Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
74.727,10
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

76.127,18

Thấp nhất 24h

72.112,58

KL giao dịch 24h (BTC)

544.898

KL giao dịch 24h (USD)

40,67
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,49
T

Sats mỗi USD

1.338

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 72.112,58 - $ 76.127,18

KL giao dịch 24h (BTC)

544.898

KL giao dịch 24h (USD)

$ 40,67 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,49 T

Sats mỗi USD

1.338

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

945.069

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

3:18

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:20

Cung tiềnlink

20.015.828,13BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,31%

Kích thước chuối khốilink

835,75GB

TTổng Giao dịchlink

1.339.507.520

Thống kê Độ khó

Độ khólink

138,97T

Thời gian duyệt Độ khó

469

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-3,23%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

435

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

17 thg 4, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

3,87%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.005,37EH/s

Giá hash (24h)link

0,034$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 233.522,19

Khối đã đào (24h)

147

Giao dịch (24h)link

558.915

Phần trăm SegWit (24h)link

95,78%

Tổng phí (24h)link

2,53BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,55%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,55%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

922

Phí chờ xử lý

0,01BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 488,88

Kích thước ảo

0,28MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

46,1%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$24,78USD (1,78%)

BITB - Bitwise

$40,6USD (1,88%)

BRRR - Valkyrie

$21,07USD (1,75%)

BTCO - Invesco Galaxy

$74,41USD (1,83%)

BTCW - WisdomTree

$78,72USD (1,38%)

EZBC - Franklin

$43,2USD (1,82%)

FBTC - Fidelity

$65,06USD (1,82%)

GBTC - Grayscale

$58,16USD (1,87%)

HODL - VanEck

$21,14USD (1,81%)

IBIT - Blackrock

$42,37USD (1,88%)

MSBT - Morgan Stanley

$21,43USD (1,78%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,51%

BITB - Bitwise

-0,31%

FBTC - Fidelity

-0,06%

GBTC - Grayscale

-2,47%

HODL - VanEck

-0,06%

IBIT - Blackrock

0,02%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$3,02B

ARKB - Ark Invest

$65,85M (2,17%)

BITB - Bitwise

$78,28M (2,58%)

BRRR - Valkyrie

$2,61M (0,09%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$7,67M (0,25%)

BTCW - WisdomTree

$0,86M (0,03%)

EZBC - Franklin Templeton

$4,93M (0,16%)

FBTC - Fidelity

$280,85M (9,27%)

GBTC - Grayscale

$147,38M (4,86%)

HODL - VanEck

$23,44M (0,77%)

IBIT - Blackrock

$2,39B (79,02%)

MSBT - Morgan Stanley

$23,87M (0,79%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$24,26USD

OBTC Premium

0,82%

Giá QBTC.U-TO

$72,46USD

QBTC.U-TO Premium

-3,66%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$13,15USD

BTCX.U-TO Price

$13,78USD

EBIT.U-TO Price

$26,15USD

BTCQ.U-TO Price

$11,67USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

15,45OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,48KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,69%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,59 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 4.838,08

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 31,92 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$91,88BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

813,31BBL

Giá Dầu thô Brent

$94,99BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

786,68BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$2,59MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

28.852,16MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.841.305BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,19%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,29%

Giá trị Kho bạclink

$ 287,04 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

7 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

30 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

50,03%

Khối đến Halving

104.931

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

1 thg 3, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

24 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

984.171,88BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 73,54 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

20.451

Nút Bitcoin Tor

11.823

Phần trăm Nút Tor

57,81%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.2.0/

2.528 (12,36%)

/Satoshi 28.1.0/

1.934 (9,46%)

/Satoshi 30.0.0/

1.481 (7,24%)

/Satoshi 29.0.0/

1.402 (6,86%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.208 (5,91%)

/Satoshi 29.3.0/

1.189 (5,81%)

/Satoshi 26.0.0/

1.101 (5,38%)

/Satoshi 29.2.0/

1.028 (5,03%)

/Satoshi 29.1.0/

832 (4,07%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

705 (3,45%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.761,27BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 206,34 M

Số kênh

18.752

Số nút

5.902

Dung lượng kênh trung bình

0,147BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.953,18

Số kênh trung bình mỗi nút

6,36

Dung lượng Nút trung bình

0,468

Số Nút Tor

2.990

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 425.284,97

Giá trịlink

119,4

Hệ số nhânlink

0,18

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.295.366BTC (96,79B)

ARKB - Ark Investlink

34.656BTC (2,58B)

BITB - Bitwiselink

38.023BTC (2,84B)

BRRR - Valkyrielink

6.334BTC (473,35M)

BTC - Grayscale Minilink

52.197BTC (3,90B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.711BTC (501,46M)

BTCW - WisdomTreelink

2.162BTC (161,55M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (10,07M)

EZBC - Franklinlink

6.332BTC (473,15M)

FBTC - Fidelitylink

186.037BTC (13,90B)

GBTC - Grayscalelink

153.664BTC (11,48B)

HODL - VanEcklink

16.870BTC (1,26B)

IBIT - Blackrocklink

791.285BTC (59,13B)

MSBT - Morgan Stanleylink

960BTC (71,77M)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 157.195,37

Thực tế vs Dự đoánlink

0,48

Dải dướilink

$ 55.775,02

Dải trênlink

$ 556.871,81

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 1,98USD (0%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,51USD (4,86%)

CIFR - Cipher Mining

$ 18,68USD (5,18%)

CLSK - Cleanspark

$ 11,33USD (5,3%)

CORZ - Core Scientific

$ 18,77USD (0,35%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,41USD (11,18%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 71,86USD (3%)

MARA - Marathon Digital

$ 10,53USD (1,64%)

RIOT - Riot Platforms

$ 18,34USD (5,61%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99023912550547%

Lần ngừng gần nhấtlink

4782days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

40.82%

Số ngày từ ATHlink

189

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.253,4USD

MVRVlink

1,38

Giá thực hiện STHlink

$81.367,7USD

STH MVRVlink

0,92

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

780.897

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 138,25

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001850

BTC mỗi cổ phiếu

0.002252

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002058

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 168,26

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 153,8

Phí NAV

-17.84% (0.82x)

Phí NAV (pha loãng)

-10.11% (0.90x)

Cổ phiếu đang lưu hành

346.819.000

Cổ phiếu pha loãng

379.425.000