Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
71.864,99
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

72.568,12

Thấp nhất 24h

70.468,74

KL giao dịch 24h (BTC)

335.891

KL giao dịch 24h (USD)

24,12
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,43
T

Sats mỗi USD

1.391

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 70.468,74 - $ 72.568,12

KL giao dịch 24h (BTC)

335.891

KL giao dịch 24h (USD)

$ 24,12 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,43 T

Sats mỗi USD

1.391

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

944.370

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

3:41

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:24

Cung tiềnlink

20.013.643,75BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,3%

Kích thước chuối khốilink

834,43GB

TTổng Giao dịchlink

1.336.663.188

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-3,85%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.134

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

990,82EH/s

Giá hash (24h)link

0,033$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 224.578,09

Khối đã đào (24h)

144

Giao dịch (24h)link

599.392

Phần trăm SegWit (24h)link

96,34%

Tổng phí (24h)link

2,34BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,52%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,52%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

3.812

Phí chờ xử lý

0,03BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 1.833,53

Kích thước ảo

1,46MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

54,77%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$23,85USD (0,68%)

BITB - Bitwise

$39,03USD (0,75%)

BRRR - Valkyrie

$20,27USD (0,67%)

BTCO - Invesco Galaxy

$71,58USD (0,75%)

BTCW - WisdomTree

$76,52USD (1,32%)

EZBC - Franklin

$41,54USD (0,68%)

FBTC - Fidelity

$62,58USD (0,71%)

GBTC - Grayscale

$55,95USD (0,77%)

HODL - VanEck

$20,32USD (0,69%)

IBIT - Blackrock

$40,73USD (0,77%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,44%

BITB - Bitwise

-0,35%

FBTC - Fidelity

-0,05%

GBTC - Grayscale

-2,44%

HODL - VanEck

-0,09%

IBIT - Blackrock

-0,02%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,38B

ARKB - Ark Invest

$79,86M (5,77%)

BITB - Bitwise

$53,28M (3,85%)

BRRR - Valkyrie

$1,80M (0,13%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$3,28M (0,24%)

BTCW - WisdomTree

$0,56M (0,04%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,07M (0,15%)

FBTC - Fidelity

$187,67M (13,57%)

GBTC - Grayscale

$72,69M (5,25%)

HODL - VanEck

$25,95M (1,88%)

IBIT - Blackrock

$956,23M (69,12%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,29USD

OBTC Premium

0,65%

Giá QBTC.U-TO

$69,82USD

QBTC.U-TO Premium

-3,48%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,86USD

BTCX.U-TO Price

$13,27USD

EBIT.U-TO Price

$25,13USD

BTCQ.U-TO Price

$11,25USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,03OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,47KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,56%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,57 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.780,43

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,54 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$96,84BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

742,1BBL

Giá Dầu thô Brent

$95,45BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

752,91BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,67MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

26.915,73MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.827.696BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,13%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,23%

Giá trị Kho bạclink

$ 275,07 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

49,7%

Khối đến Halving

105.630

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

986.356,25BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 70,88 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

19.802

Nút Bitcoin Tor

11.175

Phần trăm Nút Tor

56,43%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.512 (12,69%)

/Satoshi 28.1.0/

1.888 (9,53%)

/Satoshi 30.0.0/

1.480 (7,47%)

/Satoshi 29.0.0/

1.307 (6,6%)

/Satoshi 29.3.0/

1.127 (5,69%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.110 (5,61%)

/Satoshi 26.0.0/

1.047 (5,29%)

/Satoshi 29.2.0/

1.008 (5,09%)

/Satoshi 29.1.0/

834 (4,21%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

687 (3,47%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.740,77BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 196,96 M

Số kênh

18.705

Số nút

5.878

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.481,61

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,466

Số Nút Tor

2.981

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 452.274,78

Giá trịlink

121,8

Hệ số nhânlink

0,16

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.289.295BTC (92,65B)

ARKB - Ark Investlink

35.403BTC (2,54B)

BITB - Bitwiselink

37.567BTC (2,69B)

BRRR - Valkyrielink

6.335BTC (455,24M)

BTC - Grayscale Minilink

52.074BTC (3,74B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (438,95M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (155,37M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,69M)

EZBC - Franklinlink

6.303BTC (452,95M)

FBTC - Fidelitylink

187.365BTC (13,46B)

GBTC - Grayscalelink

153.851BTC (11,05B)

HODL - VanEcklink

16.807BTC (1,20B)

IBIT - Blackrocklink

785.187BTC (56,42B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 156.468,92

Thực tế vs Dự đoánlink

0,46

Dải dướilink

$ 55.517,27

Dải trênlink

$ 554.656,83

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,34USD (0,76%)

CIFR - Cipher Mining

$ 16,51USD (7,04%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,36USD (4,86%)

CORZ - Core Scientific

$ 17,98USD (1,8%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,1USD (1,69%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 63,83USD (3,91%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,7USD (2,05%)

RIOT - Riot Platforms

$ 16,72USD (3,79%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023142121077%

Lần ngừng gần nhấtlink

4777days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

43.09%

Số ngày từ ATHlink

184

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.191,4USD

MVRVlink

1,33

Giá thực hiện STHlink

$81.675,2USD

STH MVRVlink

0,88

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

766.970

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 128,74

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001791

BTC mỗi cổ phiếu

0.002219

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002030

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 159,49

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 145,87

Phí NAV

-19.28% (0.81x)

Phí NAV (pha loãng)

-11.75% (0.88x)

Cổ phiếu đang lưu hành

345.594.000

Cổ phiếu pha loãng

377.847.000