Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
71.624,97
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

71.957,56

Thấp nhất 24h

70.503,41

KL giao dịch 24h (BTC)

210.550

KL giao dịch 24h (USD)

15,06
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,43
T

Sats mỗi USD

1.396

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 70.503,41 - $ 71.957,56

KL giao dịch 24h (BTC)

210.550

KL giao dịch 24h (USD)

$ 15,06 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,43 T

Sats mỗi USD

1.396

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

940.783

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

17:35

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:44

Cung tiềnlink

20.002.434,38BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,25%

Kích thước chuối khốilink

827,86GB

TTổng Giao dịchlink

1.323.314.401

Thống kê Độ khó

Độ khólink

145,04T

Thời gian duyệt Độ khó

467

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-6,83%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

689

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

20 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

0,45%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

1.004,16EH/s

Giá hash (24h)link

0,031$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 223.828,03

Khối đã đào (24h)

138

Giao dịch (24h)link

473.290

Phần trăm SegWit (24h)link

96,27%

Tổng phí (24h)link

1,93BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,01BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,45%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,45%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

5.190

Phí chờ xử lý

0,04BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 3.215,54

Kích thước ảo

1,52MB

Khối để xóa

2

Phần trăm RBF

59,71%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$23,62USD (0,98%)

BITB - Bitwise

$38,67USD (1,05%)

BRRR - Valkyrie

$20,09USD (0,99%)

BTCO - Invesco Galaxy

$70,9USD (1,03%)

BTCW - WisdomTree

$75,34USD (1,06%)

EZBC - Franklin

$41,19USD (1,1%)

FBTC - Fidelity

$61,98USD (0,99%)

GBTC - Grayscale

$55,47USD (1,06%)

HODL - VanEck

$20,14USD (1,08%)

IBIT - Blackrock

$40,37USD (1,05%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

-1,07%

BITB - Bitwise

-0,94%

FBTC - Fidelity

-0,67%

GBTC - Grayscale

-2,95%

HODL - VanEck

-0,67%

IBIT - Blackrock

-0,58%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$4,74B

ARKB - Ark Invest

$196,75M (4,15%)

BITB - Bitwise

$233,96M (4,93%)

BRRR - Valkyrie

$7,59M (0,16%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$8,48M (0,18%)

BTCW - WisdomTree

$8,44M (0,18%)

EZBC - Franklin Templeton

$13,04M (0,27%)

FBTC - Fidelity

$444,72M (9,37%)

GBTC - Grayscale

$405,50M (8,54%)

HODL - VanEck

$43,13M (0,91%)

IBIT - Blackrock

$3,38B (71,31%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$22,9USD

OBTC Premium

-0,71%

Giá QBTC.U-TO

$68,92USD

QBTC.U-TO Premium

-4,4%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,6USD

BTCX.U-TO Price

$13,14USD

EBIT.U-TO Price

$25,03USD

BTCQ.U-TO Price

$11,07USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

14,27OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,44KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,33%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,65 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.020,00

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 33,12 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$98,71BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

725,61BBL

Giá Dầu thô Brent

$98,91BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

724,14BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$3,13MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

22.883,38MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.811.190BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,05%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,15%

Giá trị Kho bạclink

$ 272,97 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

12 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

9 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

4 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

1 thg 4, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

12 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

47,99%

Khối đến Halving

109.217

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

23 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

29 thg 1, 2140

Cung tương lailink

997.565,63BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 71,45 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

23.981

Nút Bitcoin Tor

15.178

Phần trăm Nút Tor

63,29%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

2.698 (11,25%)

/Satoshi 28.1.0/

2.185 (9,11%)

/Satoshi 30.2.0/

2.072 (8,64%)

/Satoshi 29.0.0/

1.670 (6,96%)

/Satoshi 29.2.0/

1.436 (5,99%)

/Satoshi 26.0.0/

1.352 (5,64%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.247 (5,2%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.188 (4,95%)

/Satoshi 29.1.0/

1.166 (4,86%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

997 (4,16%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.665,86BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 190,94 M

Số kênh

17.147

Số nút

5.635

Dung lượng kênh trung bình

0,155BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 11.079,49

Số kênh trung bình mỗi nút

6,09

Dung lượng Nút trung bình

0,473

Số Nút Tor

2.839

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 513.006,25

Giá trịlink

127,1

Hệ số nhânlink

0,14

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.287.494BTC (92,21B)

ARKB - Ark Investlink

35.701BTC (2,55B)

BITB - Bitwiselink

38.882BTC (2,78B)

BRRR - Valkyrielink

6.229BTC (446,12M)

BTC - Grayscale Minilink

51.690BTC (3,70B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (437,48M)

BTCW - WisdomTreelink

2.163BTC (154,92M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,66M)

EZBC - Franklinlink

6.217BTC (445,28M)

FBTC - Fidelitylink

187.273BTC (13,41B)

GBTC - Grayscalelink

155.893BTC (11,16B)

HODL - VanEcklink

17.040BTC (1,22B)

IBIT - Blackrocklink

780.162BTC (55,87B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 152.878,28

Thực tế vs Dự đoánlink

0,47

Dải dướilink

$ 54.243,26

Dải trênlink

$ 543.687,54

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2,24USD (0,9%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,61USD (-0,31%)

CIFR - Cipher Mining

$ 14,08USD (2,7%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,76USD (2,25%)

CORZ - Core Scientific

$ 16,49USD (1,54%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,13USD (2,4%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 48,32USD (-0,45%)

MARA - Marathon Digital

$ 9,32USD (6,39%)

RIOT - Riot Platforms

$ 14,04USD (-3,17%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99019231204606%

Lần ngừng gần nhấtlink

4752days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

43.28%

Số ngày từ ATHlink

159

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.411,3USD

MVRVlink

1,32

Giá thực hiện STHlink

$85.576,9USD

STH MVRVlink

0,84

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

738.731

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 139,67

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001950

BTC mỗi cổ phiếu

0.002211

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002016

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 158,37

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 144,4

Phí NAV

-11.81% (0.88x)

Phí NAV (pha loãng)

-3.28% (0.97x)

Cổ phiếu đang lưu hành

334.098.000

Cổ phiếu pha loãng

366.419.000