Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
72.328,05
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

72.515,42

Thấp nhất 24h

70.512,70

KL giao dịch 24h (BTC)

347.995

KL giao dịch 24h (USD)

25,15
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,44
T

Sats mỗi USD

1.383

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 70.512,70 - $ 72.515,42

KL giao dịch 24h (BTC)

347.995

KL giao dịch 24h (USD)

$ 25,15 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,44 T

Sats mỗi USD

1.383

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

944.912

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

6:24

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:25

Cung tiềnlink

20.015.337,5BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,31%

Kích thước chuối khốilink

835,45GB

TTổng Giao dịchlink

1.338.914.727

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-4%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

592

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.058,56EH/s

Giá hash (24h)link

0,032$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 226.025,16

Khối đã đào (24h)

151

Giao dịch (24h)link

721.083

Phần trăm SegWit (24h)link

97,29%

Tổng phí (24h)link

2,11BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,01BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,45%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,45%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

5.693

Phí chờ xử lý

0,03BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 2.116,16

Kích thước ảo

1,72MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

57,09%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$23,98USD (-1,36%)

BITB - Bitwise

$39,22USD (-1,51%)

BRRR - Valkyrie

$20,38USD (-1,45%)

BTCO - Invesco Galaxy

$72USD (-1,41%)

BTCW - WisdomTree

$76,36USD (-1,43%)

EZBC - Franklin

$41,79USD (-1,46%)

FBTC - Fidelity

$62,9USD (-1,49%)

GBTC - Grayscale

$56,2USD (-1,47%)

HODL - VanEck

$20,45USD (-1,47%)

IBIT - Blackrock

$40,95USD (-1,47%)

MSBT - Morgan Stanley

$20,74USD (-1,43%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,54%

BITB - Bitwise

-0,5%

FBTC - Fidelity

-0,18%

GBTC - Grayscale

-2,63%

HODL - VanEck

-0,12%

IBIT - Blackrock

-0,13%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,43B

ARKB - Ark Invest

$32,33M (2,25%)

BITB - Bitwise

$35,52M (2,47%)

BRRR - Valkyrie

$2,16M (0,15%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$3,03M (0,21%)

BTCW - WisdomTree

$0,29M (0,02%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,26M (0,16%)

FBTC - Fidelity

$194,79M (13,53%)

GBTC - Grayscale

$89,49M (6,22%)

HODL - VanEck

$14,94M (1,04%)

IBIT - Blackrock

$1,05B (73,05%)

MSBT - Morgan Stanley

$13,13M (0,91%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,11USD

OBTC Premium

-0,77%

Giá QBTC.U-TO

$69,51USD

QBTC.U-TO Premium

-4,52%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,73USD

BTCX.U-TO Price

$13,28USD

EBIT.U-TO Price

$25,11USD

BTCQ.U-TO Price

$11,25USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,28OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,48KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,63%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,56 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.733,88

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,23 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$101,53BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

712,38BBL

Giá Dầu thô Brent

$100,92BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

716,69BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,64MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

27.396,99MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.832.924BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,15%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,25%

Giá trị Kho bạclink

$ 277,22 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

49,96%

Khối đến Halving

105.088

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

984.662,5BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 71,21 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

19.925

Nút Bitcoin Tor

11.267

Phần trăm Nút Tor

56,55%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.536 (12,73%)

/Satoshi 28.1.0/

1.892 (9,5%)

/Satoshi 30.0.0/

1.457 (7,31%)

/Satoshi 29.0.0/

1.332 (6,69%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.196 (6%)

/Satoshi 29.3.0/

1.096 (5,5%)

/Satoshi 26.0.0/

1.072 (5,38%)

/Satoshi 29.2.0/

1.021 (5,12%)

/Satoshi 29.1.0/

820 (4,12%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

688 (3,45%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.744,89BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 198,53 M

Số kênh

18.798

Số nút

5.906

Dung lượng kênh trung bình

0,145BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.520,08

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,465

Số Nút Tor

2.991

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 392.346,03

Giá trịlink

116,2

Hệ số nhânlink

0,18

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.294.523BTC (93,63B)

ARKB - Ark Investlink

35.469BTC (2,56B)

BITB - Bitwiselink

37.730BTC (2,72B)

BRRR - Valkyrielink

6.335BTC (458,17M)

BTC - Grayscale Minilink

52.074BTC (3,76B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (441,77M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (156,37M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,75M)

EZBC - Franklinlink

6.332BTC (457,96M)

FBTC - Fidelitylink

188.105BTC (13,60B)

GBTC - Grayscalelink

153.689BTC (11,11B)

HODL - VanEcklink

16.807BTC (1,21B)

IBIT - Blackrocklink

788.927BTC (57,06B)

MSBT - Morgan Stanleylink

651BTC (47,07M)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 157.049,85

Thực tế vs Dự đoánlink

0,46

Dải dướilink

$ 55.723,39

Dải trênlink

$ 556.428,25

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,42USD (3,65%)

CIFR - Cipher Mining

$ 17,27USD (4,48%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,46USD (4,39%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,59USD (1,5%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,17USD (4,33%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 70,19USD (6,21%)

MARA - Marathon Digital

$ 10,04USD (5,19%)

RIOT - Riot Platforms

$ 17,08USD (2,89%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023749772356%

Lần ngừng gần nhấtlink

4781days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

42.72%

Số ngày từ ATHlink

188

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.222,5USD

MVRVlink

1,33

Giá thực hiện STHlink

$81.219,1USD

STH MVRVlink

0,89

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

766.970

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 130,14

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001799

BTC mỗi cổ phiếu

0.002211

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002021

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 159,95

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 146,2

Phí NAV

-18.64% (0.81x)

Phí NAV (pha loãng)

-10.99% (0.89x)

Cổ phiếu đang lưu hành

346.819.000

Cổ phiếu pha loãng

379.425.000