Tuyên bố miễn trừ: Không có nội dung nào ở đây được hiểu là quảng bá altcoin. Chúng tôi chỉ tập trung vào BTC. Các biểu đồ này tồn tại để giúp xem hiệu suất kém của altcoin so với BTC.

Bitcoin vs Ethereum (ETH)

Giá ETH trực tiếp (BTC)0.030859

Giá bằng USD

$2.102,14

Vốn hóa thị trường (USD)

294,39
B

Vốn hóa thị trường (BTC)

4.321.699

Sats mỗi đồng

3.085.949

Bộ chuyển đổi ETH / BTC

$2,102.14

So sánh CAGR

Chọn một khoảng thời gian để xem lợi nhuận hàng năm (CAGR) cho mỗi tài sản trong khoảng thời gian đó.

BTC+3.03%
ETH+2.70%

2021-03-312026-04-01

So sánh lợi nhuận

Khoảng thời gianETHBTC
5 Ngày+5,50%+2,69%
1 Tháng+3,59%-1,07%
3 Tháng-30,05%-23,30%
6 Tháng-53,46%-44,30%
Từ đầu năm-30,05%-23,30%

So sánh DCA

Bitcoin

Lợi nhuận:
+40,21%
Tổng giá trị:
$5.608,49
Tổng đầu tư:
$4.000,00
Lãi/Lỗ:
$1.608,49

Ethereum

Lợi nhuận:
-9,84%
Tổng giá trị:
$3.606,27
Tổng đầu tư:
$4.000,00
Lãi/Lỗ:
$-393,73

So sánh hiệu suất lịch sử

Biểu đồ Bitcoin nổi bật

Biểu đồ Rainbow gốc
Biểu đồ Rainbow gốc

Biểu đồ giá cầu vồng Bitcoin gốc hiển thị các dải hồi quy logarit.

Stock to Flow
Stock to Flow

Hiển thị giá Bitcoin dự kiến dựa trên mô hình stock to flow.

Chỉ số Sợ hãi & Tham lam Bitcoin
Chỉ số Sợ hãi & Tham lam Bitcoin

Phân tích tâm lý thị trường Bitcoin và tiền mã hóa, cho biết khi nào thị trường quá sợ hãi hoặc tham lam.