Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
64.938,00
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

67.723,38

Thấp nhất 24h

64.147,69

KL giao dịch 24h (BTC)

518.452

KL giao dịch 24h (USD)

33,59
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,29
T

Sats mỗi USD

1.540

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 64.147,69 - $ 67.723,38

KL giao dịch 24h (BTC)

518.452

KL giao dịch 24h (USD)

$ 33,59 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,29 T

Sats mỗi USD

1.540

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

938.005

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

22:47

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:07

Cung tiềnlink

19.993.753,13BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,21%

Kích thước chuối khốilink

822,88GB

TTổng Giao dịchlink

1.314.698.613

Thống kê Độ khó

Độ khólink

144,4T

Thời gian duyệt Độ khó

466

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-1,15%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.451

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

5 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

14,72%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.064,07EH/s

Giá hash (24h)link

0,029$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 202.931,25

Khối đã đào (24h)

150

Giao dịch (24h)link

461.728

Phần trăm SegWit (24h)link

95,31%

Tổng phí (24h)link

2,47BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,52%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,53%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theo

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phút

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờ

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khối

3.941

Phí chờ xử lý

0,04BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 2.389,38

Kích thước ảo

1,15MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

53,69%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$21,54USD (-4,18%)

BITB - Bitwise

$35,28USD (-4,11%)

BRRR - Valkyrie

$18,28USD (-4,29%)

BTCO - Invesco Galaxy

$64,68USD (-4,09%)

BTCW - WisdomTree

$68,58USD (-4,3%)

EZBC - Franklin

$37,46USD (-4,34%)

FBTC - Fidelity

$56,57USD (-4,13%)

GBTC - Grayscale

$50,62USD (-4,15%)

HODL - VanEck

$18,38USD (-4,05%)

IBIT - Blackrock

$36,81USD (-4,18%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,49%

BITB - Bitwise

-0,31%

FBTC - Fidelity

-0,01%

GBTC - Grayscale

-2,32%

HODL - VanEck

-0,01%

IBIT - Blackrock

0,01%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,40B

ARKB - Ark Invest

$78,36M (5,57%)

BITB - Bitwise

$96,40M (6,86%)

BRRR - Valkyrie

$2,90M (0,21%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$3,57M (0,25%)

BTCW - WisdomTree

$2,31M (0,16%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,19M (0,16%)

FBTC - Fidelity

$254,18M (18,08%)

GBTC - Grayscale

$140,04M (9,96%)

HODL - VanEck

$40,47M (2,88%)

IBIT - Blackrock

$785,46M (55,87%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$20,84USD

OBTC Premium

-0,33%

Giá QBTC.U-TO

$63,97USD

QBTC.U-TO Premium

-2,13%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$11,51USD

BTCX.U-TO Price

$11,91USD

EBIT.U-TO Price

$23,23USD

BTCQ.U-TO Price

$10,22USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

12,47OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,39KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

3,78%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,71 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.207,99

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 34,36 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$66,28BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

979,75BBL

Giá Dầu thô Brent

$71,05BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

913,98BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,92MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

22.239,04MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.762.964BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

18,82%

Kho bạc % của 21 triệulink

17,92%

Giá trị Kho bạclink

$ 244,35 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

11 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

8 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

3 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

31 thg 3, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

11 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

46,67%

Khối đến Halving

111.995

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

22 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

28 thg 1, 2140

Cung tương lailink

1.006.246,88BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 65,34 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

25.082

Nút Bitcoin Tor

16.316

Phần trăm Nút Tor

65,05%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

3.888 (15,5%)

/Satoshi 28.1.0/

2.304 (9,19%)

/Satoshi 29.2.0/

1.893 (7,55%)

/Satoshi 29.0.0/

1.770 (7,06%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

1.603 (6,39%)

/Satoshi 26.0.0/

1.439 (5,74%)

/Satoshi 29.1.0/

1.250 (4,98%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.165 (4,64%)

/Satoshi 30.2.0/

954 (3,8%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

809 (3,23%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.595,94BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 168,57 M

Số kênh

15.893

Số nút

5.393

Dung lượng kênh trung bình

0,162BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.549,08

Số kênh trung bình mỗi nút

5,89

Dung lượng Nút trung bình

0,481

Số Nút Tor

2.672

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 398.951,91

Giá trịlink

116,9

Hệ số nhânlink

0,16

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.260.276BTC (81,83B)

ARKB - Ark Investlink

35.379BTC (2,29B)

BITB - Bitwiselink

38.134BTC (2,47B)

BRRR - Valkyrielink

6.043BTC (392,43M)

BTC - Grayscale Minilink

50.341BTC (3,26B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (396,64M)

BTCW - WisdomTreelink

1.930BTC (125,33M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (8,75M)

EZBC - Franklinlink

5.871BTC (381,27M)

FBTC - Fidelitylink

187.291BTC (12,16B)

GBTC - Grayscalelink

155.638BTC (10,10B)

HODL - VanEcklink

16.276BTC (1,05B)

IBIT - Blackrocklink

757.130BTC (49,16B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 150.055,19

Thực tế vs Dự đoánlink

0,43

Dải dướilink

$ 53.241,59

Dải trênlink

$ 535.037,83

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2USD (-1,23%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,63USD (-0,61%)

CIFR - Cipher Mining

$ 15,18USD (3,62%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,65USD (0,05%)

CORZ - Core Scientific

$ 17,02USD (-1,62%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,06USD (-2,59%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 54,48USD (1,22%)

MARA - Marathon Digital

$ 7,74USD (-2,89%)

RIOT - Riot Platforms

$ 15,62USD (-0,38%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99016121501785%

Lần ngừng gần nhấtlink

4732days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

48.57%

Số ngày từ ATHlink

139

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,09 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.730,1USD

MVRVlink

1,19

Giá thực hiện STHlink

$88.946,3USD

STH MVRVlink

0,73

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

717.722

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 124,74

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001921

BTC mỗi cổ phiếu

0.002150

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.001960

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 139,65

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 127,3

Phí NAV

-10.67% (0.89x)

Phí NAV (pha loãng)

-2.01% (0.98x)

Cổ phiếu đang lưu hành

333.755.000

Cổ phiếu pha loãng

366.114.000