Giá Bitcoin Trực tiếp (VND)

đ
2.068.173.466,67
B
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

2,09
B

Thấp nhất 24h

1,99
B

KL giao dịch 24h (BTC)

429.075

KL giao dịch 24h (VND)

886,87
T

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

41,40
Q

Sats mỗi VND

0,048

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

đ 1,99 - đ 2,09

KL giao dịch 24h (BTC)

429.075

KL giao dịch 24h (VND)

đ 886,87 T

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

đ 41,40 Q

Sats mỗi VND

0,048

Tin Tức Mới Nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

946.240

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

23:22

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:10

Cung tiềnlink

20.019.487,5BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,33%

Kích thước chuối khốilink

837,88GB

TTổng Giao dịchlink

1.344.357.011

Thống kê Độ khó

Độ khólink

135,59T

Thời gian duyệt Độ khó

470

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-1,64%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.280

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

1 thg 5, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

-2,43%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

928,09EH/s

Giá hash (24h)link

940,365$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

đ 6,46 B

Khối đã đào (24h)

134

Giao dịch (24h)link

562.550

Phần trăm SegWit (24h)link

95,77%

Tổng phí (24h)link

3,24BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,77%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,77%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

3sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

4.670

Phí chờ xử lý

0,05BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

đ 98,74 M

Kích thước ảo

1,67MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

48,91%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$26,17USD (5,14%)

BITB - Bitwise

$42,84USD (5,1%)

BRRR - Valkyrie

$22,27USD (5,24%)

BTCO - Invesco Galaxy

$78,5USD (5,09%)

BTCW - WisdomTree

$83,5USD (5,25%)

EZBC - Franklin

$45,6USD (5,12%)

FBTC - Fidelity

$68,69USD (5,16%)

GBTC - Grayscale

$61,37USD (5,18%)

HODL - VanEck

$22,31USD (5,19%)

IBIT - Blackrock

$44,75USD (5,27%)

MSBT - Morgan Stanley

$22,63USD (5,06%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,08%

BITB - Bitwise

0,05%

FBTC - Fidelity

0,35%

GBTC - Grayscale

-2,12%

HODL - VanEck

0,34%

IBIT - Blackrock

0,47%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$2,94T

ARKB - Ark Invest

$50,37M (1,71%)

BITB - Bitwise

$72,43M (2,46%)

BRRR - Valkyrie

$2,33M (0,08%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$4,08M (0,14%)

BTCW - WisdomTree

$0,96M (0,03%)

EZBC - Franklin Templeton

$4,97M (0,17%)

FBTC - Fidelity

$290,95M (9,88%)

GBTC - Grayscale

$187,79M (6,38%)

HODL - VanEck

$29,93M (1,02%)

IBIT - Blackrock

$2,27B (77,33%)

MSBT - Morgan Stanley

$23,73M (0,81%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$25,37USD

OBTC Premium

0,28%

Giá QBTC.U-TO

$77,33USD

QBTC.U-TO Premium

-2,22%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$13,91USD

BTCX.U-TO Price

$14,56USD

EBIT.U-TO Price

$27,82USD

BTCQ.U-TO Price

$12,34USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

16,61OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,52KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

5,04%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

đ 41,04 B

Giá vàng trên mỗi Ounce

đ 124,53 M

Vốn hóa Thị trường Vàng

đ 821,73 Q

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

đ2.432.745,46BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

850,14BBL

Giá Dầu thô Brent

đ2.669.123,45BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

774,85BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

đ71.334,56MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

28.992,59MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.895.379BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,46%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,55%

Giá trị Kho bạclink

đ 8,05 Q

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

50,59%

Khối đến Halving

103.760

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

980.512,5BTC

Giá trị cung tương lailink

đ 2,02 Q

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

23.047

Nút Bitcoin Tor

14.441

Phần trăm Nút Tor

62,66%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

3.068 (13,31%)

/Satoshi 28.1.0/

2.063 (8,95%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.520 (6,6%)

/Satoshi 30.0.0/

1.518 (6,59%)

/Satoshi 29.0.0/

1.482 (6,43%)

/Satoshi 29.3.0/

1.478 (6,41%)

/Satoshi 26.0.0/

1.236 (5,36%)

/Satoshi 29.2.0/

1.199 (5,2%)

/Satoshi 29.1.0/

894 (3,88%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

877 (3,81%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.790,65BTC

Giá trị Dung lượng mạng

đ 5,77 T

Số kênh

19.046

Số nút

5.985

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

đ 301,66 M

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,466

Số Nút Tor

3.063

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

đ 0

TB động 200 ngàylink

đ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

đ 14.787.219.773,39

Giá trịlink

131

Hệ số nhânlink

0,14

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.315.016BTC (103,32Q)

ARKB - Ark Investlink

36.771BTC (2,88T)

BITB - Bitwiselink

38.571BTC (3,03T)

BRRR - Valkyrielink

6.410BTC (503,65T)

BTC - Grayscale Minilink

52.708BTC (4,14T)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.760BTC (531,16T)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (169,86T)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (10,59B)

EZBC - Franklinlink

6.331BTC (497,41T)

FBTC - Fidelitylink

187.561BTC (14,73T)

GBTC - Grayscalelink

152.547BTC (11,98T)

HODL - VanEcklink

16.955BTC (1,33T)

IBIT - Blackrocklink

806.178BTC (63,34Q)

MSBT - Morgan Stanleylink

1.927BTC (151,37T)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

đ 4.168.557.530,27

Thực tế vs Dự đoánlink

0,5

Dải dướilink

đ 1.479.060.025,53

Dải trênlink

đ 14.752.053.718,03

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,66USD (7,1%)

CIFR - Cipher Mining

$ 19,44USD (7,76%)

CLSK - Cleanspark

$ 12,21USD (6,08%)

CORZ - Core Scientific

$ 21,19USD (2,02%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,6USD (4,84%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 80,74USD (5,43%)

MARA - Marathon Digital

$ 11,84USD (5,43%)

RIOT - Riot Platforms

$ 18,48USD (6,15%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99025180653422%

Lần ngừng gần nhấtlink

4790days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

đ 3,32 B

Giảm từ ATHlink

37.78%

Số ngày từ ATHlink

198

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.241,6USD

MVRVlink

1,45

Giá thực hiện STHlink

$80.843,3USD

STH MVRVlink

0,97

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

815.061

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 179,36

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.002283

BTC mỗi cổ phiếu

0.002350

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002148

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 184,65

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 168,78

Phí NAV

-2.86% (0.97x)

Phí NAV (pha loãng)

6.27% (1.06x)

Cổ phiếu đang lưu hành

346.819.000

Cổ phiếu pha loãng

379.425.000