Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
64.128,00
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

67.723,38

Thấp nhất 24h

64.079,44

KL giao dịch 24h (BTC)

544.327

KL giao dịch 24h (USD)

34,97
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,28
T

Sats mỗi USD

1.559

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 64.079,44 - $ 67.723,38

KL giao dịch 24h (BTC)

544.327

KL giao dịch 24h (USD)

$ 34,97 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,28 T

Sats mỗi USD

1.559

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

938.017

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

3:49

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:04

Cung tiềnlink

19.993.790,63BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,21%

Kích thước chuối khốilink

822,9GB

TTổng Giao dịchlink

1.314.739.382

Thống kê Độ khó

Độ khólink

144,4T

Thời gian duyệt Độ khó

466

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-0,66%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.439

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

5 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

14,72%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.111,43EH/s

Giá hash (24h)link

0,028$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 200.400,00

Khối đã đào (24h)

154

Giao dịch (24h)link

475.270

Phần trăm SegWit (24h)link

95,23%

Tổng phí (24h)link

2,58BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,53%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,54%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theo

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phút

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờ

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khối

792

Phí chờ xử lý

0,01BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 424,39

Kích thước ảo

0,27MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

57,58%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$21,31USD (-5,2%)

BITB - Bitwise

$34,85USD (-5,27%)

BRRR - Valkyrie

$18,14USD (-5,03%)

BTCO - Invesco Galaxy

$63,91USD (-5,23%)

BTCW - WisdomTree

$67,93USD (-5,21%)

EZBC - Franklin

$37,12USD (-5,21%)

FBTC - Fidelity

$55,88USD (-5,31%)

GBTC - Grayscale

$50,06USD (-5,3%)

HODL - VanEck

$18,16USD (-5,17%)

IBIT - Blackrock

$36,37USD (-5,34%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,31%

BITB - Bitwise

-0,29%

FBTC - Fidelity

0,01%

GBTC - Grayscale

-2,27%

HODL - VanEck

0,06%

IBIT - Blackrock

0,04%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$2,62B

ARKB - Ark Invest

$89,01M (3,39%)

BITB - Bitwise

$116,09M (4,42%)

BRRR - Valkyrie

$3,65M (0,14%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$4,48M (0,17%)

BTCW - WisdomTree

$3,98M (0,15%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,88M (0,11%)

FBTC - Fidelity

$313,37M (11,93%)

GBTC - Grayscale

$169,24M (6,44%)

HODL - VanEck

$47,74M (1,82%)

IBIT - Blackrock

$1,87B (71,44%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$20,67USD

OBTC Premium

0,1%

Giá QBTC.U-TO

$63,18USD

QBTC.U-TO Premium

-2,12%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$11,45USD

BTCX.U-TO Price

$11,87USD

EBIT.U-TO Price

$23,23USD

BTCQ.U-TO Price

$10,22USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

12,29OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,38KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

3,72%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,72 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.217,14

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 34,42 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$66,36BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

966,37BBL

Giá Dầu thô Brent

$71,18BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

900,93BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,93MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

21.886,69MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.762.964BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

18,82%

Kho bạc % của 21 triệulink

17,92%

Giá trị Kho bạclink

$ 241,31 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

11 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

8 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

3 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

31 thg 3, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

11 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

46,67%

Khối đến Halving

111.983

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

22 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

28 thg 1, 2140

Cung tương lailink

1.006.209,38BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 64,52 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

25.190

Nút Bitcoin Tor

16.412

Phần trăm Nút Tor

65,15%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

3.880 (15,4%)

/Satoshi 28.1.0/

2.304 (9,15%)

/Satoshi 29.2.0/

1.908 (7,57%)

/Satoshi 29.0.0/

1.785 (7,09%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

1.601 (6,36%)

/Satoshi 26.0.0/

1.451 (5,76%)

/Satoshi 29.1.0/

1.261 (5,01%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.174 (4,66%)

/Satoshi 30.2.0/

957 (3,8%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

815 (3,24%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.595,34BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 166,43 M

Số kênh

15.902

Số nút

5.398

Dung lượng kênh trung bình

0,162BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.409,21

Số kênh trung bình mỗi nút

5,89

Dung lượng Nút trung bình

0,481

Số Nút Tor

2.674

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 368.667,29

Giá trịlink

113,8

Hệ số nhânlink

0,17

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.260.276BTC (80,81B)

ARKB - Ark Investlink

35.379BTC (2,26B)

BITB - Bitwiselink

38.134BTC (2,44B)

BRRR - Valkyrielink

6.043BTC (387,53M)

BTC - Grayscale Minilink

50.341BTC (3,22B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (391,69M)

BTCW - WisdomTreelink

1.930BTC (123,76M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (8,64M)

EZBC - Franklinlink

5.871BTC (376,51M)

FBTC - Fidelitylink

187.291BTC (12,01B)

GBTC - Grayscalelink

155.638BTC (9,98B)

HODL - VanEcklink

16.276BTC (1,04B)

IBIT - Blackrocklink

757.130BTC (48,55B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 150.055,19

Thực tế vs Dự đoánlink

0,43

Dải dướilink

$ 53.241,59

Dải trênlink

$ 535.037,83

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2,02USD (-0,25%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,63USD (-0,61%)

CIFR - Cipher Mining

$ 15,12USD (3,21%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,69USD (0,44%)

CORZ - Core Scientific

$ 16,96USD (-1,94%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,06USD (-2,59%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 54,61USD (1,46%)

MARA - Marathon Digital

$ 7,75USD (-2,7%)

RIOT - Riot Platforms

$ 15,63USD (-0,32%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99016129586714%

Lần ngừng gần nhấtlink

4732days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

49.22%

Số ngày từ ATHlink

140

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,09 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.722,5USD

MVRVlink

1,17

Giá thực hiện STHlink

$88.915,5USD

STH MVRVlink

0,72

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

717.722

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 123,83

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001931

BTC mỗi cổ phiếu

0.002150

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.001960

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 137,9

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 125,72

Phí NAV

-10.21% (0.90x)

Phí NAV (pha loãng)

-1.50% (0.98x)

Cổ phiếu đang lưu hành

333.755.000

Cổ phiếu pha loãng

366.114.000