Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
73.038,10
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

73.339,39

Thấp nhất 24h

71.431,55

KL giao dịch 24h (BTC)

356.367

KL giao dịch 24h (USD)

26,02
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,46
T

Sats mỗi USD

1.369

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 71.431,55 - $ 73.339,39

KL giao dịch 24h (BTC)

356.367

KL giao dịch 24h (USD)

$ 26,02 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,46 T

Sats mỗi USD

1.369

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

944.497

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

5:58

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:31

Cung tiềnlink

20.014.040,63BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,3%

Kích thước chuối khốilink

834,68GB

TTổng Giao dịchlink

1.337.127.635

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-4,91%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.007

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

905,32EH/s

Giá hash (24h)link

0,032$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 228.244,06

Khối đã đào (24h)

128

Giao dịch (24h)link

468.127

Phần trăm SegWit (24h)link

95,02%

Tổng phí (24h)link

2,59BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,64%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,65%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

5.728

Phí chờ xử lý

0,04BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 2.890,72

Kích thước ảo

2,09MB

Khối để xóa

3

Phần trăm RBF

53,42%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$24,25USD (1,25%)

BITB - Bitwise

$39,69USD (1,3%)

BRRR - Valkyrie

$20,61USD (1,28%)

BTCO - Invesco Galaxy

$72,73USD (1,24%)

BTCW - WisdomTree

$77,36USD (1,28%)

EZBC - Franklin

$42,29USD (1,39%)

FBTC - Fidelity

$63,64USD (1,29%)

GBTC - Grayscale

$56,88USD (1,37%)

HODL - VanEck

$20,66USD (1,22%)

IBIT - Blackrock

$41,44USD (1,28%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,39%

BITB - Bitwise

-0,29%

FBTC - Fidelity

0,02%

GBTC - Grayscale

-2,41%

HODL - VanEck

-0,05%

IBIT - Blackrock

0,07%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,33B

ARKB - Ark Invest

$51,88M (3,89%)

BITB - Bitwise

$46,04M (3,45%)

BRRR - Valkyrie

$2,46M (0,18%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$2,17M (0,16%)

BTCW - WisdomTree

$0,46M (0,03%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,77M (0,21%)

FBTC - Fidelity

$153,76M (11,51%)

GBTC - Grayscale

$72,12M (5,4%)

HODL - VanEck

$14,69M (1,1%)

IBIT - Blackrock

$989,00M (74,06%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,48USD

OBTC Premium

-0,16%

Giá QBTC.U-TO

$70,33USD

QBTC.U-TO Premium

-4,33%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,91USD

BTCX.U-TO Price

$13,41USD

EBIT.U-TO Price

$25,5USD

BTCQ.U-TO Price

$11,25USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,32OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,48KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,65%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,57 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.768,04

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,46 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$97,88BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

746,2BBL

Giá Dầu thô Brent

$96,35BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

758,05BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,65MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

27.561,55MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.832.924BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,15%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,25%

Giá trị Kho bạclink

$ 279,94 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

49,76%

Khối đến Halving

105.503

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

985.959,38BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 72,01 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

20.888

Nút Bitcoin Tor

12.181

Phần trăm Nút Tor

58,32%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.555 (12,23%)

/Satoshi 28.1.0/

1.977 (9,46%)

/Satoshi 30.0.0/

1.475 (7,06%)

/Satoshi 29.0.0/

1.396 (6,68%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.247 (5,97%)

/Satoshi 29.3.0/

1.203 (5,76%)

/Satoshi 26.0.0/

1.150 (5,51%)

/Satoshi 29.2.0/

1.108 (5,3%)

/Satoshi 29.1.0/

888 (4,25%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

745 (3,57%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.741,15BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 200,20 M

Số kênh

18.728

Số nút

5.885

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.641,15

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,466

Số Nút Tor

2.985

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 643.999,86

Giá trịlink

137,1

Hệ số nhânlink

0,11

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.293.872BTC (94,50B)

ARKB - Ark Investlink

35.469BTC (2,59B)

BITB - Bitwiselink

37.730BTC (2,75B)

BRRR - Valkyrielink

6.335BTC (462,67M)

BTC - Grayscale Minilink

52.074BTC (3,80B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (446,11M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (157,90M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,85M)

EZBC - Franklinlink

6.332BTC (462,45M)

FBTC - Fidelitylink

188.105BTC (13,73B)

GBTC - Grayscalelink

153.689BTC (11,22B)

HODL - VanEcklink

16.807BTC (1,22B)

IBIT - Blackrocklink

788.927BTC (57,62B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 156.613,98

Thực tế vs Dự đoánlink

0,47

Dải dướilink

$ 55.568,74

Dải trênlink

$ 555.099,26

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,38USD (2,99%)

CIFR - Cipher Mining

$ 16,98USD (3,76%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,05USD (-1,46%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,61USD (3,53%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,14USD (3,5%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 67,04USD (5,71%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,62USD (-0,52%)

RIOT - Riot Platforms

$ 17USD (1,9%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023296381685%

Lần ngừng gần nhấtlink

4778days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

42.16%

Số ngày từ ATHlink

185

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.207,8USD

MVRVlink

1,35

Giá thực hiện STHlink

$81.554,7USD

STH MVRVlink

0,9

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

766.970

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 128,77

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001763

BTC mỗi cổ phiếu

0.002219

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002030

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 162,09

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 148,26

Phí NAV

-20.56% (0.79x)

Phí NAV (pha loãng)

-13.14% (0.87x)

Cổ phiếu đang lưu hành

345.594.000

Cổ phiếu pha loãng

377.847.000