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khối

516

Phí chờ xử lý

0,01BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 441,76

Kích thước ảo

0,18MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

48,26%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$22,93USD (7,1%)

BITB - Bitwise

$37,53USD (7,21%)

BRRR - Valkyrie

$19,48USD (7,03%)

BTCO - Invesco Galaxy

$68,81USD (7,13%)

BTCW - WisdomTree

$72,92USD (6,83%)

EZBC - Franklin

$39,95USD (7,12%)

FBTC - Fidelity

$60,2USD (7,24%)

GBTC - Grayscale

$53,85USD (7,14%)

HODL - VanEck

$19,54USD (7,13%)

IBIT - Blackrock

$39,19USD (7,27%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,4%

BITB - Bitwise

-0,28%

FBTC - Fidelity

0,04%

GBTC - Grayscale

-2,27%

HODL - VanEck

-0,03%

IBIT - Blackrock

0,08%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$3,21B

ARKB - Ark Invest

$107,39M (3,34%)

BITB - Bitwise

$98,47M (3,06%)

BRRR - Valkyrie

$3,59M (0,11%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$5,66M (0,18%)

BTCW - WisdomTree

$2,42M (0,08%)

EZBC - Franklin Templeton

$5,03M (0,16%)

FBTC - Fidelity

$315,94M (9,83%)

GBTC - Grayscale

$153,15M (4,76%)

HODL - VanEck

$33,18M (1,03%)

IBIT - Blackrock

$2,49B (77,46%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$22,15USD

OBTC Premium

-0,4%

Giá QBTC.U-TO

$66,7USD

QBTC.U-TO Premium

-4,05%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,27USD

BTCX.U-TO Price

$12,74USD

EBIT.U-TO Price

$24,25USD

BTCQ.U-TO Price

$10,22USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

13,27OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,41KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,02%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,71 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.205,62

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 34,34 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$65,67BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

1.051,73BBL

Giá Dầu thô Brent

$70,9BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

974,15BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,89MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

23.898,6MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.763.429BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

18,82%

Kho bạc % của 21 triệulink

17,92%

Giá trị Kho bạclink

$ 259,92 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

11 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

8 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

5 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

3 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

31 thg 3, 2044

Khối 2.100.000

28 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

11 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

46,82%

Khối đến Halving

111.671

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

27 thg 2, 2027

Cung 99%

22 thg 2, 2035

Cung 99,9%

22 thg 2, 2048

Cung 100%

28 thg 1, 2140

Cung tương lailink

1.005.234,38BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 69,42 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

25.112

Nút Bitcoin Tor

16.345

Phần trăm Nút Tor

65,09%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

3.846 (15,32%)

/Satoshi 28.1.0/

2.292 (9,13%)

/Satoshi 29.2.0/

1.835 (7,31%)

/Satoshi 29.0.0/

1.801 (7,17%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

1.505 (5,99%)

/Satoshi 26.0.0/

1.448 (5,77%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.270 (5,06%)

/Satoshi 29.1.0/

1.254 (4,99%)

/Satoshi 30.2.0/

976 (3,89%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

914 (3,64%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.546,25BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 175,86 M

Số kênh

16.023

Số nút

5.421

Dung lượng kênh trung bình

0,158BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.913,79

Số kênh trung bình mỗi nút

5,91

Dung lượng Nút trung bình

0,47

Số Nút Tor

2.692

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 328.776,19

Giá trịlink

109,6

Hệ số nhânlink

0,21

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.260.742BTC (87,07B)

ARKB - Ark Investlink

36.340BTC (2,50B)

BITB - Bitwiselink

37.509BTC (2,59B)

BRRR - Valkyrielink

6.043BTC (417,37M)

BTC - Grayscale Minilink

50.340BTC (3,47B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (421,86M)

BTCW - WisdomTreelink

1.931BTC (133,36M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,31M)

EZBC - Franklinlink

5.870BTC (405,42M)

FBTC - Fidelitylink

188.140BTC (12,99B)

GBTC - Grayscalelink

155.410BTC (10,73B)

HODL - VanEcklink

16.375BTC (1,13B)

IBIT - Blackrocklink

756.540BTC (52,25B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 150.335,54

Thực tế vs Dự đoánlink

0,46

Dải dướilink

$ 53.341,06

Dải trênlink

$ 535.897,81

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2,38USD (8,41%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,81USD (8,04%)

CIFR - Cipher Mining

$ 17,09USD (-0,15%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,62USD (2,61%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,09USD (1,2%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,33USD (4,88%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 57,94USD (-2,11%)

MARA - Marathon Digital

$ 8,74USD (8,63%)

RIOT - Riot Platforms

$ 17,3USD (4,88%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99016445040766%

Lần ngừng gần nhấtlink

4734days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

45.31%

Số ngày từ ATHlink

142

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,09 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.668,4USD

MVRVlink

1,26

Giá thực hiện STHlink

$88.483,3USD

STH MVRVlink

0,78

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

717.722

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 136,48

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001976

BTC mỗi cổ phiếu

0.002150

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.001960

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 148,52

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 135,4

Phí NAV

-8.11% (0.92x)

Phí NAV (pha loãng)

0.80% (1.01x)

Cổ phiếu đang lưu hành

333.755.000

Cổ phiếu pha loãng

366.114.000