Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
64.931,16
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

67.702,85

Thấp nhất 24h

63.855,00

KL giao dịch 24h (BTC)

574.965

KL giao dịch 24h (USD)

37,33
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,29
T

Sats mỗi USD

1.540

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 63.855,00 - $ 67.702,85

KL giao dịch 24h (BTC)

574.965

KL giao dịch 24h (USD)

$ 37,33 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,29 T

Sats mỗi USD

1.540

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

938.029

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

6:48

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:08

Cung tiềnlink

19.993.828,13BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,21%

Kích thước chuối khốilink

822,92GB

TTổng Giao dịchlink

1.314.776.995

Thống kê Độ khó

Độ khólink

144,4T

Thời gian duyệt Độ khó

466

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-1,32%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.427

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

5 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

14,72%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.104,08EH/s

Giá hash (24h)link

0,028$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 202.909,88

Khối đã đào (24h)

152

Giao dịch (24h)link

464.475

Phần trăm SegWit (24h)link

95,13%

Tổng phí (24h)link

2,59BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,54%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,55%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theo

1sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phút

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờ

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khối

2.165

Phí chờ xử lý

0,02BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 1.193,48

Kích thước ảo

0,69MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

60,23%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$21,39USD (-4,87%)

BITB - Bitwise

$35,01USD (-4,84%)

BRRR - Valkyrie

$18,18USD (-4,82%)

BTCO - Invesco Galaxy

$64,18USD (-4,83%)

BTCW - WisdomTree

$68,19USD (-4,84%)

EZBC - Franklin

$37,26USD (-4,85%)

FBTC - Fidelity

$56,13USD (-4,88%)

GBTC - Grayscale

$50,23USD (-4,89%)

HODL - VanEck

$18,23USD (-4,8%)

IBIT - Blackrock

$36,55USD (-4,87%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-1,2%

BITB - Bitwise

-1,07%

FBTC - Fidelity

-0,77%

GBTC - Grayscale

-3,06%

HODL - VanEck

-0,79%

IBIT - Blackrock

-0,7%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$3,15B

ARKB - Ark Invest

$105,40M (3,34%)

BITB - Bitwise

$140,70M (4,45%)

BRRR - Valkyrie

$4,41M (0,14%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$6,11M (0,19%)

BTCW - WisdomTree

$4,79M (0,15%)

EZBC - Franklin Templeton

$4,24M (0,13%)

FBTC - Fidelity

$372,41M (11,79%)

GBTC - Grayscale

$198,71M (6,29%)

HODL - VanEck

$57,48M (1,82%)

IBIT - Blackrock

$2,26B (71,69%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$20,75USD

OBTC Premium

-0,75%

Giá QBTC.U-TO

$63,64USD

QBTC.U-TO Premium

-2,63%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$11,44USD

BTCX.U-TO Price

$11,86USD

EBIT.U-TO Price

$22,83USD

BTCQ.U-TO Price

$10,22USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

12,42OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,39KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

3,76%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,72 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.227,78

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 34,49 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$66,29BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

979,5BBL

Giá Dầu thô Brent

$71,1BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

913,24BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,91MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

22.313,11MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.762.964BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

18,82%

Kho bạc % của 21 triệulink

17,92%

Giá trị Kho bạclink

$ 244,33 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

11 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

8 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

3 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

31 thg 3, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

11 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

46,68%

Khối đến Halving

111.971

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

22 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

28 thg 1, 2140

Cung tương lailink

1.006.171,88BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 65,33 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

25.061

Nút Bitcoin Tor

16.297

Phần trăm Nút Tor

65,03%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

3.858 (15,39%)

/Satoshi 28.1.0/

2.286 (9,12%)

/Satoshi 29.2.0/

1.916 (7,65%)

/Satoshi 29.0.0/

1.790 (7,14%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

1.585 (6,32%)

/Satoshi 26.0.0/

1.452 (5,79%)

/Satoshi 29.1.0/

1.256 (5,01%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.179 (4,7%)

/Satoshi 30.2.0/

958 (3,82%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

809 (3,23%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.580,26BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 167,53 M

Số kênh

15.891

Số nút

5.399

Dung lượng kênh trung bình

0,161BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.485,58

Số kênh trung bình mỗi nút

5,89

Dung lượng Nút trung bình

0,478

Số Nút Tor

2.675

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 383.414,43

Giá trịlink

115,3

Hệ số nhânlink

0,17

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.260.276BTC (81,83B)

ARKB - Ark Investlink

35.379BTC (2,29B)

BITB - Bitwiselink

38.134BTC (2,47B)

BRRR - Valkyrielink

6.043BTC (392,38M)

BTC - Grayscale Minilink

50.341BTC (3,26B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (396,59M)

BTCW - WisdomTreelink

1.930BTC (125,31M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (8,75M)

EZBC - Franklinlink

5.871BTC (381,23M)

FBTC - Fidelitylink

187.291BTC (12,16B)

GBTC - Grayscalelink

155.638BTC (10,10B)

HODL - VanEcklink

16.276BTC (1,05B)

IBIT - Blackrocklink

757.130BTC (49,16B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 150.055,19

Thực tế vs Dự đoánlink

0,43

Dải dướilink

$ 53.241,59

Dải trênlink

$ 535.037,83

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2,04USD (0,49%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,66USD (1,22%)

CIFR - Cipher Mining

$ 15,22USD (3,89%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,82USD (1,76%)

CORZ - Core Scientific

$ 16,89USD (-2,37%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,11USD (-0,47%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 54,03USD (0,39%)

MARA - Marathon Digital

$ 7,88USD (-1,19%)

RIOT - Riot Platforms

$ 15,65USD (-0,19%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99016146732875%

Lần ngừng gần nhấtlink

4732days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

48.58%

Số ngày từ ATHlink

140

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,09 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.723,4USD

MVRVlink

1,19

Giá thực hiện STHlink

$88.916,6USD

STH MVRVlink

0,73

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

717.722

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 123,71

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001905

BTC mỗi cổ phiếu

0.002150

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.001960

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 139,63

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 127,29

Phí NAV

-11.40% (0.89x)

Phí NAV (pha loãng)

-2.81% (0.97x)

Cổ phiếu đang lưu hành

333.755.000

Cổ phiếu pha loãng

366.114.000