Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
69.909,99
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

70.843,78

Thấp nhất 24h

69.180,01

KL giao dịch 24h (BTC)

385.625

KL giao dịch 24h (USD)

26,94
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,39
T

Sats mỗi USD

1.430

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 69.180,01 - $ 70.843,78

KL giao dịch 24h (BTC)

385.625

KL giao dịch 24h (USD)

$ 26,94 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,39 T

Sats mỗi USD

1.430

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

940.424

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

9:22

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:29

Cung tiềnlink

20.001.312,5BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,24%

Kích thước chuối khốilink

827,22GB

TTổng Giao dịchlink

1.322.130.124

Thống kê Độ khó

Độ khólink

145,04T

Thời gian duyệt Độ khó

467

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-4,61%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.048

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

20 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

0,45%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

890,9EH/s

Giá hash (24h)link

0,031$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 218.468,72

Khối đã đào (24h)

126

Giao dịch (24h)link

450.416

Phần trăm SegWit (24h)link

95,31%

Tổng phí (24h)link

2,71BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,68%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,69%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

4.748

Phí chờ xử lý

0,03BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 2.220,08

Kích thước ảo

1,52MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

46,4%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$23,18USD (-1,19%)

BITB - Bitwise

$37,98USD (-1,02%)

BRRR - Valkyrie

$19,71USD (-1,2%)

BTCO - Invesco Galaxy

$69,63USD (-1,09%)

BTCW - WisdomTree

$74,15USD (-0,86%)

EZBC - Franklin

$40,39USD (-1,17%)

FBTC - Fidelity

$60,87USD (-1,15%)

GBTC - Grayscale

$54,48USD (-1,04%)

HODL - VanEck

$19,76USD (-1,05%)

IBIT - Blackrock

$39,63USD (-1,09%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-0,53%

BITB - Bitwise

-0,32%

FBTC - Fidelity

-0,07%

GBTC - Grayscale

-2,34%

HODL - VanEck

-0,12%

IBIT - Blackrock

0,01%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$2,08B

ARKB - Ark Invest

$82,33M (3,95%)

BITB - Bitwise

$102,71M (4,93%)

BRRR - Valkyrie

$4,00M (0,19%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$2,40M (0,12%)

BTCW - WisdomTree

$2,33M (0,11%)

EZBC - Franklin Templeton

$2,05M (0,1%)

FBTC - Fidelity

$275,72M (13,23%)

GBTC - Grayscale

$194,53M (9,34%)

HODL - VanEck

$32,50M (1,56%)

IBIT - Blackrock

$1,38B (66,47%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$22,67USD

OBTC Premium

0,71%

Giá QBTC.U-TO

$67,14USD

QBTC.U-TO Premium

-4,59%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,4USD

BTCX.U-TO Price

$12,96USD

EBIT.U-TO Price

$24,62USD

BTCQ.U-TO Price

$10,84USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

13,73OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,43KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,16%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,68 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.092,36

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 33,60 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$96,01BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

728,15BBL

Giá Dầu thô Brent

$96,98BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

720,87BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$3,24MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

21.577,16MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.808.575BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,04%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,14%

Giá trị Kho bạclink

$ 266,25 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

11 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

3 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

11 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

47,82%

Khối đến Halving

109.576

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

998.687,5BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 69,81 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

23.616

Nút Bitcoin Tor

14.976

Phần trăm Nút Tor

63,41%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

2.952 (12,5%)

/Satoshi 28.1.0/

2.148 (9,1%)

/Satoshi 30.2.0/

1.727 (7,31%)

/Satoshi 29.0.0/

1.652 (7%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.503 (6,36%)

/Satoshi 29.2.0/

1.445 (6,12%)

/Satoshi 26.0.0/

1.327 (5,62%)

/Satoshi 29.1.0/

1.186 (5,02%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.151 (4,87%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

1.025 (4,34%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.647,78BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 185,10 M

Số kênh

16.940

Số nút

5.589

Dung lượng kênh trung bình

0,156BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.871,44

Số kênh trung bình mỗi nút

6,06

Dung lượng Nút trung bình

0,474

Số Nút Tor

2.803

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 673.868,57

Giá trịlink

139,2

Hệ số nhânlink

0,1

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.284.878BTC (89,82B)

ARKB - Ark Investlink

35.625BTC (2,49B)

BITB - Bitwiselink

38.921BTC (2,72B)

BRRR - Valkyrielink

6.229BTC (435,45M)

BTC - Grayscale Minilink

51.474BTC (3,59B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (427,01M)

BTCW - WisdomTreelink

2.163BTC (151,21M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,42M)

EZBC - Franklinlink

6.217BTC (434,62M)

FBTC - Fidelitylink

186.838BTC (13,06B)

GBTC - Grayscalelink

156.279BTC (10,92B)

HODL - VanEcklink

17.019BTC (1,18B)

IBIT - Blackrocklink

777.872BTC (54,38B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 152.452,03

Thực tế vs Dự đoánlink

0,46

Dải dướilink

$ 54.092,02

Dải trênlink

$ 542.382,99

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2,21USD (-1,34%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,61USD (-1,22%)

CIFR - Cipher Mining

$ 13,71USD (-2,8%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,48USD (-3,36%)

CORZ - Core Scientific

$ 16,25USD (-1,72%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,08USD (-2,35%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 48,5USD (-5,13%)

MARA - Marathon Digital

$ 8,62USD (0,76%)

RIOT - Riot Platforms

$ 14,68USD (-0,88%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99018787603048%

Lần ngừng gần nhấtlink

4749days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

44.64%

Số ngày từ ATHlink

156

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.413,8USD

MVRVlink

1,28

Giá thực hiện STHlink

$86.097,2USD

STH MVRVlink

0,81

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

738.731

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 135,39

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001937

BTC mỗi cổ phiếu

0.002211

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002016

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 154,58

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 140,94

Phí NAV

-12.42% (0.88x)

Phí NAV (pha loãng)

-3.94% (0.96x)

Cổ phiếu đang lưu hành

334.098.000

Cổ phiếu pha loãng

366.419.000