Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
72.226,54
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

73.147,81

Thấp nhất 24h

70.511,78

KL giao dịch 24h (BTC)

376.245

KL giao dịch 24h (USD)

27,17
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,44
T

Sats mỗi USD

1.385

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 70.511,78 - $ 73.147,81

KL giao dịch 24h (BTC)

376.245

KL giao dịch 24h (USD)

$ 27,17 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,44 T

Sats mỗi USD

1.385

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

944.471

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

8:22

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:31

Cung tiềnlink

20.013.959,38BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,3%

Kích thước chuối khốilink

834,63GB

TTổng Giao dịchlink

1.337.025.898

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-4,91%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.033

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

893,37EH/s

Giá hash (24h)link

0,033$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 225.707,94

Khối đã đào (24h)

130

Giao dịch (24h)link

488.599

Phần trăm SegWit (24h)link

95,21%

Tổng phí (24h)link

2,57BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,63%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,63%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

1.979

Phí chờ xử lý

0,01BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 1.082,70

Kích thước ảo

0,62MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

46,64%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$23,96USD (0,04%)

BITB - Bitwise

$39,23USD (0,13%)

BRRR - Valkyrie

$20,32USD (-0,15%)

BTCO - Invesco Galaxy

$71,99USD (0,21%)

BTCW - WisdomTree

$76,38USD (0%)

EZBC - Franklin

$41,68USD (-0,01%)

FBTC - Fidelity

$62,88USD (0,08%)

GBTC - Grayscale

$56,21USD (0,17%)

HODL - VanEck

$20,43USD (0,15%)

IBIT - Blackrock

$40,94USD (0,07%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,48%

BITB - Bitwise

-0,34%

FBTC - Fidelity

-0,07%

GBTC - Grayscale

-2,48%

HODL - VanEck

-0,05%

IBIT - Blackrock

-0,01%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$216,58M

ARKB - Ark Invest

$4,00M (1,85%)

BITB - Bitwise

$5,15M (2,38%)

BRRR - Valkyrie

$25.671,90 (0,01%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$0,44M (0,2%)

BTCW - WisdomTree

$14.455,84 (0,01%)

EZBC - Franklin Templeton

$0,66M (0,31%)

FBTC - Fidelity

$20,87M (9,64%)

GBTC - Grayscale

$13,70M (6,33%)

HODL - VanEck

$2,00M (0,92%)

IBIT - Blackrock

$169,67M (78,34%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,3USD

OBTC Premium

0,19%

Giá QBTC.U-TO

$69,82USD

QBTC.U-TO Premium

-3,96%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,79USD

BTCX.U-TO Price

$13,31USD

EBIT.U-TO Price

$25,3USD

BTCQ.U-TO Price

$11,25USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,13OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,47KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,59%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,57 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.773,72

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,49 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$98,72BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

731,63BBL

Giá Dầu thô Brent

$96,22BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

750,64BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,65MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

27.255,3MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.828.141BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,13%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,23%

Giá trị Kho bạclink

$ 276,49 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

49,75%

Khối đến Halving

105.529

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

986.040,63BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 71,21 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

20.450

Nút Bitcoin Tor

11.766

Phần trăm Nút Tor

57,54%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.465 (12,05%)

/Satoshi 28.1.0/

1.974 (9,65%)

/Satoshi 30.0.0/

1.454 (7,11%)

/Satoshi 29.0.0/

1.387 (6,78%)

/Satoshi 29.3.0/

1.181 (5,78%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.180 (5,77%)

/Satoshi 26.0.0/

1.147 (5,61%)

/Satoshi 29.2.0/

1.087 (5,32%)

/Satoshi 29.1.0/

872 (4,26%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

711 (3,48%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.743,11BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 198,12 M

Số kênh

18.732

Số nút

5.884

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.528,21

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,466

Số Nút Tor

2.984

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 614.724,23

Giá trịlink

135

Hệ số nhânlink

0,12

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.289.295BTC (93,12B)

ARKB - Ark Investlink

35.403BTC (2,55B)

BITB - Bitwiselink

37.567BTC (2,71B)

BRRR - Valkyrielink

6.335BTC (457,53M)

BTC - Grayscale Minilink

52.074BTC (3,76B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (441,15M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (156,15M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,74M)

EZBC - Franklinlink

6.303BTC (455,23M)

FBTC - Fidelitylink

187.365BTC (13,53B)

GBTC - Grayscalelink

153.851BTC (11,11B)

HODL - VanEcklink

16.807BTC (1,21B)

IBIT - Blackrocklink

785.187BTC (56,71B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 156.613,98

Thực tế vs Dự đoánlink

0,46

Dải dướilink

$ 55.568,74

Dải trênlink

$ 555.099,26

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,37USD (2,22%)

CIFR - Cipher Mining

$ 17,16USD (4,89%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,38USD (1,81%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,57USD (3,28%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,1USD (1,69%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 66,55USD (4,94%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,74USD (0,78%)

RIOT - Riot Platforms

$ 17,05USD (2,17%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023267529314%

Lần ngừng gần nhấtlink

4778days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

42.80%

Số ngày từ ATHlink

185

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.196,2USD

MVRVlink

1,33

Giá thực hiện STHlink

$81.538,8USD

STH MVRVlink

0,89

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

766.970

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 129,51

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001793

BTC mỗi cổ phiếu

0.002219

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002030

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 160,29

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 146,61

Phí NAV

-19.20% (0.81x)

Phí NAV (pha loãng)

-11.66% (0.88x)

Cổ phiếu đang lưu hành

345.594.000

Cổ phiếu pha loãng

377.847.000