Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
72.194,89
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

72.416,25

Thấp nhất 24h

70.468,74

KL giao dịch 24h (BTC)

328.520

KL giao dịch 24h (USD)

23,66
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,44
T

Sats mỗi USD

1.385

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 70.468,74 - $ 72.416,25

KL giao dịch 24h (BTC)

328.520

KL giao dịch 24h (USD)

$ 23,66 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,44 T

Sats mỗi USD

1.385

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

944.363

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

10:18

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:23

Cung tiềnlink

20.013.621,88BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,3%

Kích thước chuối khốilink

834,42GB

TTổng Giao dịchlink

1.336.630.455

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-3,69%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.141

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.030,48EH/s

Giá hash (24h)link

0,033$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 225.609,03

Khối đã đào (24h)

150

Giao dịch (24h)link

600.668

Phần trăm SegWit (24h)link

96,31%

Tổng phí (24h)link

2,3BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,49%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,49%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

2.415

Phí chờ xử lý

0,02BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 1.306,84

Kích thước ảo

0,71MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

48,82%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$23,97USD (1,18%)

BITB - Bitwise

$39,23USD (1,26%)

BRRR - Valkyrie

$20,31USD (0,84%)

BTCO - Invesco Galaxy

$71,55USD (0,7%)

BTCW - WisdomTree

$76,35USD (1,1%)

EZBC - Franklin

$41,7USD (1,07%)

FBTC - Fidelity

$62,91USD (1,24%)

GBTC - Grayscale

$56,22USD (1,26%)

HODL - VanEck

$20,43USD (1,24%)

IBIT - Blackrock

$40,94USD (1,29%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,39%

BITB - Bitwise

-0,3%

FBTC - Fidelity

0,02%

GBTC - Grayscale

-2,41%

HODL - VanEck

-0,01%

IBIT - Blackrock

0,03%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,07B

ARKB - Ark Invest

$58,28M (5,43%)

BITB - Bitwise

$41,62M (3,88%)

BRRR - Valkyrie

$1,34M (0,12%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$2,52M (0,24%)

BTCW - WisdomTree

$0,51M (0,05%)

EZBC - Franklin Templeton

$1,54M (0,14%)

FBTC - Fidelity

$141,65M (13,21%)

GBTC - Grayscale

$54,88M (5,12%)

HODL - VanEck

$18,62M (1,74%)

IBIT - Blackrock

$751,69M (70,08%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,11USD

OBTC Premium

-0,59%

Giá QBTC.U-TO

$69,47USD

QBTC.U-TO Premium

-4,4%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,75USD

BTCX.U-TO Price

$13,27USD

EBIT.U-TO Price

$25,13USD

BTCQ.U-TO Price

$11,25USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,07OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,47KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,57%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,57 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.789,43

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,60 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$97,69BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

739,02BBL

Giá Dầu thô Brent

$95,94BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

752,5BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,67MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

27.039,28MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.827.696BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,13%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,23%

Giá trị Kho bạclink

$ 276,34 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

49,7%

Khối đến Halving

105.637

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

986.378,13BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 71,21 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

19.473

Nút Bitcoin Tor

10.845

Phần trăm Nút Tor

55,69%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.455 (12,61%)

/Satoshi 28.1.0/

1.872 (9,61%)

/Satoshi 30.0.0/

1.459 (7,49%)

/Satoshi 29.0.0/

1.293 (6,64%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.091 (5,6%)

/Satoshi 29.3.0/

1.086 (5,58%)

/Satoshi 26.0.0/

1.034 (5,31%)

/Satoshi 29.2.0/

984 (5,05%)

/Satoshi 29.1.0/

824 (4,23%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

663 (3,4%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.741,17BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 197,89 M

Số kênh

18.710

Số nút

5.879

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.528,47

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,466

Số Nút Tor

2.981

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 400.142,47

Giá trịlink

117

Hệ số nhânlink

0,18

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.289.295BTC (93,08B)

ARKB - Ark Investlink

35.403BTC (2,55B)

BITB - Bitwiselink

37.567BTC (2,71B)

BRRR - Valkyrielink

6.335BTC (457,33M)

BTC - Grayscale Minilink

52.074BTC (3,75B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (440,96M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (156,08M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,73M)

EZBC - Franklinlink

6.303BTC (455,03M)

FBTC - Fidelitylink

187.365BTC (13,52B)

GBTC - Grayscalelink

153.851BTC (11,10B)

HODL - VanEcklink

16.807BTC (1,21B)

IBIT - Blackrocklink

785.187BTC (56,68B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 156.468,92

Thực tế vs Dự đoánlink

0,46

Dải dướilink

$ 55.517,27

Dải trênlink

$ 554.656,83

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,36USD (2,63%)

CIFR - Cipher Mining

$ 16,79USD (8,85%)

CLSK - Cleanspark

$ 10,38USD (5,11%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,36USD (3,96%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,13USD (3,07%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 64,9USD (5,65%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,83USD (3,47%)

RIOT - Riot Platforms

$ 16,89USD (4,84%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023132788258%

Lần ngừng gần nhấtlink

4777days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

42.83%

Số ngày từ ATHlink

184

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.193,2USD

MVRVlink

1,33

Giá thực hiện STHlink

$81.687,9USD

STH MVRVlink

0,88

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

766.970

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 130,3

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001805

BTC mỗi cổ phiếu

0.002219

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002030

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 160,22

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 146,54

Phí NAV

-18.67% (0.81x)

Phí NAV (pha loãng)

-11.08% (0.89x)

Cổ phiếu đang lưu hành

345.594.000

Cổ phiếu pha loãng

377.847.000