Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
75.487,06
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

76.386,68

Thấp nhất 24h

73.298,01

KL giao dịch 24h (BTC)

398.577

KL giao dịch 24h (USD)

30,07
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,51
T

Sats mỗi USD

1.325

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 73.298,01 - $ 76.386,68

KL giao dịch 24h (BTC)

398.577

KL giao dịch 24h (USD)

$ 30,07 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,51 T

Sats mỗi USD

1.325

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

945.477

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

3:18

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:12

Cung tiềnlink

20.017.103,13BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,32%

Kích thước chuối khốilink

836,53GB

TTổng Giao dịchlink

1.341.115.166

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-1,96%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

27

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.106,28EH/s

Giá hash (24h)link

0,034$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 235.897,06

Khối đã đào (24h)

160

Giao dịch (24h)link

686.371

Phần trăm SegWit (24h)link

96,86%

Tổng phí (24h)link

2,52BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,5%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,5%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

634

Phí chờ xử lý

0BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 358,56

Kích thước ảo

0,2MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

49,84%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$25,02USD (0,44%)

BITB - Bitwise

$40,94USD (0,44%)

BRRR - Valkyrie

$21,27USD (0,47%)

BTCO - Invesco Galaxy

$75,07USD (0,45%)

BTCW - WisdomTree

$79,79USD (0,49%)

EZBC - Franklin

$43,59USD (0,44%)

FBTC - Fidelity

$65,63USD (0,41%)

GBTC - Grayscale

$58,64USD (0,46%)

HODL - VanEck

$21,32USD (0,45%)

IBIT - Blackrock

$42,73USD (0,4%)

MSBT - Morgan Stanley

$21,62USD (0,37%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,57%

BITB - Bitwise

-0,49%

FBTC - Fidelity

-0,2%

GBTC - Grayscale

-2,65%

HODL - VanEck

-0,2%

IBIT - Blackrock

-0,15%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$2,14B

ARKB - Ark Invest

$111,09M (5,19%)

BITB - Bitwise

$67,85M (3,17%)

BRRR - Valkyrie

$2,74M (0,13%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$3,81M (0,18%)

BTCW - WisdomTree

$0,62M (0,03%)

EZBC - Franklin Templeton

$5,41M (0,25%)

FBTC - Fidelity

$261,64M (12,22%)

GBTC - Grayscale

$124,76M (5,83%)

HODL - VanEck

$23,19M (1,08%)

IBIT - Blackrock

$1,52B (71,26%)

MSBT - Morgan Stanley

$13,92M (0,65%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$24,26USD

OBTC Premium

-0,19%

Giá QBTC.U-TO

$72,52USD

QBTC.U-TO Premium

-4,55%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$13,34USD

BTCX.U-TO Price

$13,92USD

EBIT.U-TO Price

$26,18USD

BTCQ.U-TO Price

$11,67USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,76OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,49KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,78%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,57 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.790,89

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,61 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$87,77BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

860,06BBL

Giá Dầu thô Brent

$96,3BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

783,87BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,68MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

28.166,81MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.849.232BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,23%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,33%

Giá trị Kho bạclink

$ 290,56 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

50,23%

Khối đến Halving

104.523

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

982.896,88BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 74,19 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

23.216

Nút Bitcoin Tor

14.674

Phần trăm Nút Tor

63,21%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

3.187 (13,73%)

/Satoshi 28.1.0/

2.072 (8,92%)

/Satoshi 30.0.0/

1.634 (7,04%)

/Satoshi 29.0.0/

1.508 (6,5%)

/Satoshi 29.3.0/

1.466 (6,31%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.456 (6,27%)

/Satoshi 26.0.0/

1.267 (5,46%)

/Satoshi 29.2.0/

1.225 (5,28%)

/Satoshi 29.1.0/

921 (3,97%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

878 (3,78%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.732,67BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 206,28 M

Số kênh

18.795

Số nút

5.935

Dung lượng kênh trung bình

0,145BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.925,07

Số kênh trung bình mỗi nút

6,33

Dung lượng Nút trung bình

0,46

Số Nút Tor

3.014

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 329.879,31

Giá trịlink

109,7

Hệ số nhânlink

0,23

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.303.034BTC (98,36B)

ARKB - Ark Investlink

35.615BTC (2,68B)

BITB - Bitwiselink

38.077BTC (2,87B)

BRRR - Valkyrielink

6.334BTC (478,16M)

BTC - Grayscale Minilink

52.112BTC (3,93B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.711BTC (506,56M)

BTCW - WisdomTreelink

2.163BTC (163,27M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (10,18M)

EZBC - Franklinlink

6.331BTC (477,89M)

FBTC - Fidelitylink

186.015BTC (14,04B)

GBTC - Grayscalelink

153.130BTC (11,55B)

HODL - VanEcklink

16.920BTC (1,27B)

IBIT - Blackrocklink

798.063BTC (60,24B)

MSBT - Morgan Stanleylink

1.428BTC (107,78M)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 157.632,58

Thực tế vs Dự đoánlink

0,48

Dải dướilink

$ 55.930,15

Dải trênlink

$ 558.204,2

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,52USD (-0,65%)

CIFR - Cipher Mining

$ 17,34USD (-3,67%)

CLSK - Cleanspark

$ 11,42USD (1,42%)

CORZ - Core Scientific

$ 19,44USD (1,89%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,19USD (-11,54%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 70,92USD (-0,24%)

MARA - Marathon Digital

$ 11,55USD (10,32%)

RIOT - Riot Platforms

$ 16,92USD (-2,87%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99024335007998%

Lần ngừng gần nhấtlink

4785days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

40.22%

Số ngày từ ATHlink

192

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.245,1USD

MVRVlink

1,39

Giá thực hiện STHlink

$81.060,6USD

STH MVRVlink

0,93

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

780.897

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 148,94

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001973

BTC mỗi cổ phiếu

0.002252

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002058

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 169,97

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 155,36

Phí NAV

-12.37% (0.88x)

Phí NAV (pha loãng)

-4.13% (0.96x)

Cổ phiếu đang lưu hành

346.819.000

Cổ phiếu pha loãng

379.425.000