Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
72.362,02
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

72.568,12

Thấp nhất 24h

70.468,74

KL giao dịch 24h (BTC)

338.872

KL giao dịch 24h (USD)

24,53
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,44
T

Sats mỗi USD

1.382

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 70.468,74 - $ 72.568,12

KL giao dịch 24h (BTC)

338.872

KL giao dịch 24h (USD)

$ 24,53 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,44 T

Sats mỗi USD

1.382

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

944.384

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

16:06

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:24

Cung tiềnlink

20.013.687,5BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,3%

Kích thước chuối khốilink

834,46GB

TTổng Giao dịchlink

1.336.714.255

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-3,85%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.120

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.009,32EH/s

Giá hash (24h)link

0,033$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 226.131,31

Khối đã đào (24h)

145

Giao dịch (24h)link

593.881

Phần trăm SegWit (24h)link

96,25%

Tổng phí (24h)link

2,38BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,52%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,52%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

3.146

Phí chờ xử lý

0,03BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 1.811,47

Kích thước ảo

0,87MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

48,73%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$23,95USD (1,1%)

BITB - Bitwise

$39,18USD (1,14%)

BRRR - Valkyrie

$20,35USD (1,04%)

BTCO - Invesco Galaxy

$71,84USD (1,11%)

BTCW - WisdomTree

$76,38USD (1,14%)

EZBC - Franklin

$41,71USD (1,09%)

FBTC - Fidelity

$62,83USD (1,11%)

GBTC - Grayscale

$56,11USD (1,06%)

HODL - VanEck

$20,41USD (1,14%)

IBIT - Blackrock

$40,91USD (1,21%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,71%

BITB - Bitwise

-0,65%

FBTC - Fidelity

-0,34%

GBTC - Grayscale

-2,83%

HODL - VanEck

-0,33%

IBIT - Blackrock

-0,27%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,82B

ARKB - Ark Invest

$92,69M (5,09%)

BITB - Bitwise

$66,78M (3,67%)

BRRR - Valkyrie

$2,53M (0,14%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$3,85M (0,21%)

BTCW - WisdomTree

$0,72M (0,04%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,86M (0,16%)

FBTC - Fidelity

$233,62M (12,84%)

GBTC - Grayscale

$90,23M (4,96%)

HODL - VanEck

$31,89M (1,75%)

IBIT - Blackrock

$1,29B (71,14%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,23USD

OBTC Premium

-0,3%

Giá QBTC.U-TO

$69,82USD

QBTC.U-TO Premium

-4,14%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,79USD

BTCX.U-TO Price

$13,31USD

EBIT.U-TO Price

$25,13USD

BTCQ.U-TO Price

$11,25USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,18OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,47KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,61%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,57 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.765,38

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,44 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$98,45BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

735,01BBL

Giá Dầu thô Brent

$96,57BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

749,32BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,67MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

27.101,88MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.828.141BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,13%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,23%

Giá trị Kho bạclink

$ 277,01 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

49,71%

Khối đến Halving

105.616

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

986.312,5BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 71,37 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

21.005

Nút Bitcoin Tor

12.354

Phần trăm Nút Tor

58,81%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.668 (12,7%)

/Satoshi 28.1.0/

1.968 (9,37%)

/Satoshi 30.0.0/

1.542 (7,34%)

/Satoshi 29.0.0/

1.396 (6,65%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.244 (5,92%)

/Satoshi 29.3.0/

1.203 (5,73%)

/Satoshi 26.0.0/

1.139 (5,42%)

/Satoshi 29.2.0/

1.102 (5,25%)

/Satoshi 29.1.0/

868 (4,13%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

771 (3,67%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.744,09BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 198,56 M

Số kênh

18.709

Số nút

5.878

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.564,63

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,467

Số Nút Tor

2.981

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 442.984,66

Giá trịlink

121

Hệ số nhânlink

0,16

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.289.295BTC (93,29B)

ARKB - Ark Investlink

35.403BTC (2,56B)

BITB - Bitwiselink

37.567BTC (2,71B)

BRRR - Valkyrielink

6.335BTC (458,39M)

BTC - Grayscale Minilink

52.074BTC (3,76B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (441,98M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (156,44M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,75M)

EZBC - Franklinlink

6.303BTC (456,08M)

FBTC - Fidelitylink

187.365BTC (13,55B)

GBTC - Grayscalelink

153.851BTC (11,13B)

HODL - VanEcklink

16.807BTC (1,21B)

IBIT - Blackrocklink

785.187BTC (56,81B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 156.468,92

Thực tế vs Dự đoánlink

0,46

Dải dướilink

$ 55.517,27

Dải trênlink

$ 554.656,83

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,34USD (0,75%)

CIFR - Cipher Mining

$ 16,36USD (6,1%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,2USD (3,24%)

CORZ - Core Scientific

$ 17,98USD (1,81%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,07USD (0%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 63,42USD (3,24%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,67USD (1,79%)

RIOT - Riot Platforms

$ 16,69USD (3,6%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.9902315870275%

Lần ngừng gần nhấtlink

4777days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

42.70%

Số ngày từ ATHlink

185

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.196,7USD

MVRVlink

1,34

Giá thực hiện STHlink

$81.686,6USD

STH MVRVlink

0,89

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

766.970

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 128,86

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001781

BTC mỗi cổ phiếu

0.002219

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002030

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 160,59

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 146,88

Phí NAV

-19.76% (0.80x)

Phí NAV (pha loãng)

-12.27% (0.88x)

Cổ phiếu đang lưu hành

345.594.000

Cổ phiếu pha loãng

377.847.000