Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
72.963,35
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

73.339,39

Thấp nhất 24h

71.431,55

KL giao dịch 24h (BTC)

357.967

KL giao dịch 24h (USD)

26,10
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,46
T

Sats mỗi USD

1.371

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 71.431,55 - $ 73.339,39

KL giao dịch 24h (BTC)

357.967

KL giao dịch 24h (USD)

$ 26,10 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,46 T

Sats mỗi USD

1.371

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

944.504

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

16:08

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:31

Cung tiềnlink

20.014.062,5BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,31%

Kích thước chuối khốilink

834,69GB

TTổng Giao dịchlink

1.337.148.109

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-4,91%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.000

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

887,08EH/s

Giá hash (24h)link

0,032$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 228.010,47

Khối đã đào (24h)

125

Giao dịch (24h)link

452.435

Phần trăm SegWit (24h)link

94,9%

Tổng phí (24h)link

2,6BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,66%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,67%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

3sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

4.930

Phí chờ xử lý

0,04BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 2.910,68

Kích thước ảo

1,63MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

52,29%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$24,21USD (1,09%)

BITB - Bitwise

$39,64USD (1,17%)

BRRR - Valkyrie

$20,59USD (1,18%)

BTCO - Invesco Galaxy

$72,69USD (1,19%)

BTCW - WisdomTree

$77,3USD (1,2%)

EZBC - Franklin

$42,19USD (1,16%)

FBTC - Fidelity

$63,57USD (1,18%)

GBTC - Grayscale

$56,8USD (1,23%)

HODL - VanEck

$20,64USD (1,13%)

IBIT - Blackrock

$41,37USD (1,11%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,46%

BITB - Bitwise

-0,31%

FBTC - Fidelity

0,01%

GBTC - Grayscale

-2,45%

HODL - VanEck

-0,04%

IBIT - Blackrock

0,01%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,55B

ARKB - Ark Invest

$60,59M (3,91%)

BITB - Bitwise

$52,33M (3,37%)

BRRR - Valkyrie

$2,62M (0,17%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$4,03M (0,26%)

BTCW - WisdomTree

$0,56M (0,04%)

EZBC - Franklin Templeton

$3,05M (0,2%)

FBTC - Fidelity

$180,25M (11,62%)

GBTC - Grayscale

$85,95M (5,54%)

HODL - VanEck

$16,72M (1,08%)

IBIT - Blackrock

$1,14B (73,81%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,45USD

OBTC Premium

-0,19%

Giá QBTC.U-TO

$70,59USD

QBTC.U-TO Premium

-3,88%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,9USD

BTCX.U-TO Price

$13,46USD

EBIT.U-TO Price

$25,5USD

BTCQ.U-TO Price

$11,25USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,32OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,48KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,65%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,57 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.763,90

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,43 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$96,16BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

758,77BBL

Giá Dầu thô Brent

$94,35BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

773,33BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,65MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

27.533,34MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.832.924BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,15%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,25%

Giá trị Kho bạclink

$ 279,66 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

49,76%

Khối đến Halving

105.496

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

985.937,5BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 71,93 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

21.110

Nút Bitcoin Tor

12.419

Phần trăm Nút Tor

58,83%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.601 (12,32%)

/Satoshi 28.1.0/

1.979 (9,37%)

/Satoshi 30.0.0/

1.494 (7,08%)

/Satoshi 29.0.0/

1.416 (6,71%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.264 (5,99%)

/Satoshi 29.3.0/

1.214 (5,75%)

/Satoshi 26.0.0/

1.156 (5,48%)

/Satoshi 29.2.0/

1.129 (5,35%)

/Satoshi 29.1.0/

900 (4,26%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

748 (3,54%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.739,64BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 199,89 M

Số kênh

18.720

Số nút

5.883

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.628,95

Số kênh trung bình mỗi nút

6,36

Dung lượng Nút trung bình

0,466

Số Nút Tor

2.984

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 691.491,85

Giá trịlink

140,4

Hệ số nhânlink

0,11

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.293.872BTC (94,40B)

ARKB - Ark Investlink

35.469BTC (2,58B)

BITB - Bitwiselink

37.730BTC (2,75B)

BRRR - Valkyrielink

6.335BTC (462,19M)

BTC - Grayscale Minilink

52.074BTC (3,79B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (445,66M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (157,74M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,84M)

EZBC - Franklinlink

6.332BTC (461,98M)

FBTC - Fidelitylink

188.105BTC (13,72B)

GBTC - Grayscalelink

153.689BTC (11,21B)

HODL - VanEcklink

16.807BTC (1,22B)

IBIT - Blackrocklink

788.927BTC (57,56B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 156.613,98

Thực tế vs Dự đoánlink

0,47

Dải dướilink

$ 55.568,74

Dải trênlink

$ 555.099,26

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,37USD (2,24%)

CIFR - Cipher Mining

$ 16,55USD (1,13%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,97USD (-2,21%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,34USD (2%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,1USD (1,21%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 66,37USD (4,65%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,49USD (-1,86%)

RIOT - Riot Platforms

$ 16,66USD (-0,11%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023305474776%

Lần ngừng gần nhấtlink

4778days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

42.22%

Số ngày từ ATHlink

186

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.206,4USD

MVRVlink

1,35

Giá thực hiện STHlink

$81.541USD

STH MVRVlink

0,89

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

766.970

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 128,61

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001763

BTC mỗi cổ phiếu

0.002219

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002030

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 161,93

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 148,1

Phí NAV

-20.57% (0.79x)

Phí NAV (pha loãng)

-13.16% (0.87x)

Cổ phiếu đang lưu hành

345.594.000

Cổ phiếu pha loãng

377.847.000