Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
72.958,99
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

73.339,39

Thấp nhất 24h

71.431,55

KL giao dịch 24h (BTC)

369.558

KL giao dịch 24h (USD)

26,93
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,46
T

Sats mỗi USD

1.371

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 71.431,55 - $ 73.339,39

KL giao dịch 24h (BTC)

369.558

KL giao dịch 24h (USD)

$ 26,93 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,46 T

Sats mỗi USD

1.371

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

944.492

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

22:48

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:28

Cung tiềnlink

20.014.025BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,3%

Kích thước chuối khốilink

834,67GB

TTổng Giao dịchlink

1.337.108.765

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-4,46%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.012

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

936,86EH/s

Giá hash (24h)link

0,032$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 227.996,84

Khối đã đào (24h)

129

Giao dịch (24h)link

478.310

Phần trăm SegWit (24h)link

95,22%

Tổng phí (24h)link

2,52BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,62%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,62%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

3sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

5.202

Phí chờ xử lý

0,05BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 3.450,73

Kích thước ảo

1,59MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

49,06%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$24,21USD (1,09%)

BITB - Bitwise

$39,63USD (1,14%)

BRRR - Valkyrie

$20,59USD (1,18%)

BTCO - Invesco Galaxy

$72,6USD (1,06%)

BTCW - WisdomTree

$76,92USD (0,71%)

EZBC - Franklin

$42,06USD (0,84%)

FBTC - Fidelity

$63,53USD (1,12%)

GBTC - Grayscale

$56,79USD (1,2%)

HODL - VanEck

$20,63USD (1,08%)

IBIT - Blackrock

$41,37USD (1,11%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,45%

BITB - Bitwise

-0,35%

FBTC - Fidelity

-0,04%

GBTC - Grayscale

-2,47%

HODL - VanEck

-0,08%

IBIT - Blackrock

0,01%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,17B

ARKB - Ark Invest

$44,21M (3,77%)

BITB - Bitwise

$39,92M (3,4%)

BRRR - Valkyrie

$2,38M (0,2%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$1,91M (0,16%)

BTCW - WisdomTree

$0,30M (0,03%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,32M (0,2%)

FBTC - Fidelity

$125,53M (10,69%)

GBTC - Grayscale

$62,12M (5,29%)

HODL - VanEck

$12,51M (1,07%)

IBIT - Blackrock

$882,68M (75,19%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,44USD

OBTC Premium

-0,22%

Giá QBTC.U-TO

$70,33USD

QBTC.U-TO Premium

-4,23%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,91USD

BTCX.U-TO Price

$13,41USD

EBIT.U-TO Price

$25,5USD

BTCQ.U-TO Price

$11,25USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,31OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,48KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,64%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,57 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.765,60

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,44 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$98,65BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

739,57BBL

Giá Dầu thô Brent

$97,06BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

751,69BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,66MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

27.428,19MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.832.924BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,15%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,25%

Giá trị Kho bạclink

$ 279,64 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

49,76%

Khối đến Halving

105.508

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

985.975BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 71,93 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

20.548

Nút Bitcoin Tor

11.859

Phần trăm Nút Tor

57,71%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.516 (12,24%)

/Satoshi 28.1.0/

1.975 (9,61%)

/Satoshi 30.0.0/

1.454 (7,08%)

/Satoshi 29.0.0/

1.384 (6,74%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.205 (5,86%)

/Satoshi 29.3.0/

1.175 (5,72%)

/Satoshi 26.0.0/

1.144 (5,57%)

/Satoshi 29.2.0/

1.093 (5,32%)

/Satoshi 29.1.0/

872 (4,24%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

723 (3,52%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.741,49BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 200,01 M

Số kênh

18.724

Số nút

5.884

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.633,23

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,466

Số Nút Tor

2.985

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 629.137,44

Giá trịlink

136

Hệ số nhânlink

0,12

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.293.872BTC (94,39B)

ARKB - Ark Investlink

35.469BTC (2,58B)

BITB - Bitwiselink

37.730BTC (2,75B)

BRRR - Valkyrielink

6.335BTC (462,16M)

BTC - Grayscale Minilink

52.074BTC (3,79B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (445,63M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (157,73M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,83M)

EZBC - Franklinlink

6.332BTC (461,95M)

FBTC - Fidelitylink

188.105BTC (13,72B)

GBTC - Grayscalelink

153.689BTC (11,21B)

HODL - VanEcklink

16.807BTC (1,22B)

IBIT - Blackrocklink

788.927BTC (57,55B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 156.613,98

Thực tế vs Dự đoánlink

0,47

Dải dướilink

$ 55.568,74

Dải trênlink

$ 555.099,26

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,38USD (2,61%)

CIFR - Cipher Mining

$ 16,8USD (2,67%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,97USD (-2,24%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,48USD (2,78%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,13USD (2,9%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 66,09USD (4,21%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,51USD (-1,65%)

RIOT - Riot Platforms

$ 16,77USD (0,52%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023287243612%

Lần ngừng gần nhấtlink

4778days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

42.22%

Số ngày từ ATHlink

185

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.205,5USD

MVRVlink

1,35

Giá thực hiện STHlink

$81.552,2USD

STH MVRVlink

0,89

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

766.970

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 128,66

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001763

BTC mỗi cổ phiếu

0.002219

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002030

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 161,92

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 148,1

Phí NAV

-20.54% (0.79x)

Phí NAV (pha loãng)

-13.12% (0.87x)

Cổ phiếu đang lưu hành

345.594.000

Cổ phiếu pha loãng

377.847.000