Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
74.196,98
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

76.127,18

Thấp nhất 24h

73.854,50

KL giao dịch 24h (BTC)

493.015

KL giao dịch 24h (USD)

36,54
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,48
T

Sats mỗi USD

1.348

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 73.854,50 - $ 76.127,18

KL giao dịch 24h (BTC)

493.015

KL giao dịch 24h (USD)

$ 36,54 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,48 T

Sats mỗi USD

1.348

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

945.112

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

2:11

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:16

Cung tiềnlink

20.015.962,5BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,31%

Kích thước chuối khốilink

835,83GB

TTổng Giao dịchlink

1.339.644.080

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-2,6%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

392

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.140,54EH/s

Giá hash (24h)link

0,032$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 231.865,56

Khối đã đào (24h)

159

Giao dịch (24h)link

590.202

Phần trăm SegWit (24h)link

96,02%

Tổng phí (24h)link

2,52BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,5%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,51%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

444

Phí chờ xử lý

0BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 256,95

Kích thước ảo

0,11MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

49,32%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$24,66USD (1,27%)

BITB - Bitwise

$40,35USD (1,25%)

BRRR - Valkyrie

$20,97USD (1,26%)

BTCO - Invesco Galaxy

$74USD (1,27%)

BTCW - WisdomTree

$78,63USD (1,26%)

EZBC - Franklin

$42,96USD (1,25%)

FBTC - Fidelity

$64,71USD (1,27%)

GBTC - Grayscale

$57,81USD (1,26%)

HODL - VanEck

$21,02USD (1,25%)

IBIT - Blackrock

$42,13USD (1,3%)

MSBT - Morgan Stanley

$21,3USD (1,19%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,29%

BITB - Bitwise

-0,22%

FBTC - Fidelity

0,11%

GBTC - Grayscale

-2,36%

HODL - VanEck

0,11%

IBIT - Blackrock

0,16%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$3,70B

ARKB - Ark Invest

$85,36M (2,3%)

BITB - Bitwise

$103,84M (2,8%)

BRRR - Valkyrie

$4,15M (0,11%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$11,29M (0,3%)

BTCW - WisdomTree

$1,06M (0,03%)

EZBC - Franklin Templeton

$5,66M (0,15%)

FBTC - Fidelity

$346,30M (9,34%)

GBTC - Grayscale

$191,27M (5,16%)

HODL - VanEck

$34,60M (0,93%)

IBIT - Blackrock

$2,89B (78,16%)

MSBT - Morgan Stanley

$26,67M (0,72%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$23,84USD

OBTC Premium

-0,22%

Giá QBTC.U-TO

$72,06USD

QBTC.U-TO Premium

-3,51%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$13,16USD

BTCX.U-TO Price

$13,77USD

EBIT.U-TO Price

$26,15USD

BTCQ.U-TO Price

$11,67USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,34OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,48KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,65%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,59 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.837,37

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,91 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$91,4BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

811,78BBL

Giá Dầu thô Brent

$95,16BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

779,71BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,59MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

28.647,48MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.841.305BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,19%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,29%

Giá trị Kho bạclink

$ 285,01 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

50,05%

Khối đến Halving

104.888

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

984.037,5BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 73,01 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

21.970

Nút Bitcoin Tor

13.363

Phần trăm Nút Tor

60,82%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.807 (12,78%)

/Satoshi 28.1.0/

2.001 (9,11%)

/Satoshi 30.0.0/

1.568 (7,14%)

/Satoshi 29.0.0/

1.475 (6,71%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.351 (6,15%)

/Satoshi 29.3.0/

1.323 (6,02%)

/Satoshi 26.0.0/

1.203 (5,48%)

/Satoshi 29.2.0/

1.149 (5,23%)

/Satoshi 29.1.0/

873 (3,97%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

771 (3,51%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.763,61BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 205,05 M

Số kênh

18.780

Số nút

5.912

Dung lượng kênh trung bình

0,146BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.868,53

Số kênh trung bình mỗi nút

6,35

Dung lượng Nút trung bình

0,467

Số Nút Tor

3.001

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 336.085,22

Giá trịlink

110,4

Hệ số nhânlink

0,22

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.295.366BTC (96,11B)

ARKB - Ark Investlink

34.656BTC (2,57B)

BITB - Bitwiselink

38.023BTC (2,82B)

BRRR - Valkyrielink

6.334BTC (469,99M)

BTC - Grayscale Minilink

52.197BTC (3,87B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.711BTC (497,90M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (160,41M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (10,00M)

EZBC - Franklinlink

6.332BTC (469,79M)

FBTC - Fidelitylink

186.037BTC (13,80B)

GBTC - Grayscalelink

153.664BTC (11,40B)

HODL - VanEcklink

16.870BTC (1,25B)

IBIT - Blackrocklink

791.285BTC (58,71B)

MSBT - Morgan Stanleylink

960BTC (71,26M)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 157.195,37

Thực tế vs Dự đoánlink

0,47

Dải dướilink

$ 55.775,02

Dải trênlink

$ 556.871,81

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,51USD (4,86%)

CIFR - Cipher Mining

$ 18,45USD (3,89%)

CLSK - Cleanspark

$ 11,27USD (4,74%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,68USD (-0,16%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,42USD (11,52%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 71,74USD (2,84%)

MARA - Marathon Digital

$ 10,49USD (1,25%)

RIOT - Riot Platforms

$ 18,12USD (4,32%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023947526304%

Lần ngừng gần nhấtlink

4782days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

41.24%

Số ngày từ ATHlink

190

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.236,3USD

MVRVlink

1,37

Giá thực hiện STHlink

$81.326,9USD

STH MVRVlink

0,91

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

780.897

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 137,41

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001852

BTC mỗi cổ phiếu

0.002252

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002058

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 167,06

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 152,71

Phí NAV

-17.75% (0.82x)

Phí NAV (pha loãng)

-10.02% (0.90x)

Cổ phiếu đang lưu hành

346.819.000

Cổ phiếu pha loãng

379.425.000