Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
71.914,17
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

73.147,81

Thấp nhất 24h

70.511,78

KL giao dịch 24h (BTC)

370.623

KL giao dịch 24h (USD)

26,66
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,43
T

Sats mỗi USD

1.391

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 70.511,78 - $ 73.147,81

KL giao dịch 24h (BTC)

370.623

KL giao dịch 24h (USD)

$ 26,66 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,43 T

Sats mỗi USD

1.391

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

944.417

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

6:00

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:26

Cung tiềnlink

20.013.790,63BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,3%

Kích thước chuối khốilink

834,52GB

TTổng Giao dịchlink

1.336.831.600

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-4,15%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.087

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

947,94EH/s

Giá hash (24h)link

0,032$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 224.731,78

Khối đã đào (24h)

133

Giao dịch (24h)link

522.576

Phần trăm SegWit (24h)link

95,73%

Tổng phí (24h)link

2,39BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,57%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,58%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

1sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

2.928

Phí chờ xử lý

0,01BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 1.024,81

Kích thước ảo

0,98MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

55,81%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$23,95USD (1,1%)

BITB - Bitwise

$39,18USD (1,14%)

BRRR - Valkyrie

$20,35USD (1,04%)

BTCO - Invesco Galaxy

$71,84USD (1,11%)

BTCW - WisdomTree

$76,38USD (1,14%)

EZBC - Franklin

$41,71USD (1,09%)

FBTC - Fidelity

$62,83USD (1,11%)

GBTC - Grayscale

$56,11USD (1,06%)

HODL - VanEck

$20,41USD (1,14%)

IBIT - Blackrock

$40,91USD (1,21%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,09%

BITB - Bitwise

-0,03%

FBTC - Fidelity

0,29%

GBTC - Grayscale

-2,23%

HODL - VanEck

0,29%

IBIT - Blackrock

0,35%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,82B

ARKB - Ark Invest

$92,69M (5,09%)

BITB - Bitwise

$66,78M (3,67%)

BRRR - Valkyrie

$2,53M (0,14%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$3,85M (0,21%)

BTCW - WisdomTree

$0,72M (0,04%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,86M (0,16%)

FBTC - Fidelity

$233,62M (12,84%)

GBTC - Grayscale

$90,23M (4,96%)

HODL - VanEck

$31,89M (1,75%)

IBIT - Blackrock

$1,29B (71,14%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,23USD

OBTC Premium

0,32%

Giá QBTC.U-TO

$69,82USD

QBTC.U-TO Premium

-3,54%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,79USD

BTCX.U-TO Price

$13,31USD

EBIT.U-TO Price

$25,13USD

BTCQ.U-TO Price

$11,25USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,11OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,47KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,58%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,56 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.758,02

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,39 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$98,61BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

729,28BBL

Giá Dầu thô Brent

$96,38BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

746,15BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,67MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

26.934,15MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.828.141BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,13%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,23%

Giá trị Kho bạclink

$ 275,29 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

49,72%

Khối đến Halving

105.583

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

986.209,38BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 70,92 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

20.608

Nút Bitcoin Tor

12.045

Phần trăm Nút Tor

58,45%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.636 (12,79%)

/Satoshi 28.1.0/

1.943 (9,43%)

/Satoshi 30.0.0/

1.508 (7,32%)

/Satoshi 29.0.0/

1.357 (6,58%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.244 (6,04%)

/Satoshi 29.3.0/

1.148 (5,57%)

/Satoshi 26.0.0/

1.103 (5,35%)

/Satoshi 29.2.0/

1.091 (5,29%)

/Satoshi 29.1.0/

858 (4,16%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

714 (3,46%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.753,88BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 198,04 M

Số kênh

18.733

Số nút

5.885

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.523,25

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,468

Số Nút Tor

2.988

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 574.043,08

Giá trịlink

131,9

Hệ số nhânlink

0,13

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.289.295BTC (92,71B)

ARKB - Ark Investlink

35.403BTC (2,54B)

BITB - Bitwiselink

37.567BTC (2,70B)

BRRR - Valkyrielink

6.335BTC (455,55M)

BTC - Grayscale Minilink

52.074BTC (3,74B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (439,25M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (155,47M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,69M)

EZBC - Franklinlink

6.303BTC (453,26M)

FBTC - Fidelitylink

187.365BTC (13,47B)

GBTC - Grayscalelink

153.851BTC (11,06B)

HODL - VanEcklink

16.807BTC (1,20B)

IBIT - Blackrocklink

785.187BTC (56,46B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 156.613,98

Thực tế vs Dự đoánlink

0,46

Dải dướilink

$ 55.568,74

Dải trênlink

$ 555.099,26

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,34USD (0,75%)

CIFR - Cipher Mining

$ 16,36USD (6,1%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,2USD (3,24%)

CORZ - Core Scientific

$ 17,98USD (1,81%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,07USD (0%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 63,42USD (3,24%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,67USD (1,79%)

RIOT - Riot Platforms

$ 16,69USD (3,6%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023198661048%

Lần ngừng gần nhấtlink

4778days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

43.05%

Số ngày từ ATHlink

185

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.193,7USD

MVRVlink

1,33

Giá thực hiện STHlink

$81.562,5USD

STH MVRVlink

0,88

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

766.970

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 128,86

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001792

BTC mỗi cổ phiếu

0.002219

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002030

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 159,6

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 145,97

Phí NAV

-19.26% (0.81x)

Phí NAV (pha loãng)

-11.72% (0.88x)

Cổ phiếu đang lưu hành

345.594.000

Cổ phiếu pha loãng

377.847.000