Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
73.881,01
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

76.127,18

Thấp nhất 24h

73.854,50

KL giao dịch 24h (BTC)

462.444

KL giao dịch 24h (USD)

34,16
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,47
T

Sats mỗi USD

1.354

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 73.854,50 - $ 76.127,18

KL giao dịch 24h (BTC)

462.444

KL giao dịch 24h (USD)

$ 34,16 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,47 T

Sats mỗi USD

1.354

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

945.161

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

1:33

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:15

Cung tiềnlink

20.016.115,63BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,31%

Kích thước chuối khốilink

835,94GB

TTổng Giao dịchlink

1.339.837.083

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-2,44%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

343

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.159,95EH/s

Giá hash (24h)link

0,033$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 230.878,16

Khối đã đào (24h)

165

Giao dịch (24h)link

585.907

Phần trăm SegWit (24h)link

96,01%

Tổng phí (24h)link

2,57BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,5%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,5%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

255

Phí chờ xử lý

0BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 137,55

Kích thước ảo

0,09MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

54,51%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$24,66USD (1,27%)

BITB - Bitwise

$40,35USD (1,25%)

BRRR - Valkyrie

$20,97USD (1,26%)

BTCO - Invesco Galaxy

$74USD (1,27%)

BTCW - WisdomTree

$78,63USD (1,26%)

EZBC - Franklin

$42,96USD (1,25%)

FBTC - Fidelity

$64,71USD (1,27%)

GBTC - Grayscale

$57,81USD (1,26%)

HODL - VanEck

$21,02USD (1,25%)

IBIT - Blackrock

$42,13USD (1,3%)

MSBT - Morgan Stanley

$21,3USD (1,19%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

0,13%

BITB - Bitwise

0,21%

FBTC - Fidelity

0,54%

GBTC - Grayscale

-1,95%

HODL - VanEck

0,53%

IBIT - Blackrock

0,59%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$3,70B

ARKB - Ark Invest

$85,36M (2,3%)

BITB - Bitwise

$103,84M (2,8%)

BRRR - Valkyrie

$4,15M (0,11%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$11,29M (0,3%)

BTCW - WisdomTree

$1,06M (0,03%)

EZBC - Franklin Templeton

$5,66M (0,15%)

FBTC - Fidelity

$346,30M (9,34%)

GBTC - Grayscale

$191,27M (5,16%)

HODL - VanEck

$34,60M (0,93%)

IBIT - Blackrock

$2,89B (78,16%)

MSBT - Morgan Stanley

$26,67M (0,72%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,84USD

OBTC Premium

0,21%

Giá QBTC.U-TO

$72,06USD

QBTC.U-TO Premium

-3,1%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$13,16USD

BTCX.U-TO Price

$13,77USD

EBIT.U-TO Price

$26,15USD

BTCQ.U-TO Price

$11,67USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,36OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,48KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,66%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,58 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.809,42

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,73 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$90,53BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

816,09BBL

Giá Dầu thô Brent

$94,43BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

782,39BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,59MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

28.525,49MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.841.305BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,19%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,29%

Giá trị Kho bạclink

$ 283,79 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

50,08%

Khối đến Halving

104.839

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

983.884,38BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 72,69 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

21.628

Nút Bitcoin Tor

13.197

Phần trăm Nút Tor

61,02%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.775 (12,83%)

/Satoshi 28.1.0/

1.981 (9,16%)

/Satoshi 30.0.0/

1.557 (7,2%)

/Satoshi 29.0.0/

1.430 (6,61%)

/Satoshi 29.3.0/

1.327 (6,14%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.317 (6,09%)

/Satoshi 26.0.0/

1.161 (5,37%)

/Satoshi 29.2.0/

1.152 (5,33%)

/Satoshi 29.1.0/

866 (4%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

754 (3,49%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.745,7BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 202,85 M

Số kênh

18.775

Số nút

5.913

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.754,96

Số kênh trung bình mỗi nút

6,35

Dung lượng Nút trung bình

0,464

Số Nút Tor

3.002

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 300.745,35

Giá trịlink

106,4

Hệ số nhânlink

0,25

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.295.366BTC (95,70B)

ARKB - Ark Investlink

34.656BTC (2,56B)

BITB - Bitwiselink

38.023BTC (2,80B)

BRRR - Valkyrielink

6.334BTC (467,99M)

BTC - Grayscale Minilink

52.197BTC (3,85B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.711BTC (495,78M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (159,73M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,96M)

EZBC - Franklinlink

6.332BTC (467,79M)

FBTC - Fidelitylink

186.037BTC (13,74B)

GBTC - Grayscalelink

153.664BTC (11,35B)

HODL - VanEcklink

16.870BTC (1,24B)

IBIT - Blackrocklink

791.285BTC (58,46B)

MSBT - Morgan Stanleylink

960BTC (70,96M)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 157.340,99

Thực tế vs Dự đoánlink

0,47

Dải dướilink

$ 55.826,69

Dải trênlink

$ 557.315,66

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,51USD (4,86%)

CIFR - Cipher Mining

$ 18,45USD (3,89%)

CLSK - Cleanspark

$ 11,27USD (4,74%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,68USD (-0,16%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,42USD (11,52%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 71,74USD (2,84%)

MARA - Marathon Digital

$ 10,49USD (1,25%)

RIOT - Riot Platforms

$ 18,12USD (4,32%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023997832006%

Lần ngừng gần nhấtlink

4783days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

41.49%

Số ngày từ ATHlink

190

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.236,3USD

MVRVlink

1,36

Giá thực hiện STHlink

$81.251,3USD

STH MVRVlink

0,91

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

780.897

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 137,41

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001860

BTC mỗi cổ phiếu

0.002252

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002058

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 166,35

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 152,05

Phí NAV

-17.40% (0.83x)

Phí NAV (pha loãng)

-9.63% (0.90x)

Cổ phiếu đang lưu hành

346.819.000

Cổ phiếu pha loãng

379.425.000