Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
64.925,41
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

67.723,38

Thấp nhất 24h

64.298,71

KL giao dịch 24h (BTC)

489.973

KL giao dịch 24h (USD)

31,92
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,29
T

Sats mỗi USD

1.540

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 64.298,71 - $ 67.723,38

KL giao dịch 24h (BTC)

489.973

KL giao dịch 24h (USD)

$ 31,92 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,29 T

Sats mỗi USD

1.540

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

937.997

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

1:51

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:10

Cung tiềnlink

19.993.728,13BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,21%

Kích thước chuối khốilink

822,86GB

TTổng Giao dịchlink

1.314.681.161

Thống kê Độ khó

Độ khólink

144,4T

Thời gian duyệt Độ khó

466

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-1,64%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.459

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

5 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

14,72%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.081,59EH/s

Giá hash (24h)link

0,028$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 202.891,91

Khối đã đào (24h)

151

Giao dịch (24h)link

468.094

Phần trăm SegWit (24h)link

95,34%

Tổng phí (24h)link

2,41BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,51%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,51%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theo

1sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phút

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờ

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khối

3.685

Phí chờ xử lý

0,03BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 2.036,42

Kích thước ảo

2,83MB

Khối để xóa

3

Phần trăm RBF

93,54%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$21,56USD (-4,09%)

BITB - Bitwise

$35,25USD (-4,19%)

BRRR - Valkyrie

$18,34USD (-3,98%)

BTCO - Invesco Galaxy

$64,72USD (-4,03%)

BTCW - WisdomTree

$69,19USD (-3,45%)

EZBC - Franklin

$37,59USD (-4,01%)

FBTC - Fidelity

$56,55USD (-4,17%)

GBTC - Grayscale

$50,68USD (-4,2%)

HODL - VanEck

$18,38USD (-4,02%)

IBIT - Blackrock

$36,78USD (-4,26%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,38%

BITB - Bitwise

-0,38%

FBTC - Fidelity

-0,02%

GBTC - Grayscale

-2,36%

HODL - VanEck

0,03%

IBIT - Blackrock

-0,06%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,55B

ARKB - Ark Invest

$58,59M (3,76%)

BITB - Bitwise

$66,47M (4,27%)

BRRR - Valkyrie

$1,78M (0,11%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$2,16M (0,14%)

BTCW - WisdomTree

$1,11M (0,07%)

EZBC - Franklin Templeton

$1,64M (0,11%)

FBTC - Fidelity

$173,54M (11,14%)

GBTC - Grayscale

$97,86M (6,28%)

HODL - VanEck

$13,51M (0,87%)

IBIT - Blackrock

$1,14B (73,25%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$20,93USD

OBTC Premium

0,11%

Giá QBTC.U-TO

$64,51USD

QBTC.U-TO Premium

-1,29%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$11,55USD

BTCX.U-TO Price

$12,03USD

EBIT.U-TO Price

$23,23USD

BTCQ.U-TO Price

$10,22USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

12,48OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,39KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

3,78%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,71 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.203,65

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 34,33 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$66,34BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

978,68BBL

Giá Dầu thô Brent

$71,13BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

912,77BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,96MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

21.934,26MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.762.964BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

18,82%

Kho bạc % của 21 triệulink

17,92%

Giá trị Kho bạclink

$ 244,31 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

11 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

8 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

3 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

31 thg 3, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

11 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

46,67%

Khối đến Halving

112.003

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

22 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

28 thg 1, 2140

Cung tương lailink

1.006.271,88BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 65,33 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

25.076

Nút Bitcoin Tor

16.315

Phần trăm Nút Tor

65,06%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

3.851 (15,36%)

/Satoshi 28.1.0/

2.296 (9,16%)

/Satoshi 29.2.0/

1.894 (7,55%)

/Satoshi 29.0.0/

1.785 (7,12%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

1.616 (6,44%)

/Satoshi 26.0.0/

1.439 (5,74%)

/Satoshi 29.1.0/

1.248 (4,98%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.167 (4,65%)

/Satoshi 30.2.0/

952 (3,8%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

801 (3,19%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.594,85BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 168,47 M

Số kênh

15.892

Số nút

5.394

Dung lượng kênh trung bình

0,162BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.543,27

Số kênh trung bình mỗi nút

5,89

Dung lượng Nút trung bình

0,481

Số Nút Tor

2.673

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 391.076,62

Giá trịlink

116,1

Hệ số nhânlink

0,17

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.260.276BTC (81,82B)

ARKB - Ark Investlink

35.379BTC (2,29B)

BITB - Bitwiselink

38.134BTC (2,47B)

BRRR - Valkyrielink

6.043BTC (392,35M)

BTC - Grayscale Minilink

50.341BTC (3,26B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (396,56M)

BTCW - WisdomTreelink

1.930BTC (125,30M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (8,75M)

EZBC - Franklinlink

5.871BTC (381,19M)

FBTC - Fidelitylink

187.291BTC (12,15B)

GBTC - Grayscalelink

155.638BTC (10,10B)

HODL - VanEcklink

16.276BTC (1,05B)

IBIT - Blackrocklink

757.130BTC (49,15B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 150.055,19

Thực tế vs Dự đoánlink

0,43

Dải dướilink

$ 53.241,59

Dải trênlink

$ 535.037,83

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,99USD (-1,85%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,64USD (-0,3%)

CIFR - Cipher Mining

$ 14,96USD (2,08%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,52USD (-1,35%)

CORZ - Core Scientific

$ 16,91USD (-2,25%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,04USD (-3,54%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 53,13USD (-1,28%)

MARA - Marathon Digital

$ 7,72USD (-3,14%)

RIOT - Riot Platforms

$ 15,43USD (-1,59%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99016113136607%

Lần ngừng gần nhấtlink

4732days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

48.58%

Số ngày từ ATHlink

139

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,09 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.733,6USD

MVRVlink

1,19

Giá thực hiện STHlink

$88.966,8USD

STH MVRVlink

0,73

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

717.722

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 125,5

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001933

BTC mỗi cổ phiếu

0.002150

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.001960

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 139,62

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 127,28

Phí NAV

-10.11% (0.90x)

Phí NAV (pha loãng)

-1.40% (0.99x)

Cổ phiếu đang lưu hành

333.755.000

Cổ phiếu pha loãng

366.114.000