Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
66.888,24
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

67.262,74

Thấp nhất 24h

63.703,33

KL giao dịch 24h (BTC)

445.590

KL giao dịch 24h (USD)

29,78
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,33
T

Sats mỗi USD

1.495

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 63.703,33 - $ 67.262,74

KL giao dịch 24h (BTC)

445.590

KL giao dịch 24h (USD)

$ 29,78 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,33 T

Sats mỗi USD

1.495

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

938.298

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

11:19

Thời gian Khối trung bìnhlink

9:49

Cung tiềnlink

19.994.668,75BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,21%

Kích thước chuối khốilink

823,38GB

TTổng Giao dịchlink

1.315.672.369

Thống kê Độ khó

Độ khólink

144,4T

Thời gian duyệt Độ khó

466

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

1,87%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.158

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

5 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

14,72%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.117,93EH/s

Giá hash (24h)link

0,03$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 209.025,75

Khối đã đào (24h)

160

Giao dịch (24h)link

520.149

Phần trăm SegWit (24h)link

95,18%

Tổng phí (24h)link

2,78BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,55%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,56%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theo

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phút

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờ

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khối

2.876

Phí chờ xử lý

0,02BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 1.388,65

Kích thước ảo

0,75MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

48,37%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$22,17USD (3,55%)

BITB - Bitwise

$36,27USD (3,6%)

BRRR - Valkyrie

$18,86USD (3,63%)

BTCO - Invesco Galaxy

$66,58USD (3,66%)

BTCW - WisdomTree

$71,06USD (4,1%)

EZBC - Franklin

$38,72USD (3,83%)

FBTC - Fidelity

$58,18USD (3,65%)

GBTC - Grayscale

$52,1USD (3,63%)

HODL - VanEck

$18,91USD (3,67%)

IBIT - Blackrock

$37,93USD (3,83%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,57%

BITB - Bitwise

-0,51%

FBTC - Fidelity

-0,16%

GBTC - Grayscale

-2,4%

HODL - VanEck

-0,1%

IBIT - Blackrock

0,03%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$878,95M

ARKB - Ark Invest

$19,46M (2,21%)

BITB - Bitwise

$22,75M (2,59%)

BRRR - Valkyrie

$0,49M (0,06%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$1,16M (0,13%)

BTCW - WisdomTree

$1,01M (0,12%)

EZBC - Franklin Templeton

$0,62M (0,07%)

FBTC - Fidelity

$100,87M (11,48%)

GBTC - Grayscale

$42,99M (4,89%)

HODL - VanEck

$6,18M (0,7%)

IBIT - Blackrock

$683,38M (77,75%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$21,51USD

OBTC Premium

-0,13%

Giá QBTC.U-TO

$65,3USD

QBTC.U-TO Premium

-3,01%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$11,89USD

BTCX.U-TO Price

$12,36USD

EBIT.U-TO Price

$23,49USD

BTCQ.U-TO Price

$10,22USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

12,89OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,4KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

3,91%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,71 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.189,15

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 34,24 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$65,51BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

1.021,04BBL

Giá Dầu thô Brent

$70,65BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

946,75BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,9MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

23.064,91MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.759.872BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

18,8%

Kho bạc % của 21 triệulink

17,9%

Giá trị Kho bạclink

$ 251,49 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

11 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

8 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

3 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

31 thg 3, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

11 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

46,81%

Khối đến Halving

111.702

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

22 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

28 thg 1, 2140

Cung tương lailink

1.005.331,25BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 67,24 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

24.226

Nút Bitcoin Tor

15.456

Phần trăm Nút Tor

63,8%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

3.701 (15,28%)

/Satoshi 28.1.0/

2.259 (9,32%)

/Satoshi 29.2.0/

1.754 (7,24%)

/Satoshi 29.0.0/

1.743 (7,19%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

1.440 (5,94%)

/Satoshi 26.0.0/

1.408 (5,81%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.208 (4,99%)

/Satoshi 29.1.0/

1.205 (4,97%)

/Satoshi 30.2.0/

931 (3,84%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

850 (3,51%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.593,41BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 173,46 M

Số kênh

15.996

Số nút

5.421

Dung lượng kênh trung bình

0,161BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.785,81

Số kênh trung bình mỗi nút

5,9

Dung lượng Nút trung bình

0,478

Số Nút Tor

2.692

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 328.771,41

Giá trịlink

109,6

Hệ số nhânlink

0,2

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.257.185BTC (84,09B)

ARKB - Ark Investlink

35.237BTC (2,35B)

BITB - Bitwiselink

37.455BTC (2,50B)

BRRR - Valkyrielink

6.043BTC (404,21M)

BTC - Grayscale Minilink

50.340BTC (3,36B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (408,55M)

BTCW - WisdomTreelink

1.931BTC (129,16M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,02M)

EZBC - Franklinlink

5.870BTC (392,63M)

FBTC - Fidelitylink

186.855BTC (12,49B)

GBTC - Grayscalelink

155.619BTC (10,40B)

HODL - VanEcklink

16.276BTC (1,08B)

IBIT - Blackrocklink

755.316BTC (50,52B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 150.335,54

Thực tế vs Dự đoánlink

0,44

Dải dướilink

$ 53.341,06

Dải trênlink

$ 535.897,81

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2,31USD (5,23%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,75USD (3,87%)

CIFR - Cipher Mining

$ 17,16USD (0,26%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,57USD (2,13%)

CORZ - Core Scientific

$ 17,89USD (0,14%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,31USD (3,83%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 61USD (3,06%)

MARA - Marathon Digital

$ 8,46USD (5,16%)

RIOT - Riot Platforms

$ 16,86USD (2,21%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99016414856919%

Lần ngừng gần nhấtlink

4734days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

47.03%

Số ngày từ ATHlink

141

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,09 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.653,6USD

MVRVlink

1,22

Giá thực hiện STHlink

$88.469,6USD

STH MVRVlink

0,76

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

717.722

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 131,05

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001959

BTC mỗi cổ phiếu

0.002150

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.001960

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 143,84

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 131,13

Phí NAV

-8.89% (0.91x)

Phí NAV (pha loãng)

-0.06% (1.00x)

Cổ phiếu đang lưu hành

333.755.000

Cổ phiếu pha loãng

366.114.000