Giá Bitcoin Trực tiếp (USD)

$
69.394,06
+
0
(
0
%
)

Cao nhất 24h

71.358,48

Thấp nhất 24h

68.980,74

KL giao dịch 24h (BTC)

421.893

KL giao dịch 24h (USD)

29,26
B

ATH (USD)

126.277,05

Vốn hóa Thị trường

1,38
T

Sats mỗi USD

1.441

Thống kê Thị trường Bitcoin

Khoảng 24h

$ 68.980,74 - $ 71.358,48

KL giao dịch 24h (BTC)

421.893

KL giao dịch 24h (USD)

$ 29,26 B

ATH (USD)

$ 126.277,05

Vốn hóa Thị trường

$ 1,38 T

Sats mỗi USD

1.441

Bài viết mới nhất

Thống kê Chuối khối

Số Khối riêng lẻ trong một Chuối khối

940.353

Thời gian tính từ Khối cuối cùng

26:27

Thời gian Khối trung bìnhlink

10:22

Cung tiềnlink

20.001.090,63BTC

Phần trăm phát hànhlink

95,24%

Kích thước chuối khốilink

827,1GB

TTổng Giao dịchlink

1.321.888.235

Thống kê Độ khó

Độ khólink

145,04T

Thời gian duyệt Độ khó

467

Thay đổi Độ khó Ước tínhlink

-3,54%

Các khối để đặt mục tiêu lạilink

1.119

Ngày Đặt mục tiêu Ước tínhlink

19 thg 3, 2026

Thay đổi độ khó cuối cùnglink

0,45%

Thống kê Đào coin

Hashrate (24h)link

971,44EH/s

Giá hash (24h)link

0,029$/TH

Phần thưởng Khốilink

3,125BTC

Giá trị Phần thưởng Khốilink

$ 216.856,44

Khối đã đào (24h)

131

Giao dịch (24h)link

441.399

Phần trăm SegWit (24h)link

95,39%

Tổng phí (24h)link

2,83BTC

Phí TB mỗi khối (24h)link

0,02BTC

Phí vs phần thưởng (24h)link

0,69%

Phí vs trợ cấp (24h)

0,69%

Ước tính Phí & Thống kê Phòng chờ giao dịch chưa đưa vào Khối

Phí Trung bình - Khối tiếp theolink

2sat/vB

Phí Trung bình - 30 Phútlink

1sat/vB

Phí Trung bình - 1 Giờlink

1sat/vB

Các giao dịch trong Phòng chờ chưa đưa vào Khốilink

2.710

Phí chờ xử lý

0,02BTC

Giá trị Phí chờ xử lý

$ 1.708,84

Kích thước ảo

0,97MB

Khối để xóa

1

Phần trăm RBF

52,47%

Giá ETF Mỹ (Thay đổi 24h)

ARKB - Ark Invest

$23,46USD (0,88%)

BITB - Bitwise

$38,37USD (0,84%)

BRRR - Valkyrie

$19,95USD (0,86%)

BTCO - Invesco Galaxy

$70,39USD (0,86%)

BTCW - WisdomTree

$74,79USD (0,88%)

EZBC - Franklin

$40,87USD (0,84%)

FBTC - Fidelity

$61,57USD (0,88%)

GBTC - Grayscale

$55,05USD (0,82%)

HODL - VanEck

$19,97USD (0,76%)

IBIT - Blackrock

$40,07USD (0,91%)

Phí ETF Mỹ

ARKB - Ark Invest

1,42%

BITB - Bitwise

1,45%

FBTC - Fidelity

1,84%

GBTC - Grayscale

-0,59%

HODL - VanEck

1,69%

IBIT - Blackrock

1,86%

KL giao dịch ETF Mỹ (USD)**

Tổng KL giao dịch

$2,58B

ARKB - Ark Invest

$101,00M (3,9%)

BITB - Bitwise

$122,86M (4,75%)

BRRR - Valkyrie

$6,69M (0,26%)

BTCO - Invesco / Galaxy

$5,71M (0,22%)

BTCW - WisdomTree

$3,13M (0,12%)

EZBC - Franklin Templeton

$7,20M (0,28%)

FBTC - Fidelity

$288,96M (11,17%)

GBTC - Grayscale

$168,63M (6,52%)

HODL - VanEck

$44,53M (1,72%)

IBIT - Blackrock

$1,83B (71,05%)

Quỹ đóng

Giá OBTC**

$22,76USD

OBTC Premium

1,86%

Giá QBTC.U-TO

$68,05USD

QBTC.U-TO Premium

-2,57%

Quỹ Hoán đổi Danh mục

BTCC.U-TO Price

$12,55USD

BTCX.U-TO Price

$13,01USD

EBIT.U-TO Price

$24,89USD

BTCQ.U-TO Price

$10,84USD

BITC.U-TO Price

$8,04USD

Bitcoin so với Vàng

Định giá Bitcoin theo Oz Vànglink

13,49OZ

Định giá Bitcoin theo Kg Vànglink

0,42KG

Bitcoin so với Vốn hóa Thị trường Vàng

4,09%

Bitcoin/Vàng Chẵn lẻ

$ 1,69 M

Giá vàng trên mỗi Ounce

$ 5.142,97

Vốn hóa Thị trường Vàng

$ 33,93 T

Cung Vàng theo Tấn

205.238

Thị trường Năng lượng

Giá WTI thô

$94,73BBL

Định giá Bitcoin theo WTI thô

732,55BBL

Giá Dầu thô Brent

$96,06BBL

Định giá Bitcoin theo Dầu thô Brent

722,4BBL

Giá Khí đốt tự nhiên

$3,29MMBtu

Định giá Bitcoin theo Khí đốt tự nhiên

21.092,42MMBtu

Kho bạc Bitcoin

Công ty giữ BTClink

145

BTC trong kho bạclink

3.808.575BTC

Kho bạc % cung hiện tạilink

19,04%

Kho bạc % của 21 triệulink

18,14%

Giá trị Kho bạclink

$ 264,29 B

Kinh tế học

Lạm phát dự kiến hàng nămlink

0,82%

Lạm phát thực tế hàng nămlink

0,83%

Giảm một nửa Bitcoin Tương lai

Khối 1.050.000

11 thg 4, 2028

Khối 1.260.000

8 thg 4, 2032

Khối 1.470.000

6 thg 4, 2036

Khối 1.680.000

3 thg 4, 2040

Khối 1.890.000

31 thg 3, 2044

Khối 2.100.000

29 thg 3, 2048

Halving Bitcoin tiếp theo

Ngày ước tínhlink

11 thg 4, 2028

Kỷ nguyên hiện tại

5

Kỷ nguyên tiếp theo

6

Kỷ nguyên hiện tại %link

47,79%

Khối đến Halving

109.647

Nguồn cung Bitcoin Tương lai

Cung 96%

28 thg 2, 2027

Cung 99%

22 thg 2, 2035

Cung 99,9%

23 thg 2, 2048

Cung 100%

28 thg 1, 2140

Cung tương lailink

998.909,38BTC

Giá trị cung tương lailink

$ 69,31 B

Nút Bitcoin

Nút Bitcoin có thể đạt được

23.279

Nút Bitcoin Tor

14.793

Phần trăm Nút Tor

63,55%

Các Phiên bản Nút Bitcoin Hàng đầu

/Satoshi 30.0.0/

2.967 (12,75%)

/Satoshi 28.1.0/

2.113 (9,08%)

/Satoshi 29.0.0/

1.626 (6,98%)

/Satoshi 30.2.0/

1.590 (6,83%)

/Satoshi 29.3.0/UAS…

1.500 (6,44%)

/Satoshi 29.2.0/

1.445 (6,21%)

/Satoshi 26.0.0/

1.283 (5,51%)

/Satoshi 29.1.0/

1.157 (4,97%)

/Satoshi 29.3.0/Kno…

1.151 (4,94%)

/Satoshi 29.2.0/Kno…

1.019 (4,38%)

Thống kê Mạng Lightning

Dung lượng mạng

2.643,37BTC

Giá trị Dung lượng mạng

$ 183,43 M

Số kênh

16.896

Số nút

5.587

Dung lượng kênh trung bình

0,156BTC

Giá trị Dung lượng kênh trung bình

$ 10.801,13

Số kênh trung bình mỗi nút

6,05

Dung lượng Nút trung bình

0,473

Số Nút Tor

2.801

Trung bình động

TB động 50 ngàylink

$ 0

TB động 200 ngàylink

$ 0

Hệ số Mayerlink

Stock to Flow (S2F)

Giá mô hìnhlink

$ 599.595,68

Giá trịlink

133,9

Hệ số nhânlink

0,12

ETF Mỹ nắm giữ BTC (Giá trị)

Tổng nắm giữlink

1.284.878BTC (89,16B)

ARKB - Ark Investlink

35.625BTC (2,47B)

BITB - Bitwiselink

38.921BTC (2,70B)

BRRR - Valkyrielink

6.229BTC (432,23M)

BTC - Grayscale Minilink

51.474BTC (3,57B)

BTCO - Invesco Galaxylink

6.108BTC (423,85M)

BTCW - WisdomTreelink

2.163BTC (150,09M)

DEFI - Hashdexlink

135BTC (9,35M)

EZBC - Franklinlink

6.217BTC (431,41M)

FBTC - Fidelitylink

186.838BTC (12,96B)

GBTC - Grayscalelink

156.279BTC (10,84B)

HODL - VanEcklink

17.019BTC (1,18B)

IBIT - Blackrocklink

777.872BTC (53,97B)

Luật lũy thừa

Giá dự đoánlink

$ 152.452,03

Thực tế vs Dự đoánlink

0,46

Dải dướilink

$ 54.092,02

Dải trênlink

$ 542.382,99

Cổ phiếu đào (% thay đổi)**

BITF - Bitfarms

$ 2,24USD (3,7%)

BTBT - Bit Digital

$ 1,63USD (-1,81%)

CIFR - Cipher Mining

$ 14,11USD (1,07%)

CLSK - Cleanspark

$ 9,81USD (1,87%)

CORZ - Core Scientific

$ 16,54USD (6,99%)

HIVE - Hive Blockchain

$ 2,13USD (2,9%)

HUT - Hut 8 Mining Corp

$ 51,12USD (3,94%)

MARA - Marathon Digital

$ 8,55USD (-0,23%)

RIOT - Riot Platforms

$ 14,81USD (1,16%)

Thời gian hoạt động

Thời gian hoạt động %link

99.99018696876101%

Lần ngừng gần nhấtlink

4749days ago

Cao nhất mọi thời đại

Giá ATH

$ 126.277,05

Giảm từ ATHlink

45.05%

Số ngày từ ATHlink

156

Ngày ATH

6 thg 10, 2025

Giá thực hiện

Vốn hóa thực hiện

$1,08 TUSD

Giá thực hiệnlink

$54.425,6USD

MVRVlink

1,28

Giá thực hiện STHlink

$86.197,8USD

STH MVRVlink

0,81

MicroStrategy

Tổng BTC nắm giữlink

738.731

Giá cổ phiếu MSTRlink

$ 138,33

Tỷ lệ MSTR/BTClink

0.001993

BTC mỗi cổ phiếu

0.002211

BTC/cổ phiếu (pha loãng)

0.002016

Giá trị BTC/cổ phiếu

$ 153,44

GT BTC/CP (pha loãng)

$ 139,9

Phí NAV

-9.85% (0.90x)

Phí NAV (pha loãng)

-1.13% (0.99x)

Cổ phiếu đang lưu hành

334.098.000

Cổ phiếu pha loãng

366.419.000