Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
78.926,84
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

79.217,08

Thấp nhất 24h

74.817,27

KL giao dịch 24h (BTC)

413.053

KL giao dịch 24h (USD)

32,61
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,58
T

Sats mỗi USD

1.267

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 74.817,27 - $ 79.217,08

KL giao dịch 24h (BTC)

413.053

KL giao dịch 24h (USD)

$ 32,61 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,58 T

Sats mỗi USD

1.267

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

946.207

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

8:48

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:00

Cung tiềnlink

20.019.384,38BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,33%

Kích thước chuối khốilink

837,82GB

TTổng Giao dịchlink

1.344.240.357

Thống kê Độ khó

Độ khólink

135,59T

Thời gian duyệt Độ khó

470

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

0%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.313

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

1 thg 5, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

-2,43%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

950,4EH/s

Giá hash (24h)link

0,037$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 246.646,38

Khối đã đào (24h)

140

Giao dịch (24h)link

592.604

Phần trăm SegWit (24h)link

96,08%

Tổng phí (24h)link

2,69BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,61%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,62%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

2.950

Phí chờ xử lý

0,03BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 2.250,29

Kích thước ảo

1,02MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

48,61%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$26,23USD (5,38%)

BITB - Bitwise

$42,93USD (5,32%)

BRRR - Valkyrie

$22,29USD (5,34%)

BTCO - Invesco Galaxy

$78,67USD (5,31%)

BTCW - WisdomTree

$83,52USD (5,28%)

EZBC - Franklin

$45,68USD (5,31%)

FBTC - Fidelity

$68,82USD (5,36%)

GBTC - Grayscale

$61,44USD (5,3%)

HODL - VanEck

$22,36USD (5,42%)

IBIT - Blackrock

$44,81USD (5,41%)

MSBT - Morgan Stanley

$22,65USD (5,15%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,3%

BITB - Bitwise

-0,2%

FBTC - Fidelity

0,09%

GBTC - Grayscale

-2,45%

HODL - VanEck

0,11%

IBIT - Blackrock

0,15%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$1,35B

ARKB - Ark Invest

$20,68M (1,52%)

BITB - Bitwise

$29,14M (2,15%)

BRRR - Valkyrie

$0,80M (0,06%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$1,86M (0,14%)

BTCW - WisdomTree

$0,31M (0,02%)

EZBC - Franklin Templeton

$1,16M (0,09%)

FBTC - Fidelity

$145,01M (10,68%)

GBTC - Grayscale

$95,85M (7,06%)

HODL - VanEck

$9,25M (0,68%)

IBIT - Blackrock

$1,04B (76,96%)

MSBT - Morgan Stanley

$8,90M (0,66%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$25,35USD

OBTC Premium

-0,25%

Giá QBTC.U-TO

$76,73USD

QBTC.U-TO Premium

-3,42%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$13,98USD

BTCX.U-TO Price

$14,57USD

EBIT.U-TO Price

$27,69USD

BTCQ.U-TO Price

$12,34USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

16,66OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,52KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

5,05%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,56 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.737,65

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,26 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$91,94BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

858,46BBL

Giá Dầu thô Brent

$95,78BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

824,04BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,74MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

28.805,42MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.895.379BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,46%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,55%

Giá trị Kho bạclink

$ 307,44 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

50,57%

Khối đến Halving

103.793

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

980.615,63BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 77,39 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

21.448

Nút Bitcoin Tor

12.827

Phần trăm Nút Tor

59,81%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

3.076 (14,34%)

/Satoshi 28.1.0/

1.947 (9,08%)

/Satoshi 30.0.0/

1.403 (6,54%)

/Satoshi 29.0.0/

1.399 (6,52%)

/Satoshi 29.3.0/

1.330 (6,2%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.328 (6,19%)

/Satoshi 26.0.0/

1.129 (5,26%)

/Satoshi 29.2.0/

1.086 (5,06%)

/Satoshi 29.1.0/

812 (3,79%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

811 (3,78%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.791,55BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 220,32 M

Số kênh

19.067

Số nút

5.985

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 11.503,30

Số kênh trung bình mỗi nút

6,37

Dung lượng Nút trung bình

0,466

Số Nút Tor

3.062

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 492.582,98

Giá trịlink

125,4

Hệ số nhânlink

0,16

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.315.016BTC (103,79B)

ARKB - Ark Investlink

36.771BTC (2,90B)

BITB - Bitwiselink

38.571BTC (3,04B)

BRRR - Valkyrielink

6.410BTC (505,94M)

BTC - Grayscale Minilink

52.708BTC (4,16B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.760BTC (533,57M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (170,63M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (10,64M)

EZBC - Franklinlink

6.331BTC (499,67M)

FBTC - Fidelitylink

187.561BTC (14,80B)

GBTC - Grayscalelink

152.547BTC (12,04B)

HODL - VanEcklink

16.955BTC (1,33B)

IBIT - Blackrocklink

806.178BTC (63,62B)

MSBT - Morgan Stanleylink

1.927BTC (152,06M)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 158.363,5

Thực tế vs Dự đoánlink

0,5

Dải dướilink

$ 56.189,49

Dải trênlink

$ 560.430,52

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,66USD (6,77%)

CIFR - Cipher Mining

$ 18,78USD (4,11%)

CLSK - Cleanspark

$ 12,26USD (6,52%)

CORZ - Core Scientific

$ 21,3USD (2,53%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,65USD (7,06%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 80,77USD (5,46%)

MARA - Marathon Digital

$ 11,95USD (6,41%)

RIOT - Riot Platforms

$ 18,39USD (5,66%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99025131680311%

Lần ngừng gần nhấtlink

4790days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

37.50%

Số ngày từ ATHlink

197

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.264,9USD

MVRVlink

1,45

Giá thực hiện STHlink

$80.871,2USD

STH MVRVlink

0,98

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

815.061

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 179,24

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.002271

BTC mỗi cổ phiếu

0.002350

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002148

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 185,49

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 169,55

Phí NAV

-3.37% (0.97x)

Phí NAV (pha loãng)

5.71% (1.06x)

Cổ phiếu đang lưu hành

346.819.000

Cổ phiếu pha loãng

379.425.000