Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
66.403,47
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

66.454,17

Thấp nhất 24h

62.748,99

KL giao dịch 24h (BTC)

433.507

KL giao dịch 24h (USD)

28,75
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,32
T

Sats mỗi USD

1.506

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 62.748,99 - $ 66.454,17

KL giao dịch 24h (BTC)

433.507

KL giao dịch 24h (USD)

$ 28,75 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,32 T

Sats mỗi USD

1.506

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

938.290

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

-0:26

Thời gian Khối trung bìnhlink

9:48

Cung tiềnlink

19.994.643,75BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,21%

Kích thước chuối khốilink

823,36GB

TTổng Giao dịchlink

1.315.648.114

Thống kê Độ khó

Độ khólink

144,4T

Thời gian duyệt Độ khó

466

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

2,04%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.166

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

5 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

14,72%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.146,59EH/s

Giá hash (24h)link

0,03$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 207.510,84

Khối đã đào (24h)

165

Giao dịch (24h)link

538.229

Phần trăm SegWit (24h)link

95,3%

Tổng phí (24h)link

2,82BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,54%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,55%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theo

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phút

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờ

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khối

2.013

Phí chờ xử lý

0,02BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 1.116,48

Kích thước ảo

0,58MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

49,58%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$21,41USD (0,12%)

BITB - Bitwise

$35,01USD (0%)

BRRR - Valkyrie

$18,2USD (0,11%)

BTCO - Invesco Galaxy

$64,23USD (0,08%)

BTCW - WisdomTree

$68,26USD (0,1%)

EZBC - Franklin

$37,29USD (0,08%)

FBTC - Fidelity

$56,13USD (0%)

GBTC - Grayscale

$50,27USD (0,08%)

HODL - VanEck

$18,24USD (0,05%)

IBIT - Blackrock

$36,53USD (-0,05%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-3,27%

BITB - Bitwise

-3,26%

FBTC - Fidelity

-2,97%

GBTC - Grayscale

-5,13%

HODL - VanEck

-2,94%

IBIT - Blackrock

-2,96%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$2,27B

ARKB - Ark Invest

$98,03M (4,32%)

BITB - Bitwise

$73,30M (3,23%)

BRRR - Valkyrie

$3,52M (0,16%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$6,78M (0,3%)

BTCW - WisdomTree

$2,82M (0,12%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,51M (0,11%)

FBTC - Fidelity

$287,35M (12,65%)

GBTC - Grayscale

$115,30M (5,08%)

HODL - VanEck

$31,04M (1,37%)

IBIT - Blackrock

$1,65B (72,67%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$20,71USD

OBTC Premium

-3,14%

Giá QBTC.U-TO

$63,27USD

QBTC.U-TO Premium

-5,34%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$11,4USD

BTCX.U-TO Price

$11,89USD

EBIT.U-TO Price

$23,49USD

BTCQ.U-TO Price

$10,22USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

12,8OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,4KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

3,88%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,71 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.187,24

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 34,22 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$66,1BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

1.004,59BBL

Giá Dầu thô Brent

$71,12BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

933,68BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,87MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

23.137,1MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.759.872BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

18,8%

Kho bạc % của 21 triệulink

17,9%

Giá trị Kho bạclink

$ 249,66 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

11 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

8 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

3 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

31 thg 3, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

11 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

46,8%

Khối đến Halving

111.710

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

22 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

28 thg 1, 2140

Cung tương lailink

1.005.356,25BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 66,75 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

24.253

Nút Bitcoin Tor

15.528

Phần trăm Nút Tor

64,03%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

3.676 (15,16%)

/Satoshi 28.1.0/

2.257 (9,31%)

/Satoshi 29.2.0/

1.764 (7,27%)

/Satoshi 29.0.0/

1.748 (7,21%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

1.439 (5,93%)

/Satoshi 26.0.0/

1.411 (5,82%)

/Satoshi 29.1.0/

1.223 (5,04%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.208 (4,98%)

/Satoshi 30.2.0/

939 (3,87%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

844 (3,48%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.599,68BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 172,62 M

Số kênh

16.021

Số nút

5.425

Dung lượng kênh trung bình

0,161BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.716,85

Số kênh trung bình mỗi nút

5,91

Dung lượng Nút trung bình

0,479

Số Nút Tor

2.694

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 299.778,53

Giá trịlink

106,2

Hệ số nhânlink

0,22

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.257.185BTC (83,48B)

ARKB - Ark Investlink

35.237BTC (2,33B)

BITB - Bitwiselink

37.455BTC (2,48B)

BRRR - Valkyrielink

6.043BTC (401,28M)

BTC - Grayscale Minilink

50.340BTC (3,34B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (405,59M)

BTCW - WisdomTreelink

1.931BTC (128,22M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (8,95M)

EZBC - Franklinlink

5.870BTC (389,78M)

FBTC - Fidelitylink

186.855BTC (12,40B)

GBTC - Grayscalelink

155.619BTC (10,33B)

HODL - VanEcklink

16.276BTC (1,08B)

IBIT - Blackrocklink

755.316BTC (50,15B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 150.335,54

Thực tế vs Dự đoánlink

0,44

Dải dướilink

$ 53.341,06

Dải trênlink

$ 535.897,81

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2,2USD (7,84%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,68USD (1,2%)

CIFR - Cipher Mining

$ 17,12USD (12,48%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,35USD (5,4%)

CORZ - Core Scientific

$ 17,87USD (5,8%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,22USD (5,21%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 59,19USD (9,55%)

MARA - Marathon Digital

$ 8,05USD (2,22%)

RIOT - Riot Platforms

$ 16,5USD (5,43%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99016404293498%

Lần ngừng gần nhấtlink

4734days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

47.41%

Số ngày từ ATHlink

141

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,09 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.649,3USD

MVRVlink

1,22

Giá thực hiện STHlink

$88.537,5USD

STH MVRVlink

0,75

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

717.722

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 124,61

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001877

BTC mỗi cổ phiếu

0.002150

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.001960

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 142,8

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 130,18

Phí NAV

-12.74% (0.87x)

Phí NAV (pha loãng)

-4.28% (0.96x)

Cổ phiếu đang lưu hành

333.755.000

Cổ phiếu pha loãng

366.114.000