Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
65.798,05
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

67.723,38

Thấp nhất 24h

64.298,71

KL giao dịch 24h (BTC)

461.155

KL giao dịch 24h (USD)

30,35
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,31
T

Sats mỗi USD

1.520

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 64.298,71 - $ 67.723,38

KL giao dịch 24h (BTC)

461.155

KL giao dịch 24h (USD)

$ 30,35 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,31 T

Sats mỗi USD

1.520

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

937.983

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

8:03

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:15

Cung tiềnlink

19.993.684,38BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,21%

Kích thước chuối khốilink

822,83GB

TTổng Giao dịchlink

1.314.651.108

Thống kê Độ khó

Độ khólink

144,4T

Thời gian duyệt Độ khó

466

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-2,44%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.473

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

5 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

14,72%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.047,33EH/s

Giá hash (24h)link

0,029$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 205.618,91

Khối đã đào (24h)

145

Giao dịch (24h)link

471.929

Phần trăm SegWit (24h)link

95,51%

Tổng phí (24h)link

2,22BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,49%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,49%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theo

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phút

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờ

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khối

11.453

Phí chờ xử lý

0,1BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 6.721,36

Kích thước ảo

8,54MB

Khối để xóa

9

Phần trăm RBF

85,1%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$21,83USD (-2,89%)

BITB - Bitwise

$35,73USD (-2,88%)

BRRR - Valkyrie

$18,57USD (-2,75%)

BTCO - Invesco Galaxy

$65,52USD (-2,84%)

BTCW - WisdomTree

$69,66USD (-2,8%)

EZBC - Franklin

$38,04USD (-2,86%)

FBTC - Fidelity

$57,3USD (-2,91%)

GBTC - Grayscale

$51,29USD (-2,88%)

HODL - VanEck

$18,61USD (-2,82%)

IBIT - Blackrock

$37,3USD (-2,93%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,47%

BITB - Bitwise

-0,36%

FBTC - Fidelity

-0,05%

GBTC - Grayscale

-2,32%

HODL - VanEck

-0,06%

IBIT - Blackrock

-0,01%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,00B

ARKB - Ark Invest

$31,21M (3,1%)

BITB - Bitwise

$35,93M (3,57%)

BRRR - Valkyrie

$1,09M (0,11%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$1,34M (0,13%)

BTCW - WisdomTree

$0,94M (0,09%)

EZBC - Franklin Templeton

$0,85M (0,09%)

FBTC - Fidelity

$120,83M (12%)

GBTC - Grayscale

$57,88M (5,75%)

HODL - VanEck

$7,92M (0,79%)

IBIT - Blackrock

$748,82M (74,37%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$21,16USD

OBTC Premium

-0,13%

Giá QBTC.U-TO

$64,94USD

QBTC.U-TO Premium

-1,95%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$11,63USD

BTCX.U-TO Price

$12,19USD

EBIT.U-TO Price

$23,23USD

BTCQ.U-TO Price

$10,22USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

12,65OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,39KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

3,83%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,71 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.201,37

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 34,32 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$67,17BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

979,57BBL

Giá Dầu thô Brent

$71,92BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

914,88BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$3,01MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

21.859,82MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.761.027BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

18,81%

Kho bạc % của 21 triệulink

17,91%

Giá trị Kho bạclink

$ 247,46 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

11 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

8 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

3 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

31 thg 3, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

11 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

46,66%

Khối đến Halving

112.017

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

22 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

28 thg 1, 2140

Cung tương lailink

1.006.315,63BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 66,21 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

24.824

Nút Bitcoin Tor

15.996

Phần trăm Nút Tor

64,44%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

3.833 (15,44%)

/Satoshi 28.1.0/

2.278 (9,18%)

/Satoshi 29.2.0/

1.873 (7,55%)

/Satoshi 29.0.0/

1.781 (7,17%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

1.578 (6,36%)

/Satoshi 26.0.0/

1.426 (5,74%)

/Satoshi 29.1.0/

1.229 (4,95%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.149 (4,63%)

/Satoshi 30.2.0/

946 (3,81%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

779 (3,14%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.602,81BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 171,25 M

Số kênh

15.903

Số nút

5.392

Dung lượng kênh trung bình

0,163BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.710,38

Số kênh trung bình mỗi nút

5,9

Dung lượng Nút trung bình

0,483

Số Nút Tor

2.672

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 441.657,73

Giá trịlink

120,9

Hệ số nhânlink

0,15

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.258.930BTC (82,83B)

ARKB - Ark Investlink

35.379BTC (2,32B)

BITB - Bitwiselink

38.134BTC (2,50B)

BRRR - Valkyrielink

6.043BTC (397,63M)

BTC - Grayscale Minilink

50.341BTC (3,31B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (401,89M)

BTCW - WisdomTreelink

1.878BTC (123,56M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (8,87M)

EZBC - Franklinlink

5.871BTC (386,32M)

FBTC - Fidelitylink

186.943BTC (12,30B)

GBTC - Grayscalelink

155.645BTC (10,24B)

HODL - VanEcklink

16.276BTC (1,07B)

IBIT - Blackrocklink

756.177BTC (49,75B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 150.055,19

Thực tế vs Dự đoánlink

0,44

Dải dướilink

$ 53.241,59

Dải trênlink

$ 535.037,83

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2,03USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,66USD (0,91%)

CIFR - Cipher Mining

$ 15,01USD (2,46%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,89USD (2,49%)

CORZ - Core Scientific

$ 17,04USD (-1,53%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,1USD (-1,18%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 53,06USD (-1,41%)

MARA - Marathon Digital

$ 7,96USD (-0,06%)

RIOT - Riot Platforms

$ 15,8USD (0,77%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.9901610343435%

Lần ngừng gần nhấtlink

4732days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

47.89%

Số ngày từ ATHlink

139

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,09 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.763,5USD

MVRVlink

1,2

Giá thực hiện STHlink

$89.077,1USD

STH MVRVlink

0,74

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

717.131

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 127,89

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001944

BTC mỗi cổ phiếu

0.002149

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.001959

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 141,38

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 128,88

Phí NAV

-9.54% (0.90x)

Phí NAV (pha loãng)

-0.77% (0.99x)

Cổ phiếu đang lưu hành

333.755.000

Cổ phiếu pha loãng

366.114.000