Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
72.849,00
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

73.339,39

Thấp nhất 24h

71.431,55

KL giao dịch 24h (BTC)

386.109

KL giao dịch 24h (USD)

28,21
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,45
T

Sats mỗi USD

1.373

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 71.431,55 - $ 73.339,39

KL giao dịch 24h (BTC)

386.109

KL giao dịch 24h (USD)

$ 28,21 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,45 T

Sats mỗi USD

1.373

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

944.482

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

5:23

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:30

Cung tiềnlink

20.013.993,75BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,3%

Kích thước chuối khốilink

834,65GB

TTổng Giao dịchlink

1.337.069.530

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-4,76%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.022

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

878,02EH/s

Giá hash (24h)link

0,034$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 227.653,13

Khối đã đào (24h)

132

Giao dịch (24h)link

497.818

Phần trăm SegWit (24h)link

95,33%

Tổng phí (24h)link

2,56BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,62%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,62%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

3.518

Phí chờ xử lý

0,03BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 1.969,24

Kích thước ảo

1,63MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

54,18%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$24,2USD (1,04%)

BITB - Bitwise

$39,61USD (1,1%)

BRRR - Valkyrie

$20,58USD (1,13%)

BTCO - Invesco Galaxy

$72,62USD (1,08%)

BTCW - WisdomTree

$77,19USD (1,06%)

EZBC - Franklin

$42,18USD (1,12%)

FBTC - Fidelity

$63,49USD (1,05%)

GBTC - Grayscale

$56,77USD (1,17%)

HODL - VanEck

$20,64USD (1,12%)

IBIT - Blackrock

$41,34USD (1,06%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,34%

BITB - Bitwise

-0,23%

FBTC - Fidelity

0,04%

GBTC - Grayscale

-2,35%

HODL - VanEck

0,12%

IBIT - Blackrock

0,11%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$891,73M

ARKB - Ark Invest

$30,49M (3,42%)

BITB - Bitwise

$32,79M (3,68%)

BRRR - Valkyrie

$2,15M (0,24%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$1,68M (0,19%)

BTCW - WisdomTree

$0,25M (0,03%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,27M (0,26%)

FBTC - Fidelity

$93,73M (10,51%)

GBTC - Grayscale

$48,33M (5,42%)

HODL - VanEck

$8,66M (0,97%)

IBIT - Blackrock

$671,34M (75,29%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,51USD

OBTC Premium

0,22%

Giá QBTC.U-TO

$70,33USD

QBTC.U-TO Premium

-4,09%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,79USD

BTCX.U-TO Price

$13,53USD

EBIT.U-TO Price

$25,5USD

BTCQ.U-TO Price

$11,25USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,22OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,47KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,62%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,57 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.786,29

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,58 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$98,63BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

738,61BBL

Giá Dầu thô Brent

$96,25BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

756,87BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,67MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

27.284,27MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.828.141BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,13%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,23%

Giá trị Kho bạclink

$ 278,87 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

49,75%

Khối đến Halving

105.518

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

986.006,25BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 71,82 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

20.239

Nút Bitcoin Tor

11.563

Phần trăm Nút Tor

57,13%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.445 (12,08%)

/Satoshi 28.1.0/

1.966 (9,71%)

/Satoshi 30.0.0/

1.442 (7,12%)

/Satoshi 29.0.0/

1.368 (6,76%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.166 (5,76%)

/Satoshi 29.3.0/

1.162 (5,74%)

/Satoshi 26.0.0/

1.129 (5,58%)

/Satoshi 29.2.0/

1.073 (5,3%)

/Satoshi 29.1.0/

862 (4,26%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

698 (3,45%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.741BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 199,67 M

Số kênh

18.732

Số nút

5.884

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.610,76

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,466

Số Nút Tor

2.985

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 587.206,48

Giá trịlink

132,9

Hệ số nhânlink

0,12

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.289.295BTC (93,92B)

ARKB - Ark Investlink

35.403BTC (2,57B)

BITB - Bitwiselink

37.567BTC (2,73B)

BRRR - Valkyrielink

6.335BTC (461,47M)

BTC - Grayscale Minilink

52.074BTC (3,79B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (444,96M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (157,49M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,82M)

EZBC - Franklinlink

6.303BTC (459,15M)

FBTC - Fidelitylink

187.365BTC (13,64B)

GBTC - Grayscalelink

153.851BTC (11,20B)

HODL - VanEcklink

16.807BTC (1,22B)

IBIT - Blackrocklink

785.187BTC (57,20B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 156.613,98

Thực tế vs Dự đoánlink

0,47

Dải dướilink

$ 55.568,74

Dải trênlink

$ 555.099,26

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,38USD (2,61%)

CIFR - Cipher Mining

$ 17,09USD (4,46%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,27USD (0,7%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,88USD (4,98%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,2USD (6,28%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 68,41USD (7,87%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,69USD (0,21%)

RIOT - Riot Platforms

$ 16,89USD (1,27%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023277718182%

Lần ngừng gần nhấtlink

4778days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

42.31%

Số ngày từ ATHlink

185

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.205,2USD

MVRVlink

1,34

Giá thực hiện STHlink

$81.566,2USD

STH MVRVlink

0,89

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

766.970

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 130,27

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001788

BTC mỗi cổ phiếu

0.002219

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002030

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 161,67

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 147,87

Phí NAV

-19.42% (0.81x)

Phí NAV (pha loãng)

-11.90% (0.88x)

Cổ phiếu đang lưu hành

345.594.000

Cổ phiếu pha loãng

377.847.000