Giá Bitcoin Trực tiếp (VND)
đ
2.049.667.217,80
B
+
0
(
0
%
)
Cao nhất 24h
2,07
B
Thấp nhất 24h
2,02
B
KL giao dịch 24h (BTC)
368.028
KL giao dịch 24h (VND)
753,69
T
ATH (USD)
126.277,05
Vốn hóa Thị trường
41,03
Q
Sats mỗi VND
0,049
Đang tải...
Thống kê Thị trường Bitcoin
Khoảng 24h
đ
2,02
- đ
2,07
KL giao dịch 24h (BTC)
368.028
KL giao dịch 24h (VND)
đ
753,69
T
ATH (USD)
$
126.277,05
Vốn hóa Thị trường
đ
41,03
Q
Sats mỗi VND
0,049
Tin Tức Mới Nhất
Thống kê Chuối khối
Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối
946.338
Thời gian tính từ Khối cuối cùng
7:59
Thống kê Đào coin
Khối đã đào (24h)
112
Phí vs trợ cấp (24h)
0,84%
Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối
Phí chờ xử lý
0,02BTC
Giá trị Phí chờ xử lý
đ
38,05
M
Kích thước ảo
0,79MB
Khối để xóa
1
Phần trăm RBF
58,33%
Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)
ARKB - Ark Invest
$25,84USD (-1,26%)
BITB - Bitwise
$42,28USD (-1,31%)
BRRR - Valkyrie
$21,96USD (-1,3%)
BTCO - Invesco Galaxy
$77,35USD (-1,46%)
BTCW - WisdomTree
$82,22USD (-1,53%)
EZBC - Franklin
$45USD (-1,31%)
FBTC - Fidelity
$67,78USD (-1,33%)
GBTC - Grayscale
$60,58USD (-1,29%)
HODL - VanEck
$22,02USD (-1,3%)
IBIT - Blackrock
$44,13USD (-1,4%)
MSBT - Morgan Stanley
$22,34USD (-1,28%)
Phí ETF Mỹ
ARKB - Ark Invest
-0,43%
BITB - Bitwise
-0,36%
FBTC - Fidelity
-0,08%
GBTC - Grayscale
-2,49%
HODL - VanEck
-0,06%
IBIT - Blackrock
-0,03%
KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**
Tổng KL giao dịch
$1,95T
ARKB - Ark Invest
$40,64M (2,08%)
BITB - Bitwise
$64,03M (3,27%)
BRRR - Valkyrie
$3,27M (0,17%)
BTCO - Invesco / Galaxy
$3,86M (0,2%)
BTCW - WisdomTree
$0,99M (0,05%)
EZBC - Franklin Templeton
$2,40M (0,12%)
FBTC - Fidelity
$207,96M (10,62%)
GBTC - Grayscale
$86,32M (4,41%)
HODL - VanEck
$22,51M (1,15%)
IBIT - Blackrock
$1,51B (77,27%)
MSBT - Morgan Stanley
$13,00M (0,66%)
Quỹ đóng
Giá OBTC**
$25,28USD
OBTC Premium
0,84%
Giá QBTC.U-TO
$75,69USD
QBTC.U-TO Premium
-3,41%
Quỹ Hoán đổi Danh mục
BTCC.U-TO Price
$13,74USD
BTCX.U-TO Price
$14,34USD
EBIT.U-TO Price
$27,31USD
BTCQ.U-TO Price
$12,11USD
BITC.U-TO Price
$8,04USD
Thị trường Năng lượng
Giá WTI thô
đ2.534.425,04BBL
Định giá Bitcoin theo WTI thô
808,73BBL
Giá Dầu thô Brent
đ2.773.730,36BBL
Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent
738,96BBL
Giá Khí đốt tự nhiên
đ72.397,1MMBtu
Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên
28.311,45MMBtu
Giảm một nửa Bitcoin Tương lai
Khối 1.050.000
12 thg 4, 2028
Khối 1.260.000
10 thg 4, 2032
Khối 1.470.000
7 thg 4, 2036
Khối 1.680.000
4 thg 4, 2040
Khối 1.890.000
2 thg 4, 2044
Khối 2.100.000
30 thg 3, 2048
Nút Bitcoin
Nút Bitcoin có thể đạt được
22.435
Nút Bitcoin Tor
13.831
Phần trăm Nút Tor
61,65%
Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu
/Satoshi 30.2.0/
3.204
(14,28%)
/Satoshi 28.1.0/
2.011
(8,96%)
/Satoshi 29.3.0/Kno…
1.456
(6,49%)
/Satoshi 30.0.0/
1.443
(6,43%)
/Satoshi 29.3.0/
1.400
(6,24%)
/Satoshi 29.0.0/
1.396
(6,22%)
/Satoshi 26.0.0/
1.184
(5,28%)
/Satoshi 29.2.0/
1.148
(5,12%)
/Satoshi 29.3.0/UAS…
875
(3,9%)
/Satoshi 29.1.0/
866
(3,86%)
Thống kê Mạng Lightning
Dung lượng mạng
2.791,77BTC
Giá trị Dung lượng mạng
đ
5,72
T
Số kênh
19.103
Số nút
5.985
Dung lượng kênh trung bình
0,145BTC
Giá trị Dung lượng kênh trung bình
đ
298,19
M
Số kênh trung bình mỗi nút
6,38
Dung lượng Nút trung bình
0,466
Số Nút Tor
3.066
ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)
Cổ phiếu đào (% thay đổi)**
BITF - Bitfarms
$
1,98USD (0%)
BTBT - Bit Digital
$
1,57USD (-5,12%)
CIFR - Cipher Mining
$
18,69USD (-3,86%)
CLSK - Cleanspark
$
12,09USD (-0,98%)
CORZ - Core Scientific
$
20,61USD (-2,74%)
HIVE - Hive Blockchain
$
2,54USD (-2,12%)
HUT - Hut 8 Mining Corp
$
78,48USD (-2,8%)
MARA - Marathon Digital
$
11,86USD (0,13%)
RIOT - Riot Platforms
$
18,07USD (-2,22%)
MicroStrategy
BTC mỗi cổ phiếu
0.002350
BTC/cổ phiếu (pha loãng)
0.002148
Giá trị BTC/cổ phiếu
$
182,97
GT BTC/CP (pha loãng)
$
167,25
Phí NAV
-4.99% (0.95x)
Phí NAV (pha loãng)
3.94% (1.04x)
Cổ phiếu đang lưu hành
346.819.000
Cổ phiếu pha loãng
379.425.000

